humanist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person having a strong interest in or concern for human welfare, values, and dignity; often associated with a philosophy that emphasizes reason and ethics, and rejects supernaturalism.
Vietnamese Meaning
Người có mối quan tâm sâu sắc đến phúc lợi, giá trị và phẩm giá của con người; thường liên quan đến một triết lý nhấn mạnh lý trí và đạo đức, và bác bỏ những điều siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a humanist, she dedicated her life to helping others."
"Là một nhà nhân văn, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."
-
"He is a prominent humanist thinker."
"Ông ấy là một nhà tư tưởng nhân văn nổi tiếng."
-
"The humanist perspective emphasizes the importance of human agency."
"Quan điểm nhân văn nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng hành động của con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | human | Con người (danh từ) |
| Noun | humanism | Chủ nghĩa nhân văn |
| Noun | humanity | Nhân loại, lòng nhân đạo |
| Noun | humanitarian | Người theo chủ nghĩa nhân đạo |
| Adjective | human | Thuộc về con người (tính từ) |
| Adjective | humane | Nhân đạo, nhân ái |
| Adjective | humanistic | Mang tính nhân văn, thuộc chủ nghĩa nhân văn |
| Verb | humanize | Nhân đạo hóa, làm cho có tính người hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Humanist thường được dùng để chỉ những người theo chủ nghĩa nhân văn, một hệ tư tưởng tập trung vào con người và khả năng của con người, thay vì dựa vào tôn giáo hoặc các lực lượng siêu nhiên. Thuật ngữ này có thể mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự quan tâm đến con người, nhưng cũng có thể mang sắc thái phê phán nếu bị coi là bỏ qua các khía cạnh tâm linh hoặc siêu hình của cuộc sống.
Prepositions
Khi sử dụng "as" hoặc "like" với "humanist", nó thường được dùng để so sánh hoặc mô tả một người: 'He is known as a humanist' (Ông ấy được biết đến như một nhà nhân văn). 'She is like a humanist in her beliefs' (Cô ấy giống như một nhà nhân văn trong niềm tin của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
secular secular humanist (Người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục (không tôn giáo))
-
Renaissance Renaissance humanist (Học giả nhân văn thời Phục hưng)
-
leading a leading humanist (Một nhà nhân văn hàng đầu)
-
humanist humanist philosophy (Triết lý nhân văn)
-
humanist humanist values (Các giá trị nhân văn)
-
humanist humanist perspective (Quan điểm nhân văn)
-
embrace embrace humanist ideals (Tiếp nhận các lý tưởng nhân văn)
-
advocate advocate humanist principles (Ủng hộ các nguyên tắc nhân văn)
Idioms
-
secular humanist
Người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục (không liên quan đến tôn giáo)
"Many scientists identify as secular humanists, emphasizing reason and ethics."
(Nhiều nhà khoa học tự nhận mình là người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục, đề cao lý trí và đạo đức.)
-
humanist philosophy
Triết lý nhân văn
"Humanist philosophy focuses on human values and concerns."
(Triết lý nhân văn tập trung vào các giá trị và mối quan tâm của con người.)
-
humanist tradition
Truyền thống nhân văn
"The university has a long humanist tradition of promoting critical thinking."
(Trường đại học có một truyền thống nhân văn lâu đời trong việc thúc đẩy tư duy phản biện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humanist
nounNgười có mối quan tâm sâu sắc đến phúc lợi, giá trị và phẩm giá của con người; thường liên quan đến một triết lý nhấn mạnh lý trí và đạo đức, và bác bỏ những điều siêu nhiên.
"As a humanist, she dedicated her life to helping others."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a humanist. |
Anh ấy là một nhà nhân văn học. |
| Phủ định | She does not have a humanistic approach to education. |
Cô ấy không có một phương pháp tiếp cận nhân văn đối với giáo dục. |
| Nghi vấn | Are they humanistic in their beliefs? |
Họ có nhân văn trong tín ngưỡng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanist".
