hydrating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Có tác dụng giúp hấp thụ độ ẩm; ngăn ngừa sự mất nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Drinking water is a hydrating activity."
"Uống nước là một hoạt động giúp bù nước."
-
"This lotion is very hydrating."
"Loại kem dưỡng da này có tác dụng cấp ẩm rất tốt."
-
"Hydrating regularly is important for your health."
"Bù nước thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Hydrating” thường được dùng để mô tả các sản phẩm hoặc hành động có khả năng cung cấp hoặc giữ ẩm cho cơ thể, da, hoặc tóc. Nó nhấn mạnh vào quá trình hấp thụ và duy trì độ ẩm. Không nên nhầm lẫn với “moisturizing”, mặc dù có ý nghĩa gần tương tự, “moisturizing” thường chỉ việc giữ ẩm trên bề mặt, trong khi “hydrating” thiên về việc cung cấp độ ẩm từ bên trong.
Khi được dùng ở dạng động từ (V-ing), 'hydrating' mô tả hành động đang diễn ra của việc cung cấp độ ẩm. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả quá trình hoặc hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply hydrating (cấp ẩm sâu)
-
intensely intensely hydrating (cấp ẩm chuyên sâu, mạnh mẽ)
-
ultra- ultra-hydrating (siêu cấp ẩm)
-
cream hydrating cream (kem dưỡng ẩm)
-
mask hydrating mask (mặt nạ cấp ẩm)
-
serum hydrating serum (serum cấp ẩm)
-
drink hydrating drink (đồ uống bù nước)
-
properties hydrating properties (đặc tính cấp ẩm)
Idioms
-
Keep hydrating!
Hãy tiếp tục cấp nước/bù nước! (thường dùng để khuyên uống nước hoặc thoa sản phẩm dưỡng ẩm)
"It's scorching hot outside, so remember to keep hydrating throughout the day!"
(Bên ngoài trời nóng như đổ lửa, nên nhớ hãy tiếp tục bù nước suốt cả ngày!)
-
A hydrating boost
Một liệu pháp tăng cường cấp ẩm nhanh
"This facial spray gives my skin a quick hydrating boost during long work hours."
(Xịt khoáng này mang lại cho làn da tôi một sự tăng cường cấp ẩm nhanh chóng trong những giờ làm việc dài.)
-
Hydrating from within
Dưỡng ẩm từ bên trong cơ thể (qua đường ăn uống)
"Eating water-rich fruits and vegetables is excellent for hydrating from within."
(Ăn các loại trái cây và rau củ giàu nước rất tốt cho việc cấp ẩm từ bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydrating
Tính từCó tác dụng giúp hấp thụ độ ẩm; ngăn ngừa sự mất nước.
"Drinking water is a hydrating activity."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hydrates himself with water after every workout. |
Anh ấy bù nước bằng nước sau mỗi buổi tập. |
| Phủ định | She does not hydrate enough during the day. |
Cô ấy không bù đủ nước trong ngày. |
| Nghi vấn | Do you hydrate before you exercise? |
Bạn có bù nước trước khi tập thể dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrating".
