(Top Banner Ad)
predatory cat
B2
Tính từ B2 Động vật học/Sinh thái học

predatory cat

UK: /ˈprɛdətəri kæt/ • US: /ˈprɛdətɔːri kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo săn mồi mèo ăn thịt mèo có bản năng săn mồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by preying on other animals.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm săn mồi các động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The predatory cat stalked its prey through the tall grass."

    "Con mèo săn mồi rình rập con mồi của nó trong đám cỏ cao."

  • "That predatory cat is always trying to catch birds in the garden."

    "Con mèo săn mồi đó luôn cố gắng bắt chim trong vườn."

  • "Even a well-fed house cat retains its predatory instincts."

    "Ngay cả một con mèo nhà được cho ăn đầy đủ vẫn giữ lại bản năng săn mồi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predator kẻ săn mồi
Noun predation hành vi săn mồi
Verb predate săn mồi; có trước
Adjective feline thuộc họ mèo
Noun kitten mèo con

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeda
Latin
praedatorius
English
predatory
Old English
catt
English
cat
English
predatory cat

Nguồn gốc từ 'predatory'

Từ 'predatory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeda', có nghĩa là 'con mồi' hoặc 'chiến lợi phẩm'. Sau đó phát triển thành 'praedatorius', mô tả hành vi săn mồi hoặc sống bằng cách săn mồi. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ những loài động vật hoặc hành vi liên quan đến việc săn bắt để kiếm ăn.

Sự kết hợp của 'predatory cat'

Từ 'cat' (mèo) có lịch sử lâu đời, xuất hiện trong tiếng Anh cổ ('catt') và có liên quan đến các ngôn ngữ Latin và Afro-Asiatic. Khi kết hợp với 'predatory', cụm từ 'predatory cat' (mèo săn mồi) miêu tả chính xác một loài mèo, dù là hoang dã hay đã được thuần hóa, thể hiện bản năng tự nhiên là săn bắt để sinh tồn, nổi bật với sự nhanh nhẹn, lén lút và kỹ năng điêu luyện trong việc phục kích con mồi.

Usage Note

Từ 'predatory' nhấn mạnh hành động săn bắt và ăn thịt con mồi để sinh tồn. Nó thường được dùng để miêu tả các loài động vật ăn thịt, nhưng cũng có thể được dùng để miêu tả các hành vi bóc lột hoặc lợi dụng trong các ngữ cảnh khác. 'Predatory' khác với 'carnivorous' ở chỗ 'carnivorous' chỉ đơn giản là ăn thịt, còn 'predatory' bao hàm cả quá trình săn bắt.

Prepositions

on towards

'predatory on': Săn bắt con gì (ví dụ: The lion is predatory on zebras). 'predatory towards': Có khuynh hướng săn bắt ai (ví dụ: The cat is predatory towards mice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predatory cat
  • large large predatory cat
    (mèo săn mồi lớn)
  • wild wild predatory cat
    (mèo săn mồi hoang dã)
  • ferocious ferocious predatory cat
    (mèo săn mồi hung dữ)
Verb + predatory cat
  • hunt like a hunt like a predatory cat
    (săn mồi như một con mèo săn mồi)
  • stalk its prey like a stalk its prey like a predatory cat
    (rình rập con mồi như một con mèo săn mồi)
Noun + predatory cat
  • behavior of a behavior of a predatory cat
    (hành vi của một con mèo săn mồi)
  • instincts of a instincts of a predatory cat
    (bản năng của một con mèo săn mồi)

Idioms

  • stalk its prey like a predatory cat

    rình rập con mồi như một con mèo săn mồi (ám chỉ sự lén lút, kiên nhẫn và quyết đoán)

    "The detective would often stalk his suspect like a predatory cat, waiting for the perfect moment to act."

    (Thám tử thường rình rập nghi phạm của mình như một con mèo săn mồi, chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo để hành động.)

  • have the eyes of a predatory cat

    có ánh mắt của một con mèo săn mồi (ám chỉ ánh mắt sắc bén, tập trung, dò xét)

    "Even in a crowded room, she had the eyes of a predatory cat, missing nothing."

    (Ngay cả trong một căn phòng đông đúc, cô ấy vẫn có ánh mắt của một con mèo săn mồi, không bỏ sót điều gì.)

  • move with the silent grace of a predatory cat

    di chuyển với sự duyên dáng thầm lặng của một con mèo săn mồi (ám chỉ sự khéo léo, nhẹ nhàng và bí ẩn)

    "The ninja moved through the shadows with the silent grace of a predatory cat."

    (Ninja di chuyển trong bóng tối với sự duyên dáng thầm lặng của một con mèo săn mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predatory cat

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm săn mồi các động vật khác.

"The predatory cat stalked its prey through the tall grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predatory cat".

Bản năng kép: Thú cưng và Thợ săn

Trong nhiều nền văn hóa, mèo có một vai trò kép thú vị. Chúng được yêu mến như những người bạn đồng hành trong nhà, biểu tượng cho sự độc lập và bí ẩn. Tuy nhiên, bản chất 'mèo săn mồi' của chúng cũng không bao giờ bị lãng quên, nhắc nhở về nguồn gốc hoang dã và khả năng săn bắt hiệu quả, dù đó là một con chuột nhỏ trong nhà hay một con mồi lớn hơn trong tự nhiên.

Biểu tượng của quyền lực và nguy hiểm

Những loài mèo săn mồi lớn như sư tử, hổ, báo thường xuất hiện trong thần thoại và biểu tượng văn hóa trên khắp thế giới, đại diện cho sức mạnh, sự dũng mãnh, sự vương giả nhưng cũng là mối đe dọa và nguy hiểm. Chúng thường được dùng làm huy hiệu, biểu tượng cho các vị vua, chiến binh hoặc các quốc gia, thể hiện sự oai phong và khả năng thống trị.