worrying sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An indication or symptom that suggests something negative or problematic is happening or may happen in the future.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy điều gì đó tiêu cực hoặc có vấn đề đang xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The declining sales figures are a worrying sign for the company."
"Số liệu bán hàng giảm sút là một dấu hiệu đáng lo ngại cho công ty."
-
"The increase in unemployment is a worrying sign for the government."
"Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp là một dấu hiệu đáng lo ngại cho chính phủ."
-
"The lack of progress in negotiations is a worrying sign for the peace process."
"Việc thiếu tiến triển trong đàm phán là một dấu hiệu đáng lo ngại cho tiến trình hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | worry | lo lắng, làm lo lắng |
| Noun | worry | nỗi lo, sự lo lắng |
| Adjective | worried | lo lắng, bồn chồn |
| Adjective | worrisome | đáng lo ngại, gây lo lắng |
| Noun | worrier | người hay lo lắng |
| Noun | sign | dấu hiệu, biển báo, ký hiệu |
| Verb | sign | ký tên, ra dấu hiệu |
| Noun | signal | tín hiệu |
| Verb | signal | ra tín hiệu, báo hiệu |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể |
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những dấu hiệu ban đầu của một vấn đề nghiêm trọng tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh rằng cần phải chú ý đến dấu hiệu đó và có thể cần hành động để ngăn chặn hoặc giải quyết vấn đề.
Tính từ 'worrying' mô tả một cái gì đó gây ra sự lo lắng. Nó có thể dùng để mô tả tình huống, tin tức, hoặc sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear worrying sign (một dấu hiệu đáng lo ngại rõ ràng)
-
definite a definite worrying sign (một dấu hiệu đáng lo ngại chắc chắn)
-
alarming an alarming worrying sign (một dấu hiệu đáng lo ngại đáng báo động)
-
serious a serious worrying sign (một dấu hiệu đáng lo ngại nghiêm trọng)
-
growing a growing worrying sign (một dấu hiệu đáng lo ngại ngày càng tăng)
-
show show a worrying sign (cho thấy một dấu hiệu đáng lo ngại)
-
present present a worrying sign (thể hiện một dấu hiệu đáng lo ngại)
-
interpret interpret a worrying sign (diễn giải một dấu hiệu đáng lo ngại)
-
notice notice a worrying sign (nhận thấy một dấu hiệu đáng lo ngại)
-
lack a lack of progress is a worrying sign (việc thiếu tiến bộ là một dấu hiệu đáng lo ngại)
-
increase an increase in cases is a worrying sign (sự gia tăng các trường hợp là một dấu hiệu đáng lo ngại)
Idioms
-
A worrying sign of things to come
Một dấu hiệu đáng lo ngại cho những điều sắp xảy ra (thường là tiêu cực)
"The recent drop in sales is a worrying sign of things to come for the company."
(Doanh số gần đây sụt giảm là một dấu hiệu đáng lo ngại cho những gì sắp đến với công ty.)
-
The most worrying sign
Dấu hiệu đáng lo ngại nhất
"The most worrying sign of the patient's condition was their extremely high fever."
(Dấu hiệu đáng lo ngại nhất về tình trạng của bệnh nhân là cơn sốt cực kỳ cao của họ.)
-
A worrying sign that...
Một dấu hiệu đáng lo ngại rằng...
"It's a worrying sign that fewer students are choosing to study science subjects."
(Đây là một dấu hiệu đáng lo ngại rằng ít sinh viên hơn đang chọn học các môn khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worrying sign
Cụm danh từMột dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy điều gì đó tiêu cực hoặc có vấn đề đang xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.
"The declining sales figures are a worrying sign for the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worrying sign".
