(Top Banner Ad)
hunting cat
A2
Tính từ (bổ nghĩa cho danh từ 'cat') A2 Động vật học, Hành vi động vật

hunting cat

UK: /ˈhʌntɪŋ kæt/ • US: /ˈhʌntɪŋ kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo săn mồi mèo đi săn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a cat that hunts or is used for hunting.

Vietnamese Meaning

Mô tả một con mèo đang săn mồi hoặc được sử dụng để săn bắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunting cat stalked a mouse in the garden."

    "Con mèo săn mồi rình một con chuột trong vườn."

  • "A hunting cat is a natural predator."

    "Mèo săn mồi là một loài săn mồi tự nhiên."

  • "The farmer uses a hunting cat to control the rodent population."

    "Người nông dân sử dụng mèo săn mồi để kiểm soát số lượng loài gặm nhấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunt săn bắn, đi săn
Noun hunter thợ săn, người đi săn
Noun hunting việc săn bắn, cuộc đi săn (như một hoạt động)
Noun huntress nữ thợ săn
Noun cat mèo (con vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hành vi động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
huntian (to chase wild animals)
Old English
catt (domestic animal)
Modern English
hunting cat (compound)

Nguồn gốc của 'Cat'

Từ 'cat' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'catt' trong tiếng Anh cổ, sau đó có thể truy ngược về 'cattus' trong tiếng Latin muộn. Mèo đã được thuần hóa cách đây hàng ngàn năm, chủ yếu để kiểm soát loài gặm nhấm, bảo vệ nông sản và nhà cửa.

Nguồn gốc của 'Hunt'

Từ 'hunt' xuất phát từ 'huntian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'săn đuổi' hoặc 'truy tìm các loài động vật hoang dã'. Gốc từ này có thể được tìm thấy trong các ngôn ngữ German cổ, nhấn mạnh hành động tìm kiếm và bắt giữ con mồi.

Sự kết hợp: 'Hunting Cat'

'Hunting cat' là một cụm danh từ ghép mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ một con mèo có bản năng hoặc được biết đến với khả năng săn mồi hiệu quả, đặc biệt là các loài gặm nhấm và chim nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một con mèo có bản năng săn mồi mạnh mẽ hoặc đã được huấn luyện để săn bắt các loài động vật nhỏ. Nó nhấn mạnh vào hành động săn mồi của con mèo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hunting cat
  • skilled skilled hunting cat
    (mèo săn lành nghề, mèo săn giỏi)
  • feral feral hunting cat
    (mèo săn hoang dã)
  • efficient efficient hunting cat
    (mèo săn hiệu quả)
Verb + hunting cat (as object)
  • train train a hunting cat
    (huấn luyện một con mèo săn)
  • own own a hunting cat
    (sở hữu một con mèo săn)
  • observe observe a hunting cat
    (quan sát một con mèo săn)
Hunting cat + Verb (as subject)
  • stalks The hunting cat stalks its prey.
    (Con mèo săn rình rập con mồi của nó.)
  • pounces The hunting cat pounces suddenly.
    (Con mèo săn vồ mồi bất ngờ.)
  • catches The hunting cat catches mice.
    (Con mèo săn bắt chuột.)

Idioms

  • the instincts of a hunting cat

    bản năng của một con mèo săn mồi (ám chỉ sự nhạy bén, khéo léo trong việc theo dõi hoặc đạt được mục tiêu)

    "She moved with the instincts of a hunting cat, always one step ahead."

    (Cô ấy di chuyển với bản năng của một con mèo săn mồi, luôn đi trước một bước.)

  • with the stealth of a hunting cat

    với sự lén lút, rình rập như một con mèo săn mồi (ám chỉ sự di chuyển rất lặng lẽ, bí mật)

    "The thief entered the house with the stealth of a hunting cat."

    (Tên trộm lẻn vào nhà với sự lén lút như một con mèo săn mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunting cat

Tính từ (bổ nghĩa cho danh từ 'cat')
Lật mặt

Mô tả một con mèo đang săn mồi hoặc được sử dụng để săn bắt.

"The hunting cat stalked a mouse in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hunt cats for mice.
Hãy săn mèo để bắt chuột.
Phủ định
Don't hunt cats!
Đừng săn mèo!
Nghi vấn
Do hunt cats?
Có săn mèo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting cat".

Vai trò của mèo săn trong kiểm soát dịch hại

Từ hàng ngàn năm trước, mèo đã được con người thuần hóa một phần lớn nhờ khả năng săn mồi tự nhiên của chúng. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ kho ngũ cốc khỏi chuột và các loài gặm nhấm khác, giúp duy trì nguồn lương thực và vệ sinh trong các khu dân cư.

Mèo săn trong văn hóa Ai Cập cổ đại

Ở Ai Cập cổ đại, mèo được tôn thờ và xem là linh thiêng, một phần vì khả năng săn mồi xuất sắc. Chúng bảo vệ nhà cửa và mùa màng, được liên kết với nữ thần Bastet, vị thần của sự bảo vệ, gia đình và niềm vui. Việc nuôi mèo săn cũng thể hiện sự thịnh vượng.