(Top Banner Ad)
hypermasculine
C1
adjective C1 Nghiên cứu giới tính, Xã hội học, Tâm lý học

hypermasculine

UK: /ˌhaɪpəˈmæskjʊlɪn/ • US: /ˌhaɪpərˈmæskjəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nam tính thái quá nam tính cực đoan biểu hiện nam tính một cách lố bịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exaggerated or extreme masculinity; exhibiting an excessive adherence to traditional masculine roles, characteristics, or behaviors.

Vietnamese Meaning

Nam tính quá mức; thể hiện sự tuân thủ quá mức các vai trò, đặc điểm hoặc hành vi nam tính truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie portrays a hypermasculine character who resorts to violence to solve his problems."

    "Bộ phim khắc họa một nhân vật nam tính quá mức, người sử dụng bạo lực để giải quyết các vấn đề của mình."

  • "Hypermasculine behavior can be harmful to both men and women."

    "Hành vi nam tính quá mức có thể gây hại cho cả nam và nữ."

  • "The hypermasculine ideals promoted in some media can negatively impact young men's self-esteem."

    "Những hình mẫu nam tính quá mức được quảng bá trên một số phương tiện truyền thông có thể tác động tiêu cực đến lòng tự trọng của thanh niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective masculine nam tính, thuộc về giống đực
Noun masculinity sự nam tính, tính đàn ông
Verb masculinize nam tính hóa, làm cho nam tính hơn
Noun hypermasculinity sự siêu nam tính, sự nam tính quá mức
Adjective unmasculine thiếu nam tính, không nam tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu giới tính, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
huper-
Latin
masculus
Old French
masculin
English
masculine
English (Modern)
hypermasculine

Nguồn gốc của từ 'hypermasculine'

Từ 'hypermasculine' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'hyper-' có nghĩa là 'quá mức, vượt trội' và từ 'masculine' (nam tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'masculus' (thuộc về giống đực). Cả hai kết hợp lại tạo thành một tính từ mô tả sự nam tính quá mức, thường liên quan đến những đặc điểm rập khuôn và đôi khi tiêu cực về nam giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'hypermasculine' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phiên bản nam tính cường điệu, thường gắn liền với bạo lực, sự thống trị, áp bức phụ nữ, và việc đàn áp các cảm xúc 'yếu đuối'. Nó khác với 'masculine' (nam tính) ở mức độ cường điệu và thái quá. So với 'toxic masculinity' (nam tính độc hại), 'hypermasculinity' tập trung hơn vào các đặc điểm phóng đại, trong khi 'toxic masculinity' nhấn mạnh những ảnh hưởng tiêu cực của các đặc điểm đó lên xã hội và cá nhân.

Prepositions

of in

'Of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hành vi (ví dụ: 'hypermasculine displays of aggression'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hypermasculinity được thể hiện (ví dụ: 'hypermasculinity in sports').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hypermasculine
  • strongly strongly hypermasculine traits
    (những đặc điểm siêu nam tính mạnh mẽ/cực đoan)
  • overtly overtly hypermasculine behavior
    (hành vi siêu nam tính một cách công khai)
  • aggressively an aggressively hypermasculine stance
    (thái độ siêu nam tính đầy hung hăng)
hypermasculine + Noun
  • traits hypermasculine traits
    (những đặc điểm siêu nam tính)
  • behavior hypermasculine behavior
    (hành vi siêu nam tính)
  • culture hypermasculine culture
    (văn hóa siêu nam tính)
  • stereotype a hypermasculine stereotype
    (một hình mẫu rập khuôn siêu nam tính)
Verb + hypermasculine
  • portray portray hypermasculine characters
    (miêu tả các nhân vật siêu nam tính)
  • promote promote hypermasculine values
    (thúc đẩy các giá trị siêu nam tính)
  • challenge challenge hypermasculine norms
    (thách thức các chuẩn mực siêu nam tính)

Idioms

  • toxic hypermasculinity

    sự siêu nam tính độc hại (một tập hợp các hành vi và kỳ vọng xã hội truyền thống về nam giới được coi là có hại cho cả nam giới và xã hội, ví dụ: đàn ông không được yếu đuối, phải hung hăng)

    "The film explores themes of toxic hypermasculinity in a military setting, showing its detrimental effects."

