(Top Banner Ad)
humanist
C1
noun C1 Triết học, Văn hóa, Chính trị

humanist

UK: /ˈhjuːmənɪst/ • US: /ˈhjuːmənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa nhân văn nhà nhân văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person having a strong interest in or concern for human welfare, values, and dignity; often associated with a philosophy that emphasizes reason and ethics, and rejects supernaturalism.

Vietnamese Meaning

Người có mối quan tâm sâu sắc đến phúc lợi, giá trị và phẩm giá của con người; thường liên quan đến một triết lý nhấn mạnh lý trí và đạo đức, và bác bỏ những điều siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a humanist, she dedicated her life to helping others."

    "Là một nhà nhân văn, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."

  • "He is a prominent humanist thinker."

    "Ông ấy là một nhà tư tưởng nhân văn nổi tiếng."

  • "The humanist perspective emphasizes the importance of human agency."

    "Quan điểm nhân văn nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng hành động của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human Con người (danh từ)
Noun humanism Chủ nghĩa nhân văn
Noun humanity Nhân loại, lòng nhân đạo
Noun humanitarian Người theo chủ nghĩa nhân đạo
Adjective human Thuộc về con người (tính từ)
Adjective humane Nhân đạo, nhân ái
Adjective humanistic Mang tính nhân văn, thuộc chủ nghĩa nhân văn
Verb humanize Nhân đạo hóa, làm cho có tính người hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
homo
Latin
humanus
Late Latin
humanista
Italian
umanista
English
humanist

Nguồn gốc từ 'humanus'

Từ 'humanist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'humanus', có nghĩa là 'thuộc về con người' hoặc 'nhân ái'. Ban đầu, vào thời Phục hưng, 'humanista' (tiếng Latin muộn) và 'umanista' (tiếng Ý) được dùng để chỉ các học giả chuyên nghiên cứu 'humanities' (nhân văn học) như ngữ pháp, hùng biện, thi ca, lịch sử và triết học đạo đức, tập trung vào văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ những người đề cao giá trị, phẩm giá và tiềm năng của con người.

Usage Note

Humanist thường được dùng để chỉ những người theo chủ nghĩa nhân văn, một hệ tư tưởng tập trung vào con người và khả năng của con người, thay vì dựa vào tôn giáo hoặc các lực lượng siêu nhiên. Thuật ngữ này có thể mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự quan tâm đến con người, nhưng cũng có thể mang sắc thái phê phán nếu bị coi là bỏ qua các khía cạnh tâm linh hoặc siêu hình của cuộc sống.

Prepositions

as like

Khi sử dụng "as" hoặc "like" với "humanist", nó thường được dùng để so sánh hoặc mô tả một người: 'He is known as a humanist' (Ông ấy được biết đến như một nhà nhân văn). 'She is like a humanist in her beliefs' (Cô ấy giống như một nhà nhân văn trong niềm tin của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanist
  • secular secular humanist
    (Người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục (không tôn giáo))
  • Renaissance Renaissance humanist
    (Học giả nhân văn thời Phục hưng)
  • leading a leading humanist
    (Một nhà nhân văn hàng đầu)
Humanist + Noun (humanist as an adjective)
  • humanist humanist philosophy
    (Triết lý nhân văn)
  • humanist humanist values
    (Các giá trị nhân văn)
  • humanist humanist perspective
    (Quan điểm nhân văn)
Verb + humanist concepts
  • embrace embrace humanist ideals
    (Tiếp nhận các lý tưởng nhân văn)
  • advocate advocate humanist principles
    (Ủng hộ các nguyên tắc nhân văn)

Idioms

  • secular humanist

    Người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục (không liên quan đến tôn giáo)

    "Many scientists identify as secular humanists, emphasizing reason and ethics."

    (Nhiều nhà khoa học tự nhận mình là người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục, đề cao lý trí và đạo đức.)

  • humanist philosophy

    Triết lý nhân văn

    "Humanist philosophy focuses on human values and concerns."

    (Triết lý nhân văn tập trung vào các giá trị và mối quan tâm của con người.)

  • humanist tradition

    Truyền thống nhân văn

    "The university has a long humanist tradition of promoting critical thinking."

    (Trường đại học có một truyền thống nhân văn lâu đời trong việc thúc đẩy tư duy phản biện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanist

noun
Lật mặt

Người có mối quan tâm sâu sắc đến phúc lợi, giá trị và phẩm giá của con người; thường liên quan đến một triết lý nhấn mạnh lý trí và đạo đức, và bác bỏ những điều siêu nhiên.

"As a humanist, she dedicated her life to helping others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a humanist.
Anh ấy là một nhà nhân văn học.
Phủ định
She does not have a humanistic approach to education.
Cô ấy không có một phương pháp tiếp cận nhân văn đối với giáo dục.
Nghi vấn
Are they humanistic in their beliefs?
Họ có nhân văn trong tín ngưỡng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanist".

Chủ nghĩa nhân văn thời Phục hưng

Chủ nghĩa nhân văn xuất hiện mạnh mẽ trong thời kỳ Phục hưng ở châu Âu, đánh dấu sự chuyển dịch từ việc tập trung vào thần học sang nghiên cứu các giá trị và khả năng của con người. Các học giả thời đó đã khai quật và dịch lại các tác phẩm kinh điển của Hy Lạp và La Mã, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nghệ thuật, khoa học và giáo dục.

Chủ nghĩa nhân văn hiện đại và thế tục

Trong thời hiện đại, 'humanist' thường ám chỉ những người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục (secular humanism), một triết lý sống đặt đạo đức, lý trí và lòng trắc ẩn làm nền tảng, không dựa vào bất kỳ tín ngưỡng siêu nhiên nào. Họ tin vào khả năng của con người trong việc giải quyết vấn đề và tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn.