(Top Banner Ad)
secular humanism
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Xã hội học

secular humanism

UK: /ˈsekjʊlə ˈhjuːmənɪzəm/ • US: /ˈsekjələr ˈhjuːmənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa nhân văn thế tục nhân văn thế tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophy or life stance that embraces human reason, ethics, and philosophical naturalism while specifically rejecting religious dogma, supernaturalism, or superstition as the basis of morality and decision-making.

Vietnamese Meaning

Một triết lý hoặc quan điểm sống coi trọng lý trí, đạo đức và chủ nghĩa tự nhiên triết học của con người, đồng thời bác bỏ một cách cụ thể các giáo điều tôn giáo, yếu tố siêu nhiên hoặc mê tín dị đoan như là cơ sở của đạo đức và ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Secular humanism promotes the idea that humans can live ethical and fulfilling lives without religious belief."

    "Chủ nghĩa nhân văn thế tục thúc đẩy ý tưởng rằng con người có thể sống một cuộc sống đạo đức và viên mãn mà không cần niềm tin tôn giáo."

  • "Many secular humanists advocate for the separation of church and state."

    "Nhiều người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục ủng hộ sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước."

  • "Secular humanism emphasizes the importance of reason and science in understanding the world."

    "Chủ nghĩa nhân văn thế tục nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí và khoa học trong việc tìm hiểu thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secular thế tục, không thuộc về tôn giáo
Noun secularist người theo chủ nghĩa thế tục
Verb secularize thế tục hóa, phi tôn giáo hóa
Noun secularization sự thế tục hóa
Adverb secularly một cách thế tục
Noun humanist người theo chủ nghĩa nhân văn
Adjective humanistic có tính nhân văn, thuộc về chủ nghĩa nhân văn
Noun humanism chủ nghĩa nhân văn
Noun secular humanist người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saecularis
Old French
seculer
Middle English
secular
Latin
humanitas
Italian
umanismo
English
humanism
English
secular humanism

Nguồn gốc của 'secular humanism'

Cụm từ 'secular humanism' (chủ nghĩa nhân văn thế tục) là sự kết hợp của hai khái niệm có nguồn gốc riêng biệt. 'Secular' đến từ tiếng Latin 'saecularis' nghĩa là 'thuộc về thế giới, không thuộc về tôn giáo'. 'Humanism' xuất phát từ tiếng Latin 'humanitas', liên quan đến con người, văn hóa và lòng tốt. 'Humanism' ban đầu phát triển mạnh mẽ vào thời Phục hưng, nhấn mạnh giá trị và tiềm năng của con người. Đến thế kỷ 20, khi các tư tưởng nhân văn độc lập khỏi tín ngưỡng tôn giáo ngày càng phổ biến, thuật ngữ 'secular humanism' ra đời để mô tả một hệ thống tư tưởng đề cao lý trí, đạo đức và giá trị con người mà không cần đến yếu tố siêu nhiên hay giáo điều tôn giáo.

Usage Note

Secular humanism nhấn mạnh khả năng tự quyết và trách nhiệm của con người trong việc xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn, dựa trên các giá trị nhân văn phổ quát. Nó khác với chủ nghĩa nhân văn tôn giáo (religious humanism), vốn tìm cách kết hợp các nguyên tắc nhân văn với niềm tin tôn giáo. Thuật ngữ này thường gây tranh cãi, đặc biệt ở những nơi mà tôn giáo có ảnh hưởng lớn đến chính trị và xã hội.

