(Top Banner Ad)
human sovereignty
C1
noun phrase C1 Chính trị, Triết học, Luật pháp

human sovereignty

UK: /ˈhjuːmən ˈsɒvrənti/ • US: /ˈhjuːmən ˈsɑːvrənti/

Nghĩa tiếng Việt

chủ quyền con người quyền tối thượng của con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept that ultimate authority and power reside in human beings or in humanity as a whole, rather than in a deity, a monarch, or any other external entity.

Vietnamese Meaning

Khái niệm cho rằng quyền lực và uy quyền tối thượng thuộc về con người hoặc toàn nhân loại, chứ không phải một vị thần, một nhà vua, hoặc bất kỳ thực thể bên ngoài nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principle of human sovereignty dictates that governments must be accountable to the people they govern."

    "Nguyên tắc chủ quyền con người quy định rằng các chính phủ phải chịu trách nhiệm trước người dân mà họ cai trị."

  • "Advocates of human sovereignty argue that individuals should have the final say in matters affecting their lives."

    "Những người ủng hộ chủ quyền con người cho rằng các cá nhân nên có tiếng nói cuối cùng trong các vấn đề ảnh hưởng đến cuộc sống của họ."

  • "The concept of human sovereignty is central to many modern political philosophies."

    "Khái niệm chủ quyền con người là trọng tâm của nhiều triết lý chính trị hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người, loài người
Adjective humane nhân đạo, có lòng trắc ẩn
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Noun sovereign quốc vương, người có chủ quyền
Adjective sovereign có chủ quyền, tối cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus (relating to humans)
Latin
sūprēmitās (supreme power, sovereignty)
Middle English
humanite, soverainte
Modern English
human sovereignty

Nguồn Gốc của 'Human Sovereignty'

Cụm từ 'human sovereignty' kết hợp từ 'human' (con người) và 'sovereignty' (chủ quyền). 'Human' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus', liên quan đến bản chất con người. 'Sovereignty' đến từ tiếng Latin 'sūprēmitās', nghĩa là quyền lực tối cao. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý tưởng về quyền tự quyết và quyền lực tối cao thuộc về con người.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh quyền tự quyết của con người, khả năng đưa ra quyết định độc lập và kiểm soát vận mệnh của chính mình. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền con người, dân chủ và các vấn đề chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human sovereignty
  • absolute absolute human sovereignty
    (chủ quyền tuyệt đối của con người)
  • inalienable inalienable human sovereignty
    (chủ quyền bất khả xâm phạm của con người)
  • popular popular human sovereignty
    (chủ quyền nhân dân)
Verb + human sovereignty
  • assert assert human sovereignty
    (khẳng định chủ quyền của con người)
  • defend defend human sovereignty
    (bảo vệ chủ quyền của con người)
  • exercise exercise human sovereignty
    (thực thi chủ quyền của con người)
human sovereignty + Preposition
  • over human sovereignty over natural resources
    (chủ quyền của con người đối với tài nguyên thiên nhiên)
  • within human sovereignty within a state
    (chủ quyền của con người trong một quốc gia)

Idioms

  • The buck stops here (related concept)

    Người chịu trách nhiệm cuối cùng (Liên quan đến ý niệm về quyền tự quyết)

    "As the leader, the buck stops here; I am responsible for the outcome."

    (Là người lãnh đạo, tôi là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho kết quả.)

  • Rule of law (related concept)

    Thượng tôn pháp luật (Liên quan đến việc thực thi chủ quyền)

    "The rule of law ensures that everyone is equal before the law."

    (Thượng tôn pháp luật đảm bảo mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human sovereignty

noun phrase
Lật mặt

Khái niệm cho rằng quyền lực và uy quyền tối thượng thuộc về con người hoặc toàn nhân loại, chứ không phải một vị thần, một nhà vua, hoặc bất kỳ thực thể bên ngoài nào khác.

"The principle of human sovereignty dictates that governments must be accountable to the people they govern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human sovereignty".

Tuyên ngôn Nhân quyền

Tuyên ngôn Nhân quyền của Liên Hợp Quốc là một văn kiện quan trọng khẳng định quyền tự do và bình đẳng của tất cả mọi người. Văn kiện này có ảnh hưởng lớn đến khái niệm chủ quyền con người trên toàn thế giới.

Dân chủ

Trong một xã hội dân chủ, chủ quyền thuộc về nhân dân. Người dân có quyền bầu cử và tham gia vào quá trình quyết định chính sách của đất nước. Điều này thể hiện rõ nét ý niệm về chủ quyền con người.