(Top Banner Ad)
hydrogen peroxide
B2
Danh từ B2 Hóa học, Y học

hydrogen peroxide

UK: /ˈhaɪdrədʒən pəˈrɒksaɪd/ • US: /ˈhaɪdrədʒən pəˈrɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hydro peroxit nước oxy già
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound with the formula H₂O₂, used as a bleaching agent, antiseptic, and oxidizer.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có công thức H₂O₂, được sử dụng như một chất tẩy trắng, chất khử trùng và chất oxy hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hydrogen peroxide to clean the cut on her knee."

    "Cô ấy đã sử dụng hydro peroxit để làm sạch vết cắt trên đầu gối."

  • "Hydrogen peroxide is a common ingredient in teeth whitening products."

    "Hydro peroxit là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm trắng răng."

  • "Be careful when using hydrogen peroxide, as it can irritate the skin."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng hydro peroxit, vì nó có thể gây kích ứng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogen Hydro (nguyên tố hóa học)
Noun peroxide Peroxide (hợp chất có nhóm -O-O-)
Noun oxygen Oxy (nguyên tố hóa học)
Noun oxide Oxit (hợp chất của oxy với một nguyên tố khác)
Noun peroxidation Sự peroxy hóa (quá trình hình thành hoặc phản ứng liên quan đến peroxide)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydor) - water
Greek
γενής (genes) - forming
French
hydrogène - hydrogen
English
hydrogen
Latin
per- - through, thoroughly, very
Greek
ὀξύς (oxys) - sharp, acidic
English
oxide
English
peroxide
English
hydrogen peroxide

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'hydrogen peroxide' (nước oxy già) được ghép từ hai thành phần chính. 'Hydrogen' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hydor' (nước) và 'genes' (tạo ra), nghĩa là 'chất tạo nước'. Phần 'peroxide' bao gồm tiền tố Latin 'per-' (thể hiện sự 'quá mức' hoặc 'thừa') và 'oxide' (từ 'oxygen'). Điều này ám chỉ đây là một hợp chất của oxy chứa nhiều oxy hơn các oxit thông thường. Hợp chất này được nhà hóa học người Pháp Louis Jacques Thénard phát hiện vào năm 1818.

Usage Note

Hydrogen peroxide thường được sử dụng ở các nồng độ khác nhau cho các mục đích khác nhau. Nồng độ thấp (3%) thường được sử dụng làm chất khử trùng cho vết thương nhỏ và làm trắng răng. Nồng độ cao hơn được sử dụng trong công nghiệp để tẩy trắng giấy và dệt may. Nên cẩn thận khi sử dụng hydrogen peroxide, đặc biệt ở nồng độ cao, vì nó có thể gây kích ứng da và mắt, và thậm chí gây bỏng.

Prepositions

as in for

Hydrogen peroxide *as* an antiseptic (như một chất khử trùng). Hydrogen peroxide *in* a solution (trong một dung dịch). Hydrogen peroxide *for* bleaching (cho việc tẩy trắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hydrogen peroxide
  • apply apply hydrogen peroxide
    (bôi/thoa hydrogen peroxide)
  • use use hydrogen peroxide
    (sử dụng hydrogen peroxide)
  • dilute dilute hydrogen peroxide
    (pha loãng hydrogen peroxide)
  • clean with clean with hydrogen peroxide
    (làm sạch bằng hydrogen peroxide)
Adjective + hydrogen peroxide
  • concentrated concentrated hydrogen peroxide
    (hydrogen peroxide đậm đặc)
  • low-strength low-strength hydrogen peroxide
    (hydrogen peroxide nồng độ thấp)
  • medical-grade medical-grade hydrogen peroxide
    (hydrogen peroxide cấp y tế)
Noun + hydrogen peroxide
  • a bottle of a bottle of hydrogen peroxide
    (một chai hydrogen peroxide)
  • a solution of a solution of hydrogen peroxide
    (một dung dịch hydrogen peroxide)

Idioms

  • hydrogen peroxide solution

    dung dịch hydrogen peroxide (nước oxy già)

    "Always keep a bottle of hydrogen peroxide solution in your first-aid kit."

    (Luôn giữ một chai dung dịch hydrogen peroxide trong bộ sơ cứu của bạn.)

  • to clean a wound with hydrogen peroxide

    vệ sinh vết thương bằng hydrogen peroxide

    "Before bandaging, it's common to clean a wound with hydrogen peroxide."

    (Trước khi băng bó, người ta thường vệ sinh vết thương bằng hydrogen peroxide.)

  • to bleach hair with hydrogen peroxide

    tẩy tóc bằng hydrogen peroxide

    "Many people use hydrogen peroxide to bleach their hair lighter."

    (Nhiều người dùng hydrogen peroxide để tẩy tóc sáng màu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogen peroxide

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có công thức H₂O₂, được sử dụng như một chất tẩy trắng, chất khử trùng và chất oxy hóa.

"She used hydrogen peroxide to clean the cut on her knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use hydrogen peroxide whenever I need to disinfect a wound.
Tôi sử dụng hydrogen peroxide bất cứ khi nào tôi cần khử trùng vết thương.
Phủ định
Although hydrogen peroxide can lighten hair, I don't use it because it can cause damage.
Mặc dù hydrogen peroxide có thể làm sáng màu tóc, tôi không sử dụng nó vì nó có thể gây ra hư tổn.
Nghi vấn
If you have sensitive skin, should you test hydrogen peroxide on a small area first?
Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn có nên thử hydrogen peroxide trên một vùng nhỏ trước không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hydrogen peroxide is commonly used as a disinfectant.
Hydro peroxide thường được sử dụng như một chất khử trùng.
Phủ định
Hydrogen peroxide is not safe to ingest in large quantities.
Hydro peroxide không an toàn để ăn với số lượng lớn.
Nghi vấn
Is hydrogen peroxide effective for treating minor cuts?
Hydro peroxide có hiệu quả trong việc điều trị các vết cắt nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogen peroxide".

Trong đời sống hàng ngày

Hydrogen peroxide, thường được biết đến với tên gọi 'nước oxy già', là một chất hóa học phổ biến trong các hộ gia đình. Nó được sử dụng rộng rãi để sát trùng vết thương nhỏ, vết cắt, trầy xước nhờ đặc tính khử trùng hiệu quả. Ngoài ra, nó còn được dùng làm chất tẩy trắng nhẹ cho quần áo, làm sạch bề mặt, hoặc thậm chí được một số người dùng để tẩy tóc.

Một chất khử trùng quen thuộc

Một trong những hình ảnh quen thuộc nhất của hydrogen peroxide là khi nó sủi bọt (tạo ra oxy) khi được bôi lên vết thương hở. Đây là dấu hiệu cho thấy nó đang hoạt động để tiêu diệt vi khuẩn và làm sạch vết thương. Mặc dù ngày nay có nhiều lựa chọn khử trùng tiên tiến hơn, hydrogen peroxide vẫn là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các vết thương nhẹ trong gia đình.