house dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social dance primarily danced to house music. It is characterized by fast footwork combined with fluid movements in the torso.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy xã hội chủ yếu được nhảy trên nền nhạc house. Nó được đặc trưng bởi các động tác chân nhanh kết hợp với các chuyển động uyển chuyển ở thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"House dance is known for its intricate footwork and freestyle movements."
"House dance được biết đến với các động tác chân phức tạp và các chuyển động tự do."
-
"She is learning house dance at a local studio."
"Cô ấy đang học house dance tại một studio địa phương."
-
"The house dance community is very welcoming and supportive."
"Cộng đồng house dance rất thân thiện và hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | house dance | điệu nhảy house; bộ môn nhảy house |
| Noun | house dancer | vũ công nhảy house |
| Noun/Gerund | house dancing | việc nhảy house; bộ môn nhảy house |
| Verb (informal) | to house dance | nhảy house |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
House dance là một phong cách nhảy đường phố (street dance) phát triển từ những năm 1980 tại các câu lạc bộ ở Chicago và New York. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều phong cách nhảy khác nhau như popping, locking, breaking, tap và salsa. House dance thường mang tính ngẫu hứng và nhấn mạnh vào cảm xúc của người nhảy đối với âm nhạc.
Prepositions
‘to’ (danced to): Nhấn mạnh loại nhạc sử dụng để nhảy điệu house dance. Ví dụ: They danced *to* house music all night.
‘with’ (combined with): Mô tả sự kết hợp các yếu tố khác trong điệu nhảy. Ví dụ: House dance is characterized *with* fast footwork.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do house dance (nhảy house)
-
learn learn house dance (học nhảy house)
-
perform perform house dance (biểu diễn house dance)
-
enjoy enjoy house dance (thưởng thức/yêu thích house dance)
-
energetic energetic house dance (điệu nhảy house đầy năng lượng)
-
classic classic house dance (điệu nhảy house cổ điển/truyền thống)
-
authentic authentic house dance (điệu nhảy house chuẩn/chính gốc)
-
elements elements of house dance (các yếu tố của house dance)
-
history history of house dance (lịch sử của house dance)
Idioms
-
get into house dance
bắt đầu học, tập luyện hoặc yêu thích house dance
"I'm really trying to get into house dance lately."
(Gần đây tôi đang cố gắng tập nhảy house.)
-
feel the house dance groove
cảm nhận được nhịp điệu và tinh thần của house dance; hòa mình vào điệu nhảy house
"When the DJ played that track, everyone started to feel the house dance groove."
(Khi DJ chơi bản nhạc đó, mọi người bắt đầu cảm nhận được nhịp điệu của house dance.)
-
master the house dance moves
thành thạo các động tác nhảy house
"She spent years trying to master the house dance moves."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để thành thạo các động tác nhảy house.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
house dance
danh từMột điệu nhảy xã hội chủ yếu được nhảy trên nền nhạc house. Nó được đặc trưng bởi các động tác chân nhanh kết hợp với các chuyển động uyển chuyển ở thân.
"House dance is known for its intricate footwork and freestyle movements."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She performed a stunning house dance routine at the party last night. |
Cô ấy đã trình diễn một điệu nhảy house dance tuyệt đẹp tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | They didn't enjoy the house dance music at the club yesterday. |
Họ đã không thích nhạc house dance ở câu lạc bộ ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you see the house dance competition on TV last week? |
Bạn có xem cuộc thi house dance trên TV tuần trước không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could do the house dance like him. |
Tôi ước tôi có thể nhảy house dance giỏi như anh ấy. |
| Phủ định | If only she wouldn't do that new house dance move in public. |
Ước gì cô ấy đừng thực hiện động tác house dance mới đó ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | I wish I had learned house dance earlier, don't you? |
Tôi ước tôi đã học house dance sớm hơn, bạn có thấy vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house dance".
