(Top Banner Ad)
humanist philosophy
C1
noun phrase C1 Triết học, Nhân văn

humanist philosophy

UK: /ˈhjuːmənɪst fɪˈlɒsəfi/ • US: /ˈhjuːmənɪst fɪˈlɑːsəfi/

Nghĩa tiếng Việt

triết học nhân văn chủ nghĩa nhân văn triết học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophical stance that emphasizes the value and agency of human beings, individually and collectively, and generally prefers critical thinking and evidence (rationalism, empiricism) over acceptance of dogma or superstition.

Vietnamese Meaning

Một lập trường triết học nhấn mạnh giá trị và vai trò chủ động của con người, cả cá nhân lẫn tập thể, và thường ưu tiên tư duy phản biện và bằng chứng (chủ nghĩa duy lý, chủ nghĩa kinh nghiệm) hơn là chấp nhận giáo điều hoặc mê tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humanist philosophy seeks to promote human well-being and ethical decision-making based on reason and compassion."

    "Triết học nhân văn tìm cách thúc đẩy hạnh phúc của con người và ra quyết định đạo đức dựa trên lý trí và lòng trắc ẩn."

  • "The core of humanist philosophy is the belief in human potential and the importance of individual liberty."

    "Cốt lõi của triết học nhân văn là niềm tin vào tiềm năng của con người và tầm quan trọng của tự do cá nhân."

  • "Many modern ethical frameworks are influenced by humanist philosophy."

    "Nhiều khuôn khổ đạo đức hiện đại chịu ảnh hưởng bởi triết học nhân văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanist người theo chủ nghĩa nhân văn
Adjective humanistic thuộc về chủ nghĩa nhân văn
Noun humanism chủ nghĩa nhân văn
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo

Synonyms

Antonyms

theism (thuyết hữu thần)supernaturalism (thuyết siêu nhiên)

Related Words

Subject Area

Triết học, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
English
humanist
English
philosophy
English
humanist philosophy

Nguồn gốc của Chủ nghĩa Nhân văn

Chủ nghĩa nhân văn (humanism) bắt nguồn từ phong trào Phục Hưng ở châu Âu. Các nhà tư tưởng thời kỳ này tìm về các giá trị cổ điển của Hy Lạp và La Mã, nhấn mạnh tầm quan trọng của con người và khả năng lý trí của họ, trái ngược với sự tập trung vào tôn giáo thời Trung Cổ. 'Humanus' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'con người'.

Usage Note

Triết học nhân văn tập trung vào con người và kinh nghiệm của họ, giải quyết các vấn đề đạo đức, chính trị và xã hội từ góc độ con người. Nó thường đối lập với các hệ thống tư tưởng đặt trọng tâm vào các thế lực siêu nhiên hoặc các cấu trúc xã hội cứng nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanist philosophy
  • secular humanist philosophy
    (triết học nhân văn thế tục)
  • ethical humanist philosophy
    (triết học nhân văn đạo đức)
  • modern humanist philosophy
    (triết học nhân văn hiện đại)
Verb + humanist philosophy
  • embrace humanist philosophy
    (tiếp nhận triết học nhân văn)
  • study humanist philosophy
    (nghiên cứu triết học nhân văn)
  • promote humanist philosophy
    (quảng bá triết học nhân văn)

Idioms

  • At the heart of humanist philosophy

    Cốt lõi của triết học nhân văn

    "At the heart of humanist philosophy is the belief in the inherent worth of every individual."

    (Cốt lõi của triết học nhân văn là niềm tin vào giá trị vốn có của mỗi cá nhân.)

  • A tenet of humanist philosophy

    Một nguyên tắc của triết học nhân văn

    "One tenet of humanist philosophy is the importance of critical thinking and reason."

    (Một nguyên tắc của triết học nhân văn là tầm quan trọng của tư duy phản biện và lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanist philosophy

noun phrase
Lật mặt

Một lập trường triết học nhấn mạnh giá trị và vai trò chủ động của con người, cả cá nhân lẫn tập thể, và thường ưu tiên tư duy phản biện và bằng chứng (chủ nghĩa duy lý, chủ nghĩa kinh nghiệm) hơn là chấp nhận giáo điều hoặc mê tín.

"Humanist philosophy seeks to promote human well-being and ethical decision-making based on reason and compassion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanist philosophy".

Chủ nghĩa Nhân văn và Đạo đức Thế tục

Chủ nghĩa nhân văn thế tục (secular humanism) là một nhánh của chủ nghĩa nhân văn nhấn mạnh đạo đức và lý trí mà không dựa vào tôn giáo hay siêu nhiên. Nó tìm kiếm các giải pháp đạo đức dựa trên các giá trị con người và kinh nghiệm thực tế.

Ảnh hưởng đến Quyền Con Người

Triết học nhân văn có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của các quyền con người. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên Hợp Quốc phản ánh nhiều giá trị nhân văn, chẳng hạn như phẩm giá của con người, quyền tự do và bình đẳng.