(Top Banner Ad)
hopeful sign
B1
Noun Phrase B1 Chung

hopeful sign

UK: /ˈhəʊpfəl saɪn/ • US: /ˈhoʊpfəl saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu đáng mừng tín hiệu khả quan dấu hiệu đầy hy vọng triệu chứng tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indication that something positive may happen in the future.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó tích cực có thể xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent drop in unemployment is a hopeful sign that the economy is improving."

    "Sự sụt giảm gần đây của tỷ lệ thất nghiệp là một dấu hiệu đáng mừng cho thấy nền kinh tế đang được cải thiện."

  • "The early results are a hopeful sign, but we need more data."

    "Những kết quả ban đầu là một dấu hiệu đáng mừng, nhưng chúng ta cần thêm dữ liệu."

  • "The ceasefire agreement is a hopeful sign for the region."

    "Thỏa thuận ngừng bắn là một dấu hiệu đáng mừng cho khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope Sự hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope Hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful Đầy hy vọng, có triển vọng
Adverb hopefully Một cách đầy hy vọng, mong rằng
Adjective hopeless Vô vọng, không còn hy vọng
Noun sign Dấu hiệu, biển báo
Verb sign Ký tên, ra dấu hiệu
Adjective significant Quan trọng, có ý nghĩa đáng kể

Synonyms

Antonyms

ominous sign (dấu hiệu báo điềm xấu)worrying sign (dấu hiệu đáng lo ngại)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old English
seġn
Old English
hopa
Middle English
hope
Old English
full
Modern English
hopeful sign

Nguồn gốc của 'hy vọng' và 'dấu hiệu'

Cụm từ 'hopeful sign' ghép lại từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Hope' (hy vọng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'hopa' và các ngôn ngữ German cổ khác, luôn mang ý nghĩa về mong muốn và kỳ vọng vào một tương lai tốt đẹp. Còn 'sign' (dấu hiệu) lại đến từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu nhận biết' hoặc 'biểu tượng', sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'seġn'. Việc ghép 'hopeful' (đầy hy vọng) với 'sign' (dấu hiệu) tạo ra một cụm từ mạnh mẽ, diễn tả một điều gì đó nhỏ bé nhưng mang lại niềm tin vào sự cải thiện.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa lạc quan và thường được sử dụng khi tình hình hiện tại không chắc chắn nhưng có những yếu tố cho thấy sự cải thiện hoặc thành công có thể xảy ra. Nó ngụ ý rằng mặc dù không có gì đảm bảo, nhưng vẫn có lý do để tin vào một kết quả tốt đẹp. So với 'promising sign', 'hopeful sign' có thể mang sắc thái yếu hơn, chỉ đơn thuần là dấu hiệu gợi mở hy vọng chứ không nhất thiết hứa hẹn một kết quả chắc chắn.

Prepositions

of for

'Hopeful sign of' thường được sử dụng để chỉ dấu hiệu của một sự việc cụ thể. Ví dụ: 'A hopeful sign of recovery'. 'Hopeful sign for' được dùng để chỉ dấu hiệu đem lại hy vọng cho một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: 'A hopeful sign for peace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hopeful sign
  • small a small hopeful sign
    (một dấu hiệu nhỏ mang lại hy vọng)
  • positive a positive hopeful sign
    (một dấu hiệu tích cực đáng hy vọng)
  • encouraging an encouraging hopeful sign
    (một dấu hiệu đáng khích lệ mang lại hy vọng)
  • promising a promising hopeful sign
    (một dấu hiệu triển vọng đầy hy vọng)
Động từ + hopeful sign
  • see to see a hopeful sign
    (nhìn thấy một dấu hiệu đáng hy vọng)
  • offer to offer a hopeful sign
    (đưa ra một dấu hiệu đáng hy vọng)
  • look for to look for hopeful signs
    (tìm kiếm những dấu hiệu đáng hy vọng)
  • interpret as to interpret something as a hopeful sign
    (diễn giải điều gì đó như một dấu hiệu đáng hy vọng)

Idioms

  • That's a hopeful sign.

    Đó là một dấu hiệu đáng hy vọng.

    "After weeks of no progress, the patient's fever finally went down. That's a hopeful sign."

    (Sau nhiều tuần không có tiến triển, cơn sốt của bệnh nhân cuối cùng cũng giảm. Đó là một dấu hiệu đáng hy vọng.)

  • A hopeful sign that something will happen.

    Một dấu hiệu đáng hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

    "The slight increase in sales is a hopeful sign that the economy is recovering."

    (Sự gia tăng nhẹ trong doanh số bán hàng là một dấu hiệu đáng hy vọng rằng nền kinh tế đang phục hồi.)

  • To take something as a hopeful sign.

    Coi điều gì đó là một dấu hiệu đáng hy vọng.

    "Despite the challenges, we took the government's new policy as a hopeful sign for the future of the industry."

    (Bất chấp những thách thức, chúng tôi coi chính sách mới của chính phủ là một dấu hiệu đáng hy vọng cho tương lai của ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopeful sign

Noun Phrase
Lật mặt

Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó tích cực có thể xảy ra trong tương lai.

"The recent drop in unemployment is a hopeful sign that the economy is improving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopeful sign".

Văn hóa tìm kiếm tín hiệu tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ Anh, có một xu hướng mạnh mẽ trong việc tìm kiếm và nhấn mạnh các 'dấu hiệu' hay 'tín hiệu' cho thấy sự tiến bộ, cải thiện hoặc kết quả tốt đẹp hơn, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Cụm từ 'hopeful sign' phản ánh tinh thần lạc quan và khả năng phục hồi này, khuyến khích mọi người tập trung vào những tia hy vọng nhỏ nhất để duy trì động lực và niềm tin vào tương lai. Nó cũng liên quan đến việc 'đọc' các dấu hiệu trong môi trường xung quanh để dự đoán các sự kiện, một tập quán cổ xưa của con người.