peaceful act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from or not characterized by disturbance; tranquil.
Vietnamese Meaning
Yên bình, thanh bình, không bị quấy rầy hoặc xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peaceful countryside was a welcome escape from the city."
"Vùng quê yên bình là một lối thoát đáng hoan nghênh khỏi thành phố."
-
"The release of the prisoners was seen as a peaceful act."
"Việc thả tù nhân được xem là một hành động hòa bình."
-
"Signing the agreement was a peaceful act that aimed to improve relations between the countries."
"Ký kết thỏa thuận là một hành động hòa bình nhằm cải thiện quan hệ giữa các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình |
| Adjective | peaceful | hòa bình, yên bình, thanh bình |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, một cách yên bình |
| Noun | peacemaker | người kiến tạo hòa bình |
| Noun/Adjective | peacekeeping | sự gìn giữ hòa bình / thuộc về gìn giữ hòa bình |
| Verb | act | hành động, thực hiện |
| Noun | act | hành động, việc làm, đạo luật |
| Noun | action | hành động, hoạt động |
| Adjective | active | tích cực, năng động |
| Adverb | actively | một cách tích cực, một cách năng động |
| Noun | activist | nhà hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peaceful' nhấn mạnh trạng thái tĩnh lặng, không có xung đột hoặc bạo lực. Nó thường được dùng để mô tả môi trường, con người hoặc hành động mang tính hòa bình.
Danh từ 'act' chỉ một hành động cụ thể, một việc làm đã được thực hiện. Trong cụm 'peaceful act', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'peaceful' để tạo thành một hành động mang tính hòa bình, không bạo lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a noble a noble peaceful act (một hành động hòa bình cao đẹp)
-
a symbolic a symbolic peaceful act (một hành động hòa bình mang tính biểu tượng)
-
a courageous a courageous peaceful act (một hành động hòa bình dũng cảm)
-
a non-violent a non-violent peaceful act (một hành động hòa bình phi bạo lực)
-
a historic a historic peaceful act (một hành động hòa bình lịch sử)
-
perform perform a peaceful act (thực hiện một hành động hòa bình)
-
carry out carry out a peaceful act (tiến hành một hành động hòa bình)
-
undertake undertake a peaceful act (đảm nhận một hành động hòa bình)
-
engage in engage in peaceful acts (tham gia vào các hành động hòa bình)
Idioms
-
A peaceful act of protest/defiance
Một hành động phản kháng/thách thức không bạo lực, thể hiện sự bất đồng một cách hòa bình.
"Their march was a peaceful act of protest against the new policy."
(Cuộc tuần hành của họ là một hành động phản kháng hòa bình chống lại chính sách mới.)
-
To engage in peaceful acts
Tham gia vào các hành động không bạo lực, thể hiện ý định hoặc mục tiêu hòa bình.
"The community leaders urged everyone to engage in peaceful acts to achieve their goals."
(Các nhà lãnh đạo cộng đồng kêu gọi mọi người tham gia vào các hành động hòa bình để đạt được mục tiêu của họ.)
-
A call for peaceful acts
Lời kêu gọi mọi người thực hiện những hành động không bạo lực.
"The diplomat made a global call for peaceful acts to resolve the conflict."
(Nhà ngoại giao đã đưa ra lời kêu gọi toàn cầu về các hành động hòa bình để giải quyết xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful act
Tính từYên bình, thanh bình, không bị quấy rầy hoặc xáo trộn.
"The peaceful countryside was a welcome escape from the city."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to support any peaceful act that promotes dialogue. |
Chính phủ sẽ ủng hộ bất kỳ hành động hòa bình nào thúc đẩy đối thoại. |
| Phủ định | They are not going to consider violent protests as a peaceful act. |
Họ sẽ không coi các cuộc biểu tình bạo lực là một hành động hòa bình. |
| Nghi vấn | Are you going to participate in the peaceful act planned for tomorrow? |
Bạn có định tham gia vào hành động hòa bình được lên kế hoạch cho ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful act".
