i believe it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tin, tin tưởng, cho là đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He said he would pay me back tomorrow, and I believe it."
"Anh ấy nói sẽ trả lại tiền cho tôi vào ngày mai, và tôi tin điều đó."
-
"She told me the story, and I believe it."
"Cô ấy kể cho tôi câu chuyện đó, và tôi tin nó."
-
"Despite the evidence, he refuses to believe it."
"Bất chấp bằng chứng, anh ấy từ chối tin điều đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | belief | niềm tin, sự tin tưởng |
| Noun | believer | tín đồ, người tin |
| Verb | disbelieve | không tin, nghi ngờ |
| Adjective | believable | có thể tin được, đáng tin |
| Adjective | unbelievable | khó tin, không thể tin được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó mà người khác vừa nói. Nó có thể diễn tả mức độ tin tưởng khác nhau, từ sự đồng ý hoàn toàn đến sự hoài nghi nhẹ. So với 'I think so', 'I believe it' thể hiện sự chắc chắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really I really believe it. (Tôi thực sự tin điều đó.)
-
truly I truly believe it. (Tôi thật lòng tin điều đó.)
-
firmly I firmly believe it. (Tôi tin chắc điều đó.)
-
genuinely I genuinely believe it. (Tôi tin thật lòng điều đó.)
-
Do you Do you believe it? (Bạn có tin điều đó không?)
-
Can you Can you believe it? (Bạn có thể tin điều đó không? (thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó tin))
-
Won't Won't believe it. ((Tôi) sẽ không tin điều đó đâu.)
Idioms
-
I'll believe it when I see it.
Tôi sẽ tin điều đó khi tôi nhìn thấy (bằng chứng) nó. (Thể hiện sự hoài nghi và yêu cầu bằng chứng cụ thể)
"He said he'd pay me back, but I'll believe it when I see it."
(Anh ấy nói sẽ trả tiền cho tôi, nhưng tôi sẽ tin điều đó khi tôi thấy nó.)
-
You better believe it!
Chắc chắn rồi! Hoàn toàn đúng! (Dùng để nhấn mạnh sự thật của điều gì đó, thường là để khẳng định mạnh mẽ)
"Are you coming to the party tonight? You better believe it!"
(Bạn có đến bữa tiệc tối nay không? Chắc chắn rồi!)
-
Believe it or not...
Tin hay không thì tùy... (Dùng để giới thiệu một sự thật bất ngờ hoặc khó tin)
"Believe it or not, I saw a UFO last night!"
(Tin hay không thì tùy, nhưng tối qua tôi đã thấy một UFO!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i believe it
Động từ (Verb)Tin, tin tưởng, cho là đúng.
"He said he would pay me back tomorrow, and I believe it."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you tell her the truth, I will believe you. |
Nếu bạn nói sự thật với cô ấy, tôi sẽ tin bạn. |
| Phủ định | If he doesn't provide evidence, I won't believe his story. |
Nếu anh ấy không cung cấp bằng chứng, tôi sẽ không tin câu chuyện của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will you believe me if I promise to change? |
Bạn sẽ tin tôi nếu tôi hứa sẽ thay đổi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i believe it".
