hopeful sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An indication that something positive may happen in the future.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó tích cực có thể xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recent drop in unemployment is a hopeful sign that the economy is improving."
"Sự sụt giảm gần đây của tỷ lệ thất nghiệp là một dấu hiệu đáng mừng cho thấy nền kinh tế đang được cải thiện."
-
"The early results are a hopeful sign, but we need more data."
"Những kết quả ban đầu là một dấu hiệu đáng mừng, nhưng chúng ta cần thêm dữ liệu."
-
"The ceasefire agreement is a hopeful sign for the region."
"Thỏa thuận ngừng bắn là một dấu hiệu đáng mừng cho khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hope | Sự hy vọng, niềm hy vọng |
| Verb | hope | Hy vọng, mong đợi |
| Adjective | hopeful | Đầy hy vọng, có triển vọng |
| Adverb | hopefully | Một cách đầy hy vọng, mong rằng |
| Adjective | hopeless | Vô vọng, không còn hy vọng |
| Noun | sign | Dấu hiệu, biển báo |
| Verb | sign | Ký tên, ra dấu hiệu |
| Adjective | significant | Quan trọng, có ý nghĩa đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa lạc quan và thường được sử dụng khi tình hình hiện tại không chắc chắn nhưng có những yếu tố cho thấy sự cải thiện hoặc thành công có thể xảy ra. Nó ngụ ý rằng mặc dù không có gì đảm bảo, nhưng vẫn có lý do để tin vào một kết quả tốt đẹp. So với 'promising sign', 'hopeful sign' có thể mang sắc thái yếu hơn, chỉ đơn thuần là dấu hiệu gợi mở hy vọng chứ không nhất thiết hứa hẹn một kết quả chắc chắn.
Prepositions
'Hopeful sign of' thường được sử dụng để chỉ dấu hiệu của một sự việc cụ thể. Ví dụ: 'A hopeful sign of recovery'. 'Hopeful sign for' được dùng để chỉ dấu hiệu đem lại hy vọng cho một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: 'A hopeful sign for peace'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small hopeful sign (một dấu hiệu nhỏ mang lại hy vọng)
-
positive a positive hopeful sign (một dấu hiệu tích cực đáng hy vọng)
-
encouraging an encouraging hopeful sign (một dấu hiệu đáng khích lệ mang lại hy vọng)
-
promising a promising hopeful sign (một dấu hiệu triển vọng đầy hy vọng)
-
see to see a hopeful sign (nhìn thấy một dấu hiệu đáng hy vọng)
-
offer to offer a hopeful sign (đưa ra một dấu hiệu đáng hy vọng)
-
look for to look for hopeful signs (tìm kiếm những dấu hiệu đáng hy vọng)
-
interpret as to interpret something as a hopeful sign (diễn giải điều gì đó như một dấu hiệu đáng hy vọng)
Idioms
-
That's a hopeful sign.
Đó là một dấu hiệu đáng hy vọng.
"After weeks of no progress, the patient's fever finally went down. That's a hopeful sign."
(Sau nhiều tuần không có tiến triển, cơn sốt của bệnh nhân cuối cùng cũng giảm. Đó là một dấu hiệu đáng hy vọng.)
-
A hopeful sign that something will happen.
Một dấu hiệu đáng hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
"The slight increase in sales is a hopeful sign that the economy is recovering."
(Sự gia tăng nhẹ trong doanh số bán hàng là một dấu hiệu đáng hy vọng rằng nền kinh tế đang phục hồi.)
-
To take something as a hopeful sign.
Coi điều gì đó là một dấu hiệu đáng hy vọng.
"Despite the challenges, we took the government's new policy as a hopeful sign for the future of the industry."
(Bất chấp những thách thức, chúng tôi coi chính sách mới của chính phủ là một dấu hiệu đáng hy vọng cho tương lai của ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hopeful sign
Noun PhraseMột dấu hiệu cho thấy điều gì đó tích cực có thể xảy ra trong tương lai.
"The recent drop in unemployment is a hopeful sign that the economy is improving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopeful sign".
