(Top Banner Ad)
i believe so
A2
Phrase A2 General English

i believe so

UK: aɪ bɪˈliːv səʊ • US: aɪ bɪˈliːv soʊ

Nghĩa tiếng Việt

tôi nghĩ vậy tôi tin là vậy tôi cho là vậy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite and informal way of expressing agreement or assumption.

Vietnamese Meaning

Một cách lịch sự và không trang trọng để bày tỏ sự đồng ý hoặc giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A: Do you think it will rain tomorrow? B: I believe so."

    "A: Bạn nghĩ ngày mai trời có mưa không? B: Tôi nghĩ vậy."

  • "Will he be there on time? I believe so."

    "Anh ấy sẽ đến đó đúng giờ chứ? Tôi nghĩ là vậy."

  • "Do you think we'll win? I believe so, if we play well."

    "Bạn nghĩ chúng ta sẽ thắng chứ? Tôi tin là vậy, nếu chúng ta chơi tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe Tin tưởng, tin rằng
Noun belief Niềm tin, sự tin tưởng
Noun believer Tín đồ, người tin tưởng
Adjective believable Có thể tin được
Adjective unbelievable Không thể tin được, đáng kinh ngạc
Verb disbelieve Không tin, hoài nghi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ic
Old English
geliefan
Old English
swā

Nguồn gốc 'Tôi tin là vậy'

Cụm từ 'I believe so' không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của chủ ngữ 'I' (tôi), động từ 'believe' (tin tưởng) và trạng từ 'so' (như vậy/là vậy). 'So' ở đây đóng vai trò đại diện cho một thông tin hoặc sự thật đã được nhắc đến trước đó. Ví dụ, khi ai đó hỏi 'Is it going to rain?' (Trời sẽ mưa chứ?), bạn có thể trả lời 'I believe so' (Tôi tin là vậy) thay vì lặp lại 'I believe it is going to rain'. Cách dùng này giúp câu trả lời ngắn gọn, tự nhiên và mang sắc thái của một sự đồng tình có cân nhắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để trả lời câu hỏi hoặc nhận xét trước đó. Nó thể hiện sự đồng ý nhưng không quá chắc chắn hoặc mạnh mẽ. Nó nhẹ nhàng hơn 'I agree' hoặc 'Yes' và thường được sử dụng khi người nói không có thông tin đầy đủ hoặc chỉ đơn giản là không muốn khẳng định quá mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + I believe so
  • sincerely I sincerely believe so
    (Tôi thành thật tin là vậy)
  • strongly I strongly believe so
    (Tôi cực kỳ tin là vậy)
  • firmly I firmly believe so
    (Tôi tin chắc là vậy)
  • really I really believe so
    (Tôi thực sự tin là vậy)
Modal Verb + I believe so
  • would I would believe so
    (Tôi hẳn là tin là vậy (thể hiện sự lịch sự hoặc dự đoán))
  • might I might believe so
    (Tôi có thể tin là vậy (thể hiện sự không chắc chắn))

Idioms

  • I do believe so.

    Tôi thực sự tin là vậy (nhấn mạnh sự tin tưởng một cách lịch sự hoặc hơi bất ngờ)

    "A: Is the meeting at 3 PM? B: I do believe so, yes."

    (A: Cuộc họp lúc 3 giờ chiều phải không? B: Tôi thực sự tin là vậy, đúng rồi.)

  • I believe so, too.

    Tôi cũng tin là vậy (đồng tình với niềm tin của người khác)

    "A: I think she's going to win. B: I believe so, too!"

    (A: Tôi nghĩ cô ấy sẽ thắng. B: Tôi cũng tin là vậy!)

  • I rather believe so.

    Tôi khá tin là vậy (thể hiện sự tin tưởng ở một mức độ nào đó, thường lịch sự và hơi ngập ngừng)

    "A: Is the museum open today? B: I rather believe so, but you might want to check."

    (A: Hôm nay bảo tàng có mở cửa không? B: Tôi khá tin là vậy, nhưng bạn có thể muốn kiểm tra lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i believe so

Phrase
Lật mặt

Một cách lịch sự và không trang trọng để bày tỏ sự đồng ý hoặc giả định.

"A: Do you think it will rain tomorrow? B: I believe so."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he said the project was successful, I believe so.
Việc anh ấy nói rằng dự án thành công, tôi tin là như vậy.
Phủ định
Whether she will finish on time, I don't believe so.
Liệu cô ấy có hoàn thành đúng hạn hay không, tôi không tin là vậy.
Nghi vấn
Considering the evidence, do you believe so?
Xem xét bằng chứng, bạn có tin như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is believed so that the project will succeed.
Người ta tin rằng dự án sẽ thành công.
Phủ định
It is not believed so that the company will recover from its losses.
Người ta không tin rằng công ty sẽ phục hồi sau những thua lỗ.
Nghi vấn
Is it believed so that the new policy will be effective?
Người ta có tin rằng chính sách mới sẽ hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i believe so".

Sự lịch sự và sắc thái tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, 'I believe so' thường được dùng thay cho 'Yes' để thể hiện sự lịch sự và một chút dè dặt. Nó cho thấy người nói đang đưa ra một ý kiến, một sự phỏng đoán tốt nhất dựa trên thông tin họ có, chứ không phải một sự thật tuyệt đối. Cách nói này mềm mỏng hơn, tránh thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối có thể bị xem là thiếu khiêm tốn hoặc cứng nhắc.

Phản ánh niềm tin cá nhân

Cụm từ này nhấn mạnh rằng câu trả lời xuất phát từ niềm tin, suy nghĩ hoặc sự hiểu biết của cá nhân người nói, chứ không hẳn là một sự thật khách quan đã được xác nhận. Điều này thể hiện một sự tôn trọng đối với khả năng có thể có những quan điểm khác hoặc thông tin mới có thể thay đổi quan điểm đó.