(Top Banner Ad)
worrying sign
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát/Báo chí/Kinh tế/Sức khỏe

worrying sign

UK: /ˈwʌriɪŋ saɪn/ • US: /ˈwɜːriɪŋ saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu đáng lo ngại tín hiệu đáng ngại triệu chứng đáng lo ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indication or symptom that suggests something negative or problematic is happening or may happen in the future.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy điều gì đó tiêu cực hoặc có vấn đề đang xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The declining sales figures are a worrying sign for the company."

    "Số liệu bán hàng giảm sút là một dấu hiệu đáng lo ngại cho công ty."

  • "The increase in unemployment is a worrying sign for the government."

    "Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp là một dấu hiệu đáng lo ngại cho chính phủ."

  • "The lack of progress in negotiations is a worrying sign for the peace process."

    "Việc thiếu tiến triển trong đàm phán là một dấu hiệu đáng lo ngại cho tiến trình hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry lo lắng, làm lo lắng
Noun worry nỗi lo, sự lo lắng
Adjective worried lo lắng, bồn chồn
Adjective worrisome đáng lo ngại, gây lo lắng
Noun worrier người hay lo lắng
Noun sign dấu hiệu, biển báo, ký hiệu
Verb sign ký tên, ra dấu hiệu
Noun signal tín hiệu
Verb signal ra tín hiệu, báo hiệu
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa

Synonyms

alarming sign (dấu hiệu đáng báo động)concerning sign (dấu hiệu đáng quan ngại)disturbing sign (dấu hiệu gây xáo trộn)

Antonyms

reassuring sign (dấu hiệu trấn an)promising sign (dấu hiệu hứa hẹn)

Related Words

economic indicator (chỉ số kinh tế)health symptom (triệu chứng sức khỏe)environmental threat (mối đe dọa môi trường)

Subject Area

Tổng quát/Báo chí/Kinh tế/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrgan
Middle English
wurien
Early Modern English
worry
Modern English
worry
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
Modern English
sign

Nguồn gốc của 'worrying sign'

Từ 'worry' ban đầu trong tiếng Anh cổ (wyrgan) có nghĩa là 'siết cổ' hoặc 'bóp nghẹt'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển dần từ hành động gây tổn hại thể chất sang gây phiền toái, quấy rầy, và cuối cùng là cảm giác lo lắng, bồn chồn trong tâm trí. Trong khi đó, 'sign' có nguồn gốc từ tiếng Latin (signum) nghĩa là 'dấu hiệu', 'biểu tượng' hoặc 'tín hiệu'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'worrying sign', nó tạo ra ý nghĩa một dấu hiệu, một tín hiệu báo trước điều gì đó không tốt, gây ra cảm giác lo ngại hoặc bất an cho người quan sát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những dấu hiệu ban đầu của một vấn đề nghiêm trọng tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh rằng cần phải chú ý đến dấu hiệu đó và có thể cần hành động để ngăn chặn hoặc giải quyết vấn đề.
Tính từ 'worrying' mô tả một cái gì đó gây ra sự lo lắng. Nó có thể dùng để mô tả tình huống, tin tức, hoặc sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worrying sign
  • clear a clear worrying sign
    (một dấu hiệu đáng lo ngại rõ ràng)
  • definite a definite worrying sign
    (một dấu hiệu đáng lo ngại chắc chắn)
  • alarming an alarming worrying sign
    (một dấu hiệu đáng lo ngại đáng báo động)
  • serious a serious worrying sign
    (một dấu hiệu đáng lo ngại nghiêm trọng)
  • growing a growing worrying sign
    (một dấu hiệu đáng lo ngại ngày càng tăng)
Verb + worrying sign
  • show show a worrying sign
    (cho thấy một dấu hiệu đáng lo ngại)
  • present present a worrying sign
    (thể hiện một dấu hiệu đáng lo ngại)
  • interpret interpret a worrying sign
    (diễn giải một dấu hiệu đáng lo ngại)
  • notice notice a worrying sign
    (nhận thấy một dấu hiệu đáng lo ngại)
Noun + of + worrying sign
  • lack a lack of progress is a worrying sign
    (việc thiếu tiến bộ là một dấu hiệu đáng lo ngại)
  • increase an increase in cases is a worrying sign
    (sự gia tăng các trường hợp là một dấu hiệu đáng lo ngại)

Idioms

  • A worrying sign of things to come

    Một dấu hiệu đáng lo ngại cho những điều sắp xảy ra (thường là tiêu cực)

    "The recent drop in sales is a worrying sign of things to come for the company."

    (Doanh số gần đây sụt giảm là một dấu hiệu đáng lo ngại cho những gì sắp đến với công ty.)

  • The most worrying sign

    Dấu hiệu đáng lo ngại nhất

    "The most worrying sign of the patient's condition was their extremely high fever."

    (Dấu hiệu đáng lo ngại nhất về tình trạng của bệnh nhân là cơn sốt cực kỳ cao của họ.)

  • A worrying sign that...

    Một dấu hiệu đáng lo ngại rằng...

    "It's a worrying sign that fewer students are choosing to study science subjects."

    (Đây là một dấu hiệu đáng lo ngại rằng ít sinh viên hơn đang chọn học các môn khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worrying sign

Cụm danh từ
Lật mặt

Một dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy điều gì đó tiêu cực hoặc có vấn đề đang xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.

"The declining sales figures are a worrying sign for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worrying sign".

“Red Flags” – Cảnh báo sớm

Trong văn hóa phương Tây, 'red flag' (cờ đỏ) là một phép ẩn dụ phổ biến cho một dấu hiệu cảnh báo cho thấy một vấn đề, nguy hiểm hoặc rắc rối tiềm ẩn. Nó thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, tài chính và sức khỏe để mô tả một chỉ báo rõ ràng, đôi khi tinh tế, rằng có điều gì đó không ổn và cần được chú ý ngay lập tức. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và giải quyết vấn đề sớm để tránh những hậu quả lớn hơn.

Phản ứng chủ động và phản ứng bị động

Việc nhận biết 'dấu hiệu đáng lo ngại' thường dẫn đến việc nhấn mạnh văn hóa vào các biện pháp chủ động (proactive) hơn là phản ứng bị động (reactive). Các xã hội phương Tây có xu hướng coi trọng sự nhìn xa trông rộng và hành động phòng ngừa, dù trong y tế công cộng, chính sách kinh tế hay phúc lợi cá nhân. Xác định một dấu hiệu đáng lo ngại được coi là cơ hội để can thiệp sớm trước khi một tình huống leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.