human-operated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Controlled or worked by a person.
Vietnamese Meaning
Được điều khiển hoặc vận hành bởi một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine is human-operated, requiring constant supervision."
"Máy móc này được vận hành bởi con người, đòi hỏi sự giám sát liên tục."
-
"This is a human-operated system and prone to error."
"Đây là một hệ thống do con người vận hành và dễ bị lỗi."
-
"The factory uses both automated and human-operated equipment."
"Nhà máy sử dụng cả thiết bị tự động và thiết bị do con người vận hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | human | con người, loài người |
| Adjective | human | thuộc về con người, mang tính người |
| Noun | humanity | nhân loại, lòng nhân đạo |
| Verb | humanize | nhân văn hóa, làm cho có tính người hơn |
| Verb | operate | vận hành, điều khiển, hoạt động |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca mổ |
| Noun | operator | người vận hành, người điều khiển |
| Adjective | operational | thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống mà cần có sự can thiệp trực tiếp của con người để hoạt động. Khác với 'automated' (tự động) hoặc 'autonomous' (tự chủ) vốn không cần sự can thiệp thường xuyên của con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully human-operated (được vận hành hoàn toàn bởi con người)
-
partially partially human-operated (được vận hành một phần bởi con người)
-
drone human-operated drone (máy bay không người lái do người điều khiển)
-
vehicle human-operated vehicle (phương tiện do người điều khiển)
-
system human-operated system (hệ thống do người vận hành)
-
device human-operated device (thiết bị do người vận hành)
-
control human-operated control (sự điều khiển bởi con người)
-
station human-operated station (trạm điều khiển bởi con người)
Idioms
-
under human-operated control
dưới sự điều khiển của con người (không phải tự động)
"The new robot can switch between autonomous and human-operated control."
(Robot mới có thể chuyển đổi giữa chế độ tự động và điều khiển bởi con người.)
-
require human-operated intervention
đòi hỏi sự can thiệp của con người
"Critical errors in the system often require human-operated intervention."
(Các lỗi nghiêm trọng trong hệ thống thường đòi hỏi sự can thiệp của con người.)
-
revert to human-operated mode
quay về chế độ vận hành/điều khiển bởi con người
"If the AI system fails, it will automatically revert to human-operated mode."
(Nếu hệ thống AI thất bại, nó sẽ tự động quay về chế độ vận hành bởi con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human-operated
Tính từĐược điều khiển hoặc vận hành bởi một người.
"The machine is human-operated, requiring constant supervision."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory must be human-operated to ensure quality control. |
Nhà máy phải được vận hành bởi con người để đảm bảo kiểm soát chất lượng. |
| Phủ định | This machine cannot be human-operated due to its complexity. |
Cỗ máy này không thể được vận hành bởi con người do độ phức tạp của nó. |
| Nghi vấn | Should the system be human-operated, or should it be fully automated? |
Hệ thống nên được vận hành bởi con người, hay nên được tự động hóa hoàn toàn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory, although largely automated, still uses some human-operated machinery, and the workers are highly trained. |
Nhà máy, mặc dù phần lớn tự động hóa, vẫn sử dụng một số máy móc do con người vận hành, và công nhân được đào tạo rất bài bản. |
| Phủ định | This aircraft, unlike some newer models, is not fully autonomous, but rather relies on a human-operated control system, ensuring pilot input. |
Chiếc máy bay này, không giống như một số mẫu mới hơn, không hoàn toàn tự động, mà dựa vào một hệ thống điều khiển do con người vận hành, đảm bảo đầu vào của phi công. |
| Nghi vấn | Considering the safety concerns, is this process entirely automated, or is it partially human-operated, requiring careful oversight? |
Xem xét những lo ngại về an toàn, quy trình này hoàn toàn tự động hay nó được vận hành một phần bởi con người, đòi hỏi sự giám sát cẩn thận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-operated".