Prepositions

in within

"In secular humanism": được sử dụng để chỉ một yếu tố, khía cạnh hoặc niềm tin cụ thể nằm trong khuôn khổ của chủ nghĩa nhân văn thế tục. Ví dụ: 'Emphasis on critical thinking is central in secular humanism'. "Within secular humanism": tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự bao hàm và phạm vi hoạt động. Ví dụ: 'Debates about ethical dilemmas are common within secular humanism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular humanism
  • modern modern secular humanism
    (chủ nghĩa nhân văn thế tục hiện đại)
  • ethical ethical secular humanism
    (chủ nghĩa nhân văn thế tục có đạo đức)
  • philosophical philosophical secular humanism
    (chủ nghĩa nhân văn thế tục mang tính triết học)
Verb + secular humanism
  • embrace embrace secular humanism
    (đón nhận/ủng hộ chủ nghĩa nhân văn thế tục)
  • advocate advocate secular humanism
    (bênh vực/tán thành chủ nghĩa nhân văn thế tục)
  • reject reject secular humanism
    (từ chối chủ nghĩa nhân văn thế tục)
Noun + of secular humanism
  • principles principles of secular humanism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa nhân văn thế tục)
  • tenets tenets of secular humanism
    (các giáo lý/tín điều của chủ nghĩa nhân văn thế tục)
  • critique critique of secular humanism
    (sự phê phán chủ nghĩa nhân văn thế tục)

Idioms

  • the tenets of secular humanism

    các nguyên lý/giáo điều cốt lõi của chủ nghĩa nhân văn thế tục

    "The organization promotes understanding of the tenets of secular humanism."

    (Tổ chức này thúc đẩy sự hiểu biết về các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa nhân văn thế tục.)

  • a proponent of secular humanism

    một người ủng hộ chủ nghĩa nhân văn thế tục

    "She is a well-known proponent of secular humanism, emphasizing reason and compassion."

    (Cô ấy là một người ủng hộ nổi tiếng của chủ nghĩa nhân văn thế tục, nhấn mạnh lý trí và lòng trắc ẩn.)

  • the rise of secular humanism

    sự trỗi dậy/phát triển của chủ nghĩa nhân văn thế tục

    "Many scholars have observed the rise of secular humanism in contemporary Western societies."

    (Nhiều học giả đã quan sát thấy sự trỗi dậy của chủ nghĩa nhân văn thế tục trong các xã hội phương Tây đương đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular humanism

noun
Lật mặt

Một triết lý hoặc quan điểm sống coi trọng lý trí, đạo đức và chủ nghĩa tự nhiên triết học của con người, đồng thời bác bỏ một cách cụ thể các giáo điều tôn giáo, yếu tố siêu nhiên hoặc mê tín dị đoan như là cơ sở của đạo đức và ra quyết định.

"Secular humanism promotes the idea that humans can live ethical and fulfilling lives without religious belief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Secular humanism promotes reason and ethics, doesn't it?
Chủ nghĩa nhân văn thế tục thúc đẩy lý trí và đạo đức, phải không?
Phủ định
Secular humanism isn't a religion, is it?
Chủ nghĩa nhân văn thế tục không phải là một tôn giáo, phải không?
Nghi vấn
They support secular humanism, don't they?
Họ ủng hộ chủ nghĩa nhân văn thế tục, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular humanism".

Chủ nghĩa Nhân văn Thế tục: Một Triết lý Sống

Chủ nghĩa nhân văn thế tục là một triết lý sống hoặc thế giới quan tập trung vào đạo đức và lý trí mà không cần đến các yếu tố siêu nhiên hay tín ngưỡng tôn giáo. Nó nhấn mạnh giá trị, phẩm giá và tiềm năng của con người, cổ vũ việc giải quyết vấn đề bằng lý trí, lòng trắc ẩn và kinh nghiệm. Nó thường được xem là đối lập với các hệ thống niềm tin tôn giáo, đề cao tự do tư tưởng và trách nhiệm cá nhân trong việc xây dựng một xã hội công bằng và nhân ái.

Vai trò trong Xã hội Phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, chủ nghĩa nhân văn thế tục đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận về giáo dục, đạo đức công cộng và chính sách xã hội. Nó thúc đẩy các giá trị như bình đẳng giới, quyền con người, khoa học và tư duy phản biện. Mặc dù không phải là một tôn giáo theo nghĩa truyền thống, nó cung cấp một khuôn khổ đạo đức và tinh thần cho những người không theo một tôn giáo cụ thể, tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống thông qua các giá trị nhân văn và sự đóng góp cho cộng đồng.