(Top Banner Ad)
honey pot
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

honey pot

UK: /ˈhʌni pɒt/ • US: /ˈhʌni pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

bẫy mật ngọt hệ thống mồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer security mechanism set to detect, deflect, or, in some manner, counteract attempts at unauthorized use of information systems. More generally, a trap set to detect or counteract attempts at unauthorized access of a system.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế bảo mật máy tính được thiết lập để phát hiện, đánh lạc hướng hoặc, bằng một cách nào đó, chống lại các nỗ lực sử dụng trái phép các hệ thống thông tin. Nói chung, một cái bẫy được giăng ra để phát hiện hoặc chống lại các nỗ lực truy cập trái phép vào một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company deployed a honey pot to monitor network traffic and identify potential threats."

    "Công ty đã triển khai một honey pot để giám sát lưu lượng mạng và xác định các mối đe dọa tiềm ẩn."

  • "Researchers use honey pots to analyze malware behavior."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng honey pot để phân tích hành vi của phần mềm độc hại."

  • "A well-designed honey pot can provide valuable insights into attacker tactics."

    "Một honey pot được thiết kế tốt có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về chiến thuật của kẻ tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honey mật ong

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Nguồn gốc 'Honey Pot'

Thuật ngữ 'honey pot' ban đầu liên quan đến việc sử dụng mật ong để dụ dỗ động vật. Trong lĩnh vực an ninh mạng, nó được áp dụng để chỉ một hệ thống được thiết kế để dụ dỗ tin tặc, giống như mật ong thu hút côn trùng. Mục đích là để phát hiện, đánh lạc hướng hoặc thu thập thông tin về các cuộc tấn công mạng.

Usage Note

Honey pot thường được sử dụng để nghiên cứu các kỹ thuật tấn công mạng, thu thập thông tin về những kẻ tấn công và đánh lạc hướng chúng khỏi các tài sản thực sự quan trọng. Nó là một hệ thống được thiết kế để trông hấp dẫn đối với kẻ tấn công nhưng thực tế không chứa dữ liệu có giá trị. Sự khác biệt với các hệ thống phòng thủ khác là honey pot chủ động mời gọi tấn công thay vì chỉ phòng thủ.

Prepositions

as

Used to describe the function of the honeypot. Example: The system acted as a honey pot to attract attackers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honey pot
  • popular popular honey pot
    (honey pot phổ biến)
  • attractive attractive honey pot
    (honey pot hấp dẫn)
Verb + honey pot
  • create create a honey pot
    (tạo ra một honey pot)
  • deploy deploy a honey pot
    (triển khai một honey pot)

Idioms

  • honey pot

    cái bẫy (trong lĩnh vực an ninh mạng), nơi thu hút những kẻ xâm nhập để thu thập thông tin về chúng hoặc đánh lạc hướng chúng khỏi các mục tiêu thực sự.

    "The company set up a honey pot to lure hackers and study their methods."

    (Công ty đã thiết lập một honey pot để dụ dỗ tin tặc và nghiên cứu phương pháp của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honey pot

danh từ
Lật mặt

Một cơ chế bảo mật máy tính được thiết lập để phát hiện, đánh lạc hướng hoặc, bằng một cách nào đó, chống lại các nỗ lực sử dụng trái phép các hệ thống thông tin. Nói chung, một cái bẫy được giăng ra để phát hiện hoặc chống lại các nỗ lực truy cập trái phép vào một hệ thống.

"The company deployed a honey pot to monitor network traffic and identify potential threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security team will have been monitoring the honey pot for any suspicious activity for the past 24 hours.
Đội ngũ an ninh sẽ đã và đang giám sát honey pot để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào trong 24 giờ qua.
Phủ định
They won't have been using the honey pot effectively if they haven't detected any intrusions by next week.
Họ sẽ không sử dụng honey pot một cách hiệu quả nếu họ không phát hiện bất kỳ xâm nhập nào vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the system have been logging all interactions with the honey pot?
Hệ thống có đã và đang ghi lại tất cả các tương tác với honey pot không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honey pot".

Sử dụng trong An ninh mạng

Trong an ninh mạng, 'honey pot' là một hệ thống máy tính được thiết kế để thu hút và bẫy những kẻ tấn công. Nó mô phỏng một mục tiêu hấp dẫn để thu thập thông tin về các kỹ thuật tấn công và bảo vệ các hệ thống thực.