(Top Banner Ad)
human-operated
B2
Tính từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật

human-operated

UK: /ˈhjuːmən ˈɒpəreɪtɪd/ • US: /ˈhjuːmən ˈɑːpəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành bằng người điều khiển bằng người thao tác bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or worked by a person.

Vietnamese Meaning

Được điều khiển hoặc vận hành bởi một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine is human-operated, requiring constant supervision."

    "Máy móc này được vận hành bởi con người, đòi hỏi sự giám sát liên tục."

  • "This is a human-operated system and prone to error."

    "Đây là một hệ thống do con người vận hành và dễ bị lỗi."

  • "The factory uses both automated and human-operated equipment."

    "Nhà máy sử dụng cả thiết bị tự động và thiết bị do con người vận hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người, loài người
Adjective human thuộc về con người, mang tính người
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Verb humanize nhân văn hóa, làm cho có tính người hơn
Verb operate vận hành, điều khiển, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca mổ
Noun operator người vận hành, người điều khiển
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhghem- ('earth', root for 'man')
Latin
humanus ('of man, human')
English
human (via Old French 'humain')
Latin
operari ('to work, to perform')
English
operate (via Old French 'operer')
English
human-operated (compound adjective, 20th century)

Nguồn gốc của 'human-operated'

Cụm từ 'human-operated' là một tính từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Human' (con người) có gốc từ tiếng Latin 'humanus', nghĩa là 'thuộc về con người'. Còn 'operated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'operate' (vận hành, điều khiển), bắt nguồn từ tiếng Latin 'operari', nghĩa là 'làm việc, thực hiện'. Khi ghép lại, 'human-operated' dùng để miêu tả một thứ gì đó được con người trực tiếp điều khiển hoặc vận hành, nhấn mạnh sự khác biệt với các hệ thống tự động hay máy móc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống mà cần có sự can thiệp trực tiếp của con người để hoạt động. Khác với 'automated' (tự động) hoặc 'autonomous' (tự chủ) vốn không cần sự can thiệp thường xuyên của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human-operated
  • fully fully human-operated
    (được vận hành hoàn toàn bởi con người)
  • partially partially human-operated
    (được vận hành một phần bởi con người)
human-operated + Noun
  • drone human-operated drone
    (máy bay không người lái do người điều khiển)
  • vehicle human-operated vehicle
    (phương tiện do người điều khiển)
  • system human-operated system
    (hệ thống do người vận hành)
  • device human-operated device
    (thiết bị do người vận hành)
  • control human-operated control
    (sự điều khiển bởi con người)
  • station human-operated station
    (trạm điều khiển bởi con người)

Idioms

  • under human-operated control

    dưới sự điều khiển của con người (không phải tự động)

    "The new robot can switch between autonomous and human-operated control."

    (Robot mới có thể chuyển đổi giữa chế độ tự động và điều khiển bởi con người.)

  • require human-operated intervention

    đòi hỏi sự can thiệp của con người

    "Critical errors in the system often require human-operated intervention."

    (Các lỗi nghiêm trọng trong hệ thống thường đòi hỏi sự can thiệp của con người.)

  • revert to human-operated mode

    quay về chế độ vận hành/điều khiển bởi con người

    "If the AI system fails, it will automatically revert to human-operated mode."

    (Nếu hệ thống AI thất bại, nó sẽ tự động quay về chế độ vận hành bởi con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human-operated

Tính từ
Lật mặt

Được điều khiển hoặc vận hành bởi một người.

"The machine is human-operated, requiring constant supervision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory must be human-operated to ensure quality control.
Nhà máy phải được vận hành bởi con người để đảm bảo kiểm soát chất lượng.
Phủ định
This machine cannot be human-operated due to its complexity.
Cỗ máy này không thể được vận hành bởi con người do độ phức tạp của nó.
Nghi vấn
Should the system be human-operated, or should it be fully automated?
Hệ thống nên được vận hành bởi con người, hay nên được tự động hóa hoàn toàn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory, although largely automated, still uses some human-operated machinery, and the workers are highly trained.
Nhà máy, mặc dù phần lớn tự động hóa, vẫn sử dụng một số máy móc do con người vận hành, và công nhân được đào tạo rất bài bản.
Phủ định
This aircraft, unlike some newer models, is not fully autonomous, but rather relies on a human-operated control system, ensuring pilot input.
Chiếc máy bay này, không giống như một số mẫu mới hơn, không hoàn toàn tự động, mà dựa vào một hệ thống điều khiển do con người vận hành, đảm bảo đầu vào của phi công.
Nghi vấn
Considering the safety concerns, is this process entirely automated, or is it partially human-operated, requiring careful oversight?
Xem xét những lo ngại về an toàn, quy trình này hoàn toàn tự động hay nó được vận hành một phần bởi con người, đòi hỏi sự giám sát cẩn thận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-operated".

Sự đối lập với Tự động hóa và AI

Trong thời đại công nghệ hiện đại, cụm từ 'human-operated' thường được dùng để phân biệt các hệ thống, thiết bị do con người điều khiển trực tiếp với những hệ thống tự động hoặc được vận hành bởi trí tuệ nhân tạo (AI). Điều này nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của con người trong các quy trình nhất định, đặc biệt là khi cần sự linh hoạt, phán đoán đạo đức hoặc giải quyết vấn đề phức tạp mà máy móc chưa thể làm được.

Trách nhiệm và Quyết định của Con người

Việc nhấn mạnh 'human-operated' cũng liên quan đến các vấn đề về trách nhiệm. Khi một hệ thống được điều khiển bởi con người, trách nhiệm về các quyết định và hậu quả thường thuộc về người vận hành. Điều này khác biệt rõ rệt so với các hệ thống tự động hoàn toàn, nơi việc xác định trách nhiệm có thể phức tạp hơn, thường liên quan đến nhà phát triển hoặc thuật toán, và là một chủ đề lớn trong các cuộc tranh luận về đạo đức công nghệ.