(Top Banner Ad)
stalking cat
B1
Động từ (stalk) B1 Động vật học/Hành vi động vật

stalking cat

UK: /ˈstɔːkɪŋ kæt/ • US: /ˈstɔːkɪŋ kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo rình mồi mèo đang rình mèo săn mồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pursue or approach stealthily and closely.

Vietnamese Meaning

Rình rập, theo dõi một cách lén lút và cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion was stalking its prey."

    "Con sư tử đang rình rập con mồi."

  • "A stalking cat is a formidable predator."

    "Một con mèo rình mồi là một kẻ săn mồi đáng gờm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stalk Rình rập, theo dõi một cách lén lút
Noun stalker Kẻ rình rập, kẻ theo dõi
Noun stalking Hành vi rình rập, theo dõi (được sử dụng như một danh từ)
Noun cat Con mèo
Adjective catty Đanh đá, hiểm độc (mang tính cách của mèo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Hành vi động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stalkanan* (to stalk)
Proto-Germanic
*kattuz* (cat)
Old English
stealcian (to move stealthily)
Old English
catt (cat)
Modern English
stalking cat (descriptive compound)

Nguồn gốc của 'Stalking Cat'

Cụm từ 'stalking cat' là một cụm danh từ miêu tả, được tạo thành từ động từ 'stalking' (hành động rình rập, theo dõi một cách lén lút) và danh từ 'cat' (con mèo). Từ 'stalk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stealcian', nghĩa là di chuyển lén lút. 'Cat' cũng đến từ tiếng Anh cổ 'catt'. Sự kết hợp này mô tả chính xác hành vi tự nhiên của mèo khi săn mồi, di chuyển âm thầm và thận trọng.

Usage Note

Động từ 'stalk' mang ý nghĩa theo dõi với mục đích săn bắt (động vật) hoặc quấy rối (người). Trong ngữ cảnh 'stalking cat', nó diễn tả hành động rình mồi của mèo.

Prepositions

after around

Stalk after (theo dõi ai đó/cái gì đó): The cat stalks after the mouse. Stalk around (rình rập xung quanh): The cat stalks around the garden.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stalking cat
  • stealthy a stealthy stalking cat
    (một con mèo rình rập lén lút)
  • patient a patient stalking cat
    (một con mèo rình rập kiên nhẫn)
Verb + like a stalking cat
  • move like move like a stalking cat
    (di chuyển như một con mèo rình rập)
  • watch like watch like a stalking cat
    (quan sát như một con mèo rình rập)
Noun + of a stalking cat
  • stealth the stealth of a stalking cat
    (sự lén lút của một con mèo rình rập)
  • patience the patience of a stalking cat
    (sự kiên nhẫn của một con mèo rình rập)

Idioms

  • Move like a stalking cat

    Di chuyển lén lút, thận trọng và sẵn sàng hành động bất cứ lúc nào, giống như một con mèo săn mồi.

    "The spy moved through the shadows like a stalking cat, unnoticed by the guards."

    (Điệp viên di chuyển trong bóng tối như một con mèo rình rập, không bị lính gác phát hiện.)

  • Watch like a stalking cat

    Quan sát một cách cẩn thận, tập trung cao độ và im lặng, chờ đợi thời cơ.

    "The CEO watched his competitors like a stalking cat, waiting for their next move."

    (Giám đốc điều hành theo dõi các đối thủ cạnh tranh như một con mèo rình rập, chờ đợi động thái tiếp theo của họ.)

  • Have the patience of a stalking cat

    Cực kỳ kiên nhẫn, chờ đợi thời cơ hoàn hảo để hành động.

    "To be a good photographer, you sometimes need to have the patience of a stalking cat."

    (Để trở thành một nhiếp ảnh gia giỏi, đôi khi bạn cần phải có sự kiên nhẫn của một con mèo rình rập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stalking cat

Động từ (stalk)
Lật mặt

Rình rập, theo dõi một cách lén lút và cẩn thận.

"The lion was stalking its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A stalking cat is a dangerous predator.
Một con mèo rình mò là một kẻ săn mồi nguy hiểm.
Phủ định
The stalking cat isn't always successful in its hunt.
Mèo rình mò không phải lúc nào cũng thành công trong cuộc đi săn của nó.
Nghi vấn
Is that a stalking cat I see in the bushes?
Có phải đó là một con mèo rình mò mà tôi thấy trong bụi cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalking cat".

Hình tượng mèo trong văn hóa phương Tây

Mèo, đặc biệt là hình ảnh mèo rình mồi, thường xuất hiện trong văn hóa phương Tây như biểu tượng của sự bí ẩn, độc lập, và đôi khi là sự khôn ngoan hay nguy hiểm tiềm ẩn. Khả năng di chuyển lén lút và săn mồi hiệu quả của chúng đã truyền cảm hứng cho nhiều nhân vật và câu chuyện, từ những anh hùng lén lút đến những kẻ phản diện nguy hiểm.

Ngụ ý chiến lược

Hình ảnh 'mèo rình rập' thường được dùng để mô tả một chiến lược hoặc hành vi đòi hỏi sự kiên nhẫn, quan sát tỉ mỉ, và chờ đợi thời cơ hoàn hảo trước khi ra đòn quyết định. Điều này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như quân sự, kinh doanh, hoặc thể thao, nơi việc chuẩn bị kỹ lưỡng và hành động bất ngờ mang lại lợi thế.