(Top Banner Ad)
hush up
B2
phrasal verb B2 Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

hush up

UK: /ˈhʌʃ ʌp/ • US: /ˈhʌʃ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bưng bít che giấu ém nhẹm giữ kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep something secret; to prevent something from becoming known.

Vietnamese Meaning

Giữ bí mật điều gì đó; ngăn chặn điều gì đó trở nên được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They tried to hush up the scandal."

    "Họ đã cố gắng bưng bít vụ bê bối."

  • "The company tried to hush up the environmental damage."

    "Công ty đã cố gắng bưng bít thiệt hại về môi trường."

  • "Don't try to hush me up! I have a right to speak."

    "Đừng cố bịt miệng tôi! Tôi có quyền lên tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hush làm im lặng, trấn an
Noun hush sự im lặng, sự yên tĩnh
Adjective hushed tĩnh mịch, yên ắng (thường là do bị làm cho im lặng)
Interjection Hush! Suỵt! Im lặng nào!

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hush (onomatopoeic sound/interjection)
English
hush (verb: to make silent)
English
hush up (phrasal verb)

Âm thanh của sự im lặng

Từ 'hush' bắt nguồn từ một âm thanh mô phỏng tiếng kêu 'shhh' hoặc 'hush' mà chúng ta tạo ra khi muốn ai đó im lặng. Nó là một từ tượng thanh, tức là nó mô phỏng trực tiếp âm thanh hoặc hành động mà nó mô tả.

Sự bổ sung của 'up'

Khi thêm giới từ 'up' vào 'hush', nó không chỉ làm tăng cường ý nghĩa 'làm im lặng' mà còn mang nghĩa 'che giấu' hoặc 'bưng bít' một cách hoàn toàn, triệt để. 'Up' ở đây nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc cường độ của hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý việc che giấu thông tin có thể gây hại hoặc bất lợi nếu bị tiết lộ. Nó thường liên quan đến việc ngăn chặn ai đó nói về một vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi. Khác với 'keep secret' đơn thuần, 'hush up' nhấn mạnh hành động chủ động để giữ im lặng, thường là để bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi hậu quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hush up
  • try to try to hush up
    (cố gắng bưng bít/che giấu)
  • manage to manage to hush up
    (xoay sở để che giấu/làm im lặng)
  • refuse to refuse to hush up
    (từ chối giữ im lặng/che giấu)
Tân ngữ trực tiếp + hush up
  • a scandal hush up a scandal
    (bưng bít một vụ bê bối)
  • the truth hush up the truth
    (che giấu sự thật)
  • a story hush up a story
    (ém nhẹm một câu chuyện (trên báo chí))
Trạng từ + hush up
  • quickly quickly hush up
    (nhanh chóng bịt miệng/che giấu)
  • effectively effectively hush up
    (che giấu hiệu quả)

Idioms

  • hush-hush

    bí mật, được giữ kín (thông tin, kế hoạch)

    "It's all very hush-hush, so don't tell anyone about the new project."

    (Mọi chuyện đều rất bí mật, vì vậy đừng nói cho ai biết về dự án mới.)

  • hush money

    tiền bịt miệng (tiền trả để giữ im lặng về điều gì đó)

    "He was accused of paying hush money to the witness to prevent her from testifying."

    (Anh ta bị buộc tội trả tiền bịt miệng cho nhân chứng để ngăn cô ấy làm chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hush up

phrasal verb
Lật mặt

Giữ bí mật điều gì đó; ngăn chặn điều gì đó trở nên được biết đến.

"They tried to hush up the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will hush up the scandal to protect its reputation.
Công ty sẽ ém nhẹm vụ bê bối để bảo vệ danh tiếng của mình.
Phủ định
They are not going to hush up the truth about the accident.
Họ sẽ không che giấu sự thật về vụ tai nạn.
Nghi vấn
Will he try to hush up his past mistakes?
Liệu anh ấy có cố gắng che đậy những sai lầm trong quá khứ của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been trying to hush up the scandal for months.
Công ty đã cố gắng bưng bít vụ bê bối trong nhiều tháng.
Phủ định
The media hasn't been hushing up the news about the protests.
Các phương tiện truyền thông đã không bưng bít tin tức về các cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Has the government been trying to hush up the evidence?
Chính phủ có đang cố gắng bưng bít bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hush up".

Văn hóa 'bưng bít' thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh và giới truyền thông, cụm từ 'hush up' thường liên quan đến hành vi che giấu thông tin tiêu cực hoặc sai trái để tránh gây ra hậu quả xấu hoặc giữ thể diện. Đây là một hành vi thường bị chỉ trích, trái ngược với nguyên tắc minh bạch.

Tầm quan trọng của người tố giác

Khái niệm 'hush up' cũng làm nổi bật vai trò của những 'whistleblower' (người tố giác) - những cá nhân dũng cảm vạch trần các hành vi bị che giấu. Họ thường được coi là anh hùng trong việc đấu tranh vì sự thật và công lý, đối lập với những nỗ lực 'bịt miệng' sự thật.