    (Bộ phim khám phá các chủ đề về sự siêu nam tính độc hại trong môi trường quân đội, cho thấy những tác động bất lợi của nó.)

  • perform hypermasculinity

    thể hiện/diễn đạt sự siêu nam tính (hành động theo cách thể hiện các đặc điểm nam tính được phóng đại, thường là do áp lực xã hội)

    "Some men feel pressured to perform hypermasculinity in certain social circles to fit in."

    (Một số người đàn ông cảm thấy áp lực phải thể hiện sự siêu nam tính trong các vòng tròn xã hội nhất định để hòa nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypermasculine

adjective
Lật mặt

Nam tính quá mức; thể hiện sự tuân thủ quá mức các vai trò, đặc điểm hoặc hành vi nam tính truyền thống.

"The movie portrays a hypermasculine character who resorts to violence to solve his problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that hypermasculine behavior is necessary to prove himself.
Anh ấy tin rằng hành vi quá nam tính là cần thiết để chứng tỏ bản thân.
Phủ định
They don't consider his actions hypermasculine; they see them as simply assertive.
Họ không coi hành động của anh ta là quá nam tính; họ chỉ thấy chúng là quyết đoán.
Nghi vấn
Is his display of strength and dominance perceived as hypermasculine by everyone?
Màn thể hiện sức mạnh và sự thống trị của anh ta có được mọi người coi là quá nam tính không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was undeniably hypermasculine: he dominated every conversation, displayed excessive aggression, and constantly emphasized his physical strength.
Hành vi của anh ta rõ ràng là quá nam tính: anh ta thống trị mọi cuộc trò chuyện, thể hiện sự hung hăng quá mức và liên tục nhấn mạnh sức mạnh thể chất của mình.
Phủ định
The film attempted to challenge traditional gender roles: it portrayed male characters who were not hypermasculine, showing vulnerability and emotional intelligence.
Bộ phim đã cố gắng thách thức vai trò giới truyền thống: nó miêu tả các nhân vật nam không quá nam tính, thể hiện sự dễ bị tổn thương và trí tuệ cảm xúc.
Nghi vấn
Is the portrayal of the protagonist intentionally hypermasculine: is the director trying to critique this type of behavior or simply glorify it?
Việc miêu tả nhân vật chính có phải là cố tình quá nam tính không: đạo diễn đang cố gắng phê phán kiểu hành vi này hay chỉ đơn giản là tôn vinh nó?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to act so hypermasculine, he will alienate his friends.
Nếu anh ta tiếp tục hành xử quá nam tính, anh ta sẽ xa lánh bạn bè của mình.
Phủ định
If you don't challenge these hypermasculine ideals, they will continue to be harmful.
Nếu bạn không thách thức những lý tưởng quá nam tính này, chúng sẽ tiếp tục gây hại.
Nghi vấn
Will he become less hypermasculine if he attends therapy?
Liệu anh ấy có bớt nam tính quá mức nếu anh ấy tham gia trị liệu tâm lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypermasculine".

Sự siêu nam tính và Khái niệm 'Nam tính độc hại'

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'hypermasculine' thường được thảo luận cùng với khái niệm 'toxic masculinity' (nam tính độc hại). Sự siêu nam tính đề cập đến sự phóng đại của các đặc điểm nam tính truyền thống như sức mạnh thể chất, sự hung hăng, và việc không thể hiện cảm xúc. Khi những đặc điểm này trở nên tiêu cực và gây hại cho bản thân hoặc người khác (ví dụ: bạo lực, thiếu đồng cảm, kìm nén cảm xúc), chúng được gọi là 'nam tính độc hại'.

Hình ảnh siêu nam tính trong Truyền thông và Giải trí

Hình ảnh siêu nam tính đã và đang rất phổ biến trong truyền thông phương Tây, từ các bộ phim hành động với những anh hùng cơ bắp, không cảm xúc, đến quảng cáo nhấn mạnh sức mạnh và sự thống trị. Những hình ảnh này góp phần định hình các kỳ vọng xã hội về 'đàn ông đích thực', đôi khi tạo áp lực lớn lên nam giới và hạn chế sự thể hiện cảm xúc hoặc các vai trò giới tính linh hoạt hơn.