honey pot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer security mechanism set to detect, deflect, or, in some manner, counteract attempts at unauthorized use of information systems. More generally, a trap set to detect or counteract attempts at unauthorized access of a system.
Vietnamese Meaning
Một cơ chế bảo mật máy tính được thiết lập để phát hiện, đánh lạc hướng hoặc, bằng một cách nào đó, chống lại các nỗ lực sử dụng trái phép các hệ thống thông tin. Nói chung, một cái bẫy được giăng ra để phát hiện hoặc chống lại các nỗ lực truy cập trái phép vào một hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company deployed a honey pot to monitor network traffic and identify potential threats."
"Công ty đã triển khai một honey pot để giám sát lưu lượng mạng và xác định các mối đe dọa tiềm ẩn."
-
"Researchers use honey pots to analyze malware behavior."
"Các nhà nghiên cứu sử dụng honey pot để phân tích hành vi của phần mềm độc hại."
-
"A well-designed honey pot can provide valuable insights into attacker tactics."
"Một honey pot được thiết kế tốt có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về chiến thuật của kẻ tấn công."
Usage Note
Honey pot thường được sử dụng để nghiên cứu các kỹ thuật tấn công mạng, thu thập thông tin về những kẻ tấn công và đánh lạc hướng chúng khỏi các tài sản thực sự quan trọng. Nó là một hệ thống được thiết kế để trông hấp dẫn đối với kẻ tấn công nhưng thực tế không chứa dữ liệu có giá trị. Sự khác biệt với các hệ thống phòng thủ khác là honey pot chủ động mời gọi tấn công thay vì chỉ phòng thủ.
Prepositions
Used to describe the function of the honeypot. Example: The system acted as a honey pot to attract attackers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular honey pot (honey pot phổ biến)
-
attractive attractive honey pot (honey pot hấp dẫn)
-
create create a honey pot (tạo ra một honey pot)
-
deploy deploy a honey pot (triển khai một honey pot)
Idioms
-
honey pot
cái bẫy (trong lĩnh vực an ninh mạng), nơi thu hút những kẻ xâm nhập để thu thập thông tin về chúng hoặc đánh lạc hướng chúng khỏi các mục tiêu thực sự.
"The company set up a honey pot to lure hackers and study their methods."
(Công ty đã thiết lập một honey pot để dụ dỗ tin tặc và nghiên cứu phương pháp của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honey pot
danh từMột cơ chế bảo mật máy tính được thiết lập để phát hiện, đánh lạc hướng hoặc, bằng một cách nào đó, chống lại các nỗ lực sử dụng trái phép các hệ thống thông tin. Nói chung, một cái bẫy được giăng ra để phát hiện hoặc chống lại các nỗ lực truy cập trái phép vào một hệ thống.
"The company deployed a honey pot to monitor network traffic and identify potential threats."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security team will have been monitoring the honey pot for any suspicious activity for the past 24 hours. |
Đội ngũ an ninh sẽ đã và đang giám sát honey pot để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào trong 24 giờ qua. |
| Phủ định | They won't have been using the honey pot effectively if they haven't detected any intrusions by next week. |
Họ sẽ không sử dụng honey pot một cách hiệu quả nếu họ không phát hiện bất kỳ xâm nhập nào vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the system have been logging all interactions with the honey pot? |
Hệ thống có đã và đang ghi lại tất cả các tương tác với honey pot không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honey pot".
