hurtle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to move or cause to move at a great speed, typically in a wildly uncontrolled manner.
Vietnamese Meaning
di chuyển hoặc khiến cái gì di chuyển với tốc độ rất lớn, thường là một cách mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car hurtled down the road."
"Chiếc xe lao nhanh xuống đường."
-
"A runaway train hurtled through the station."
"Một đoàn tàu mất kiểm soát lao qua nhà ga."
-
"The meteor hurtled towards Earth."
"Thiên thạch lao về phía Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hurtle | lao đi, phóng đi, bay vút (với tốc độ cao, thường không kiểm soát) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hurtle' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'move quickly' hoặc 'rush'. Nó thường ám chỉ sự di chuyển nhanh chóng, mạnh mẽ và đôi khi nguy hiểm, không kiểm soát được. Khác với 'dash' (lao đi), 'hurtle' nhấn mạnh vào tốc độ cao và sự mất kiểm soát, hơn là mục đích rõ ràng. 'Plummet' (lao thẳng xuống) chỉ sự di chuyển xuống nhanh chóng, trong khi 'hurtle' có thể theo bất kỳ hướng nào.
Prepositions
- 'hurtle towards': di chuyển nhanh chóng về phía một cái gì đó.
- 'hurtle through': di chuyển nhanh chóng xuyên qua một cái gì đó.
- 'hurtle into': va chạm mạnh với cái gì đó sau khi di chuyển nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swiftly swiftly hurtle (lao đi nhanh chóng)
-
rapidly rapidly hurtle (lao đi vun vút)
-
dangerously dangerously hurtle (lao đi một cách nguy hiểm)
-
uncontrollably uncontrollably hurtle (lao đi không kiểm soát)
-
through hurtle through the air (lao đi trong không trung)
-
towards hurtle towards the ground (lao nhanh xuống đất)
-
into hurtle into the wall (đâm sầm vào tường)
-
down hurtle down the street (lao vun vút xuống phố)
-
A car A car hurtles (Một chiếc xe lao đi)
-
A train A train hurtles (Một đoàn tàu lao đi)
-
A rock A rock hurtles (Một tảng đá bay vút đi)
Idioms
-
hurtle towards disaster/catastrophe
Nhanh chóng tiến đến một tình huống rất tồi tệ hoặc thảm họa; lao vào thảm họa.
"The company is hurtling towards disaster if it doesn't change its strategy soon."
(Công ty đang lao nhanh tới thảm họa nếu không sớm thay đổi chiến lược.)
-
hurtle into chaos
Rơi vào tình trạng hỗn loạn, mất kiểm soát một cách nhanh chóng; lao vào hỗn loạn.
"Without strong leadership, the nation could hurtle into chaos."
(Nếu không có sự lãnh đạo mạnh mẽ, quốc gia có thể nhanh chóng rơi vào hỗn loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hurtle
Động từdi chuyển hoặc khiến cái gì di chuyển với tốc độ rất lớn, thường là một cách mất kiểm soát.
"The car hurtled down the road."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They hurtle down the hill at breakneck speed. |
Họ lao xuống đồi với tốc độ chóng mặt. |
| Phủ định | It doesn't hurtle through space; it drifts slowly. |
Nó không lao đi trong không gian; nó trôi từ từ. |
| Nghi vấn | Does she hurtle towards a brighter future? |
Cô ấy có đang lao tới một tương lai tươi sáng hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speeding train was hurtled through the tunnel. |
Con tàu cao tốc đã bị lao nhanh qua đường hầm. |
| Phủ định | The package was not hurtled across the room, but carefully placed. |
Gói hàng đã không bị ném qua phòng, mà được đặt cẩn thận. |
| Nghi vấn | Was the rock hurtled towards the window by the wind? |
Hòn đá có bị gió thổi mạnh vào cửa sổ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the debris will have been hurtling down the mountain for hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các mảnh vỡ sẽ đã lao xuống núi hàng giờ. |
| Phủ định | By next week, the rumors won't have been hurtling through the office as intensely as they are now. |
Đến tuần sau, những lời đồn đại sẽ không còn lan nhanh trong văn phòng như bây giờ nữa. |
| Nghi vấn | Will the train have been hurtling towards the station for long when it finally arrives? |
Liệu tàu hỏa đã lao về phía ga được lâu khi nó cuối cùng đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurtle".
