hush up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep something secret; to prevent something from becoming known.
Vietnamese Meaning
Giữ bí mật điều gì đó; ngăn chặn điều gì đó trở nên được biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They tried to hush up the scandal."
"Họ đã cố gắng bưng bít vụ bê bối."
-
"The company tried to hush up the environmental damage."
"Công ty đã cố gắng bưng bít thiệt hại về môi trường."
-
"Don't try to hush me up! I have a right to speak."
"Đừng cố bịt miệng tôi! Tôi có quyền lên tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý việc che giấu thông tin có thể gây hại hoặc bất lợi nếu bị tiết lộ. Nó thường liên quan đến việc ngăn chặn ai đó nói về một vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi. Khác với 'keep secret' đơn thuần, 'hush up' nhấn mạnh hành động chủ động để giữ im lặng, thường là để bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi hậu quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to hush up (cố gắng bưng bít/che giấu)
-
manage to manage to hush up (xoay sở để che giấu/làm im lặng)
-
refuse to refuse to hush up (từ chối giữ im lặng/che giấu)
-
a scandal hush up a scandal (bưng bít một vụ bê bối)
-
the truth hush up the truth (che giấu sự thật)
-
a story hush up a story (ém nhẹm một câu chuyện (trên báo chí))
-
quickly quickly hush up (nhanh chóng bịt miệng/che giấu)
-
effectively effectively hush up (che giấu hiệu quả)
Idioms
-
hush-hush
bí mật, được giữ kín (thông tin, kế hoạch)
"It's all very hush-hush, so don't tell anyone about the new project."
(Mọi chuyện đều rất bí mật, vì vậy đừng nói cho ai biết về dự án mới.)
-
hush money
tiền bịt miệng (tiền trả để giữ im lặng về điều gì đó)
"He was accused of paying hush money to the witness to prevent her from testifying."
(Anh ta bị buộc tội trả tiền bịt miệng cho nhân chứng để ngăn cô ấy làm chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hush up
phrasal verbGiữ bí mật điều gì đó; ngăn chặn điều gì đó trở nên được biết đến.
"They tried to hush up the scandal."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will hush up the scandal to protect its reputation. |
Công ty sẽ ém nhẹm vụ bê bối để bảo vệ danh tiếng của mình. |
| Phủ định | They are not going to hush up the truth about the accident. |
Họ sẽ không che giấu sự thật về vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Will he try to hush up his past mistakes? |
Liệu anh ấy có cố gắng che đậy những sai lầm trong quá khứ của mình không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been trying to hush up the scandal for months. |
Công ty đã cố gắng bưng bít vụ bê bối trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The media hasn't been hushing up the news about the protests. |
Các phương tiện truyền thông đã không bưng bít tin tức về các cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | Has the government been trying to hush up the evidence? |
Chính phủ có đang cố gắng bưng bít bằng chứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hush up".
