hunting cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a cat that hunts or is used for hunting.
Vietnamese Meaning
Mô tả một con mèo đang săn mồi hoặc được sử dụng để săn bắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunting cat stalked a mouse in the garden."
"Con mèo săn mồi rình một con chuột trong vườn."
-
"A hunting cat is a natural predator."
"Mèo săn mồi là một loài săn mồi tự nhiên."
-
"The farmer uses a hunting cat to control the rodent population."
"Người nông dân sử dụng mèo săn mồi để kiểm soát số lượng loài gặm nhấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một con mèo có bản năng săn mồi mạnh mẽ hoặc đã được huấn luyện để săn bắt các loài động vật nhỏ. Nó nhấn mạnh vào hành động săn mồi của con mèo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled hunting cat (mèo săn lành nghề, mèo săn giỏi)
-
feral feral hunting cat (mèo săn hoang dã)
-
efficient efficient hunting cat (mèo săn hiệu quả)
-
train train a hunting cat (huấn luyện một con mèo săn)
-
own own a hunting cat (sở hữu một con mèo săn)
-
observe observe a hunting cat (quan sát một con mèo săn)
-
stalks The hunting cat stalks its prey. (Con mèo săn rình rập con mồi của nó.)
-
pounces The hunting cat pounces suddenly. (Con mèo săn vồ mồi bất ngờ.)
-
catches The hunting cat catches mice. (Con mèo săn bắt chuột.)
Idioms
-
the instincts of a hunting cat
bản năng của một con mèo săn mồi (ám chỉ sự nhạy bén, khéo léo trong việc theo dõi hoặc đạt được mục tiêu)
"She moved with the instincts of a hunting cat, always one step ahead."
(Cô ấy di chuyển với bản năng của một con mèo săn mồi, luôn đi trước một bước.)
-
with the stealth of a hunting cat
với sự lén lút, rình rập như một con mèo săn mồi (ám chỉ sự di chuyển rất lặng lẽ, bí mật)
"The thief entered the house with the stealth of a hunting cat."
(Tên trộm lẻn vào nhà với sự lén lút như một con mèo săn mồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hunting cat
Tính từ (bổ nghĩa cho danh từ 'cat')Mô tả một con mèo đang săn mồi hoặc được sử dụng để săn bắt.
"The hunting cat stalked a mouse in the garden."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hunt cats for mice. |
Hãy săn mèo để bắt chuột. |
| Phủ định | Don't hunt cats! |
Đừng săn mèo! |
| Nghi vấn | Do hunt cats? |
Có săn mèo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting cat".
