(Top Banner Ad)
hydraulic power
B2
Noun Phrase B2 Kỹ thuật cơ khí, Vật lý

hydraulic power

UK: /haɪˈdrɒlɪk ˈpaʊə(r)/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng thủy lực thủy lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Power that is generated by the controlled transfer of pressurized fluids, usually oil or water, to perform mechanical work.

Vietnamese Meaning

Năng lượng được tạo ra từ việc truyền dẫn có kiểm soát các chất lỏng chịu áp suất, thường là dầu hoặc nước, để thực hiện công việc cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The excavator uses hydraulic power to lift heavy loads."

    "Máy xúc sử dụng năng lượng thủy lực để nâng các vật nặng."

  • "Hydraulic power is commonly used in construction equipment."

    "Năng lượng thủy lực thường được sử dụng trong các thiết bị xây dựng."

  • "The braking system in a car uses hydraulic power."

    "Hệ thống phanh trong ô tô sử dụng năng lượng thủy lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydraulics ngành thủy lực học, hệ thống thủy lực
Adjective hydraulic thuộc về thủy lực, vận hành bằng thủy lực
Verb power cung cấp năng lượng, cấp điện cho
Noun power năng lượng, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy sức mạnh

Synonyms

fluid power (năng lượng chất lỏng)

Antonyms

mechanical power (năng lượng cơ học)electric power (năng lượng điện)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hýdōr, "water")
Greek
αὐλός (aulós, "pipe, tube")
Greek
ὑδραυλικός (hydraulikós, "of a water organ")
Latin
hydraulicus
English
hydraulic (mid-17th century)
Latin
posse ("to be able")
Old French
poeir (verb), pooir (noun)
English
power (late 13th century)
English
hydraulic power (modern compound)

Nguồn gốc 'Hydraulic'

Từ 'hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'hydor' (nước) và 'aulos' (ống). Ban đầu nó mô tả các nhạc cụ dùng nước như đàn organ nước, sau này mở rộng nghĩa để chỉ mọi thứ liên quan đến chuyển động của chất lỏng, đặc biệt là nước, trong ống hoặc hệ thống kín để tạo ra lực.

Nguồn gốc 'Power'

Từ 'power' xuất phát từ tiếng Latin 'potere' có nghĩa là 'có thể', qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Nó mang ý nghĩa về khả năng, sức mạnh thể chất hoặc quyền lực để thực hiện điều gì đó. Khi kết hợp với 'hydraulic', nó chỉ sức mạnh được tạo ra hoặc truyền tải bởi chất lỏng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đề cập đến một hệ thống hoặc công nghệ sử dụng chất lỏng để truyền tải lực. Nó nhấn mạnh vào khả năng sử dụng chất lỏng để khuếch đại lực và điều khiển các thiết bị cơ khí. Không giống như 'mechanical power' (năng lượng cơ học) sử dụng các bộ phận cơ khí trực tiếp, 'hydraulic power' sử dụng chất lỏng như một trung gian.

Prepositions

by for

'- Hydraulic power *by* using oil...' (Năng lượng thủy lực *bằng cách* sử dụng dầu...): Chỉ phương pháp tạo ra năng lượng. '- Hydraulic power *for* operating machines...' (Năng lượng thủy lực *để* vận hành máy móc...): Chỉ mục đích sử dụng năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydraulic power
  • strong strong hydraulic power
    (năng lượng thủy lực mạnh)
  • efficient efficient hydraulic power
    (năng lượng thủy lực hiệu quả)
  • immense immense hydraulic power
    (năng lượng thủy lực cực lớn)
  • high-pressure high-pressure hydraulic power
    (năng lượng thủy lực áp suất cao)
Verb + hydraulic power
  • harness harness hydraulic power
    (khai thác năng lượng thủy lực)
  • utilize utilize hydraulic power
    (sử dụng năng lượng thủy lực)
  • generate generate hydraulic power
    (tạo ra năng lượng thủy lực)
  • transmit transmit hydraulic power
    (truyền tải năng lượng thủy lực)
Noun + of hydraulic power
  • source source of hydraulic power
    (nguồn năng lượng thủy lực)
  • system system of hydraulic power
    (hệ thống năng lượng thủy lực)
  • applications applications of hydraulic power
    (các ứng dụng của năng lượng thủy lực)

Idioms

  • utilize hydraulic power

    sử dụng năng lượng thủy lực

    "Modern excavators utilize hydraulic power to move heavy loads with ease."

    (Các máy xúc hiện đại sử dụng năng lượng thủy lực để di chuyển các tải nặng một cách dễ dàng.)

  • harness hydraulic power

    khai thác năng lượng thủy lực

    "Engineers are always looking for new ways to harness hydraulic power efficiently."

    (Các kỹ sư luôn tìm kiếm những cách mới để khai thác năng lượng thủy lực một cách hiệu quả.)

  • hydraulic power system

    hệ thống năng lượng thủy lực

    "The aircraft's landing gear relies on a complex hydraulic power system."

    (Bộ phận hạ cánh của máy bay dựa vào một hệ thống năng lượng thủy lực phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic power

Noun Phrase
Lật mặt

Năng lượng được tạo ra từ việc truyền dẫn có kiểm soát các chất lỏng chịu áp suất, thường là dầu hoặc nước, để thực hiện công việc cơ học.

"The excavator uses hydraulic power to lift heavy loads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic power".

Nghệ thuật kỹ thuật cổ đại

Năng lượng thủy lực đã được con người khai thác từ thời cổ đại. Các công trình như hệ thống cống dẫn nước của người La Mã (aqueducts), các cối xay nước, và các thiết bị nâng hạ đơn giản đã chứng minh sự hiểu biết sơ khai về nguyên lý thủy lực. Chúng là nền tảng cho sự phát triển của kỹ thuật thủy lực hiện đại.

Động lực của công nghiệp hiện đại

Trong thế giới hiện đại, năng lượng thủy lực là xương sống của nhiều ngành công nghiệp. Từ các máy móc hạng nặng như máy ủi, cần cẩu, xe nâng, đến hệ thống phanh ô tô và thậm chí là nhà máy thủy điện khổng lồ tạo ra điện, năng lượng thủy lực đóng vai trò thiết yếu trong việc biến đổi chất lỏng thành lực và chuyển động, hỗ trợ sự phát triển kinh tế toàn cầu.