(Top Banner Ad)
affordable housing shortage
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

affordable housing shortage

UK: /əˈfɔːdəbəl ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /əˈfɔːrdəbəl ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhà ở giá rẻ tình trạng khan hiếm nhà ở vừa túi tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is an insufficient supply of housing that is affordable for the needs of a particular population or income group.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt nguồn cung nhà ở giá cả phải chăng, phù hợp với nhu cầu của một nhóm dân cư hoặc mức thu nhập cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The affordable housing shortage is a major concern in many cities."

    "Tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng là một mối quan tâm lớn ở nhiều thành phố."

  • "The government is trying to address the affordable housing shortage."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng."

  • "The affordable housing shortage disproportionately affects low-income families."

    "Tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng ảnh hưởng không cân xứng đến các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Affordability Khả năng chi trả
Verb Afford Có đủ tiền để mua, chi trả
Adjective Affordable Giá cả phải chăng, phù hợp túi tiền
Noun Housing Nơi ở, nhà ở (nói chung)
Noun Shortcoming Sự thiếu sót, khuyết điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs (House)
Middle English
afforden (Afford)
19th-20th Century Policy
Affordable Housing Shortage

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ này không có nguồn gốc từ thời cổ đại mà là một thuật ngữ kinh tế – xã hội hiện đại. Khái niệm 'Nhà ở giá cả phải chăng' (Affordable Housing) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt ở các nước phát triển, nhằm mô tả trách nhiệm của chính phủ trong việc đảm bảo mọi công dân, kể cả người có thu nhập thấp, đều có nơi ở ổn định. Sự kết hợp với từ 'shortage' (thiếu hụt) đơn thuần mô tả sự thất bại trong việc đáp ứng nhu cầu đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công, quy hoạch đô thị và kinh tế học để mô tả một vấn đề xã hội nghiêm trọng. 'Affordable housing' nhấn mạnh đến khả năng chi trả, trong khi 'shortage' chỉ ra sự thiếu hụt về số lượng. Cần phân biệt với 'housing crisis' (khủng hoảng nhà ở), một tình huống nghiêm trọng hơn, và 'lack of housing' (thiếu nhà ở), một khái niệm chung chung hơn.

Prepositions

of in

* 'Shortage of': Diễn tả sự thiếu hụt của một cái gì đó. Ví dụ: 'a shortage of affordable housing'.
* 'Shortage in': Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'a shortage in urban areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affordable housing shortage
  • address address the affordable housing shortage
    (giải quyết sự thiếu hụt nhà ở giá cả phải chăng)
  • tackle tackle the affordable housing shortage
    (xử lý triệt để vấn đề thiếu nhà ở phù hợp túi tiền)
  • alleviate alleviate the affordable housing shortage
    (giảm bớt/làm dịu tình trạng thiếu hụt nhà ở)
Adjective + affordable housing shortage
  • severe a severe affordable housing shortage
    (tình trạng thiếu hụt nhà ở giá phải chăng trầm trọng)
  • acute an acute affordable housing shortage
    (sự thiếu hụt nhà ở cấp bách)
  • growing a growing affordable housing shortage
    (tình trạng thiếu nhà ở giá phải chăng đang gia tăng)

Idioms

  • The affordable housing crisis

    Cuộc khủng hoảng nhà ở giá cả phải chăng (một thuật ngữ chính sách thường dùng thay thế)

    "The government must intervene immediately to mitigate the affordable housing crisis."

    (Chính phủ phải can thiệp ngay lập tức để giảm nhẹ cuộc khủng hoảng nhà ở giá cả phải chăng.)

  • Housing insecurity

    Tình trạng bất ổn về nhà ở (một hệ quả trực tiếp của sự thiếu hụt)

    "The shortage has led to increased housing insecurity among young professionals."

    (Sự thiếu hụt đã dẫn đến tình trạng bất ổn nhà ở gia tăng đối với các chuyên gia trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affordable housing shortage

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt nguồn cung nhà ở giá cả phải chăng, phù hợp với nhu cầu của một nhóm dân cư hoặc mức thu nhập cụ thể.

"The affordable housing shortage is a major concern in many cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordable housing shortage".

Quy tắc 30% và gánh nặng chi phí

Trong chính sách nhà ở của Mỹ và nhiều nước phương Tây, một ngôi nhà được coi là 'giá cả phải chăng' nếu tổng chi phí nhà ở (bao gồm tiền thuê/trả góp, tiện ích) không vượt quá 30% tổng thu nhập hàng tháng của hộ gia đình. Nếu vượt quá ngưỡng này, hộ gia đình đó được coi là đang gánh chịu 'gánh nặng chi phí nhà ở' (housing cost burden).

Gentrification (Đô thị hóa/Cải tạo khu phố)

Một nguyên nhân lớn gây ra tình trạng thiếu hụt nhà ở giá phải chăng là hiện tượng Gentrification. Đây là quá trình khi các khu vực thu nhập thấp được cải tạo, thu hút cư dân giàu có hơn chuyển đến. Kết quả là giá thuê và giá nhà tăng vọt, đẩy những cư dân ban đầu có thu nhập thấp ra khỏi khu vực, làm giảm nghiêm trọng nguồn cung nhà ở phù hợp với túi tiền của họ.