stalking cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pursue or approach stealthily and closely.
Vietnamese Meaning
Rình rập, theo dõi một cách lén lút và cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion was stalking its prey."
"Con sư tử đang rình rập con mồi."
-
"A stalking cat is a formidable predator."
"Một con mèo rình mồi là một kẻ săn mồi đáng gờm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'stalk' mang ý nghĩa theo dõi với mục đích săn bắt (động vật) hoặc quấy rối (người). Trong ngữ cảnh 'stalking cat', nó diễn tả hành động rình mồi của mèo.
Prepositions
Stalk after (theo dõi ai đó/cái gì đó): The cat stalks after the mouse. Stalk around (rình rập xung quanh): The cat stalks around the garden.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stealthy a stealthy stalking cat (một con mèo rình rập lén lút)
-
patient a patient stalking cat (một con mèo rình rập kiên nhẫn)
-
move like move like a stalking cat (di chuyển như một con mèo rình rập)
-
watch like watch like a stalking cat (quan sát như một con mèo rình rập)
-
stealth the stealth of a stalking cat (sự lén lút của một con mèo rình rập)
-
patience the patience of a stalking cat (sự kiên nhẫn của một con mèo rình rập)
Idioms
-
Move like a stalking cat
Di chuyển lén lút, thận trọng và sẵn sàng hành động bất cứ lúc nào, giống như một con mèo săn mồi.
"The spy moved through the shadows like a stalking cat, unnoticed by the guards."
(Điệp viên di chuyển trong bóng tối như một con mèo rình rập, không bị lính gác phát hiện.)
-
Watch like a stalking cat
Quan sát một cách cẩn thận, tập trung cao độ và im lặng, chờ đợi thời cơ.
"The CEO watched his competitors like a stalking cat, waiting for their next move."
(Giám đốc điều hành theo dõi các đối thủ cạnh tranh như một con mèo rình rập, chờ đợi động thái tiếp theo của họ.)
-
Have the patience of a stalking cat
Cực kỳ kiên nhẫn, chờ đợi thời cơ hoàn hảo để hành động.
"To be a good photographer, you sometimes need to have the patience of a stalking cat."
(Để trở thành một nhiếp ảnh gia giỏi, đôi khi bạn cần phải có sự kiên nhẫn của một con mèo rình rập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stalking cat
Động từ (stalk)Rình rập, theo dõi một cách lén lút và cẩn thận.
"The lion was stalking its prey."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A stalking cat is a dangerous predator. |
Một con mèo rình mò là một kẻ săn mồi nguy hiểm. |
| Phủ định | The stalking cat isn't always successful in its hunt. |
Mèo rình mò không phải lúc nào cũng thành công trong cuộc đi săn của nó. |
| Nghi vấn | Is that a stalking cat I see in the bushes? |
Có phải đó là một con mèo rình mò mà tôi thấy trong bụi cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalking cat".
