human sovereignty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The concept that ultimate authority and power reside in human beings or in humanity as a whole, rather than in a deity, a monarch, or any other external entity.
Vietnamese Meaning
Khái niệm cho rằng quyền lực và uy quyền tối thượng thuộc về con người hoặc toàn nhân loại, chứ không phải một vị thần, một nhà vua, hoặc bất kỳ thực thể bên ngoài nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The principle of human sovereignty dictates that governments must be accountable to the people they govern."
"Nguyên tắc chủ quyền con người quy định rằng các chính phủ phải chịu trách nhiệm trước người dân mà họ cai trị."
-
"Advocates of human sovereignty argue that individuals should have the final say in matters affecting their lives."
"Những người ủng hộ chủ quyền con người cho rằng các cá nhân nên có tiếng nói cuối cùng trong các vấn đề ảnh hưởng đến cuộc sống của họ."
-
"The concept of human sovereignty is central to many modern political philosophies."
"Khái niệm chủ quyền con người là trọng tâm của nhiều triết lý chính trị hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh quyền tự quyết của con người, khả năng đưa ra quyết định độc lập và kiểm soát vận mệnh của chính mình. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền con người, dân chủ và các vấn đề chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute human sovereignty (chủ quyền tuyệt đối của con người)
-
inalienable inalienable human sovereignty (chủ quyền bất khả xâm phạm của con người)
-
popular popular human sovereignty (chủ quyền nhân dân)
-
assert assert human sovereignty (khẳng định chủ quyền của con người)
-
defend defend human sovereignty (bảo vệ chủ quyền của con người)
-
exercise exercise human sovereignty (thực thi chủ quyền của con người)
-
over human sovereignty over natural resources (chủ quyền của con người đối với tài nguyên thiên nhiên)
-
within human sovereignty within a state (chủ quyền của con người trong một quốc gia)
Idioms
-
The buck stops here (related concept)
Người chịu trách nhiệm cuối cùng (Liên quan đến ý niệm về quyền tự quyết)
"As the leader, the buck stops here; I am responsible for the outcome."
(Là người lãnh đạo, tôi là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho kết quả.)
-
Rule of law (related concept)
Thượng tôn pháp luật (Liên quan đến việc thực thi chủ quyền)
"The rule of law ensures that everyone is equal before the law."
(Thượng tôn pháp luật đảm bảo mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human sovereignty
noun phraseKhái niệm cho rằng quyền lực và uy quyền tối thượng thuộc về con người hoặc toàn nhân loại, chứ không phải một vị thần, một nhà vua, hoặc bất kỳ thực thể bên ngoài nào khác.
"The principle of human sovereignty dictates that governments must be accountable to the people they govern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human sovereignty".
