i believe so
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite and informal way of expressing agreement or assumption.
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự và không trang trọng để bày tỏ sự đồng ý hoặc giả định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A: Do you think it will rain tomorrow? B: I believe so."
"A: Bạn nghĩ ngày mai trời có mưa không? B: Tôi nghĩ vậy."
-
"Will he be there on time? I believe so."
"Anh ấy sẽ đến đó đúng giờ chứ? Tôi nghĩ là vậy."
-
"Do you think we'll win? I believe so, if we play well."
"Bạn nghĩ chúng ta sẽ thắng chứ? Tôi tin là vậy, nếu chúng ta chơi tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | believe | Tin tưởng, tin rằng |
| Noun | belief | Niềm tin, sự tin tưởng |
| Noun | believer | Tín đồ, người tin tưởng |
| Adjective | believable | Có thể tin được |
| Adjective | unbelievable | Không thể tin được, đáng kinh ngạc |
| Verb | disbelieve | Không tin, hoài nghi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để trả lời câu hỏi hoặc nhận xét trước đó. Nó thể hiện sự đồng ý nhưng không quá chắc chắn hoặc mạnh mẽ. Nó nhẹ nhàng hơn 'I agree' hoặc 'Yes' và thường được sử dụng khi người nói không có thông tin đầy đủ hoặc chỉ đơn giản là không muốn khẳng định quá mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sincerely I sincerely believe so (Tôi thành thật tin là vậy)
-
strongly I strongly believe so (Tôi cực kỳ tin là vậy)
-
firmly I firmly believe so (Tôi tin chắc là vậy)
-
really I really believe so (Tôi thực sự tin là vậy)
-
would I would believe so (Tôi hẳn là tin là vậy (thể hiện sự lịch sự hoặc dự đoán))
-
might I might believe so (Tôi có thể tin là vậy (thể hiện sự không chắc chắn))
Idioms
-
I do believe so.
Tôi thực sự tin là vậy (nhấn mạnh sự tin tưởng một cách lịch sự hoặc hơi bất ngờ)
"A: Is the meeting at 3 PM? B: I do believe so, yes."
(A: Cuộc họp lúc 3 giờ chiều phải không? B: Tôi thực sự tin là vậy, đúng rồi.)
-
I believe so, too.
Tôi cũng tin là vậy (đồng tình với niềm tin của người khác)
"A: I think she's going to win. B: I believe so, too!"
(A: Tôi nghĩ cô ấy sẽ thắng. B: Tôi cũng tin là vậy!)
-
I rather believe so.
Tôi khá tin là vậy (thể hiện sự tin tưởng ở một mức độ nào đó, thường lịch sự và hơi ngập ngừng)
"A: Is the museum open today? B: I rather believe so, but you might want to check."
(A: Hôm nay bảo tàng có mở cửa không? B: Tôi khá tin là vậy, nhưng bạn có thể muốn kiểm tra lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i believe so
PhraseMột cách lịch sự và không trang trọng để bày tỏ sự đồng ý hoặc giả định.
"A: Do you think it will rain tomorrow? B: I believe so."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he said the project was successful, I believe so. |
Việc anh ấy nói rằng dự án thành công, tôi tin là như vậy. |
| Phủ định | Whether she will finish on time, I don't believe so. |
Liệu cô ấy có hoàn thành đúng hạn hay không, tôi không tin là vậy. |
| Nghi vấn | Considering the evidence, do you believe so? |
Xem xét bằng chứng, bạn có tin như vậy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is believed so that the project will succeed. |
Người ta tin rằng dự án sẽ thành công. |
| Phủ định | It is not believed so that the company will recover from its losses. |
Người ta không tin rằng công ty sẽ phục hồi sau những thua lỗ. |
| Nghi vấn | Is it believed so that the new policy will be effective? |
Người ta có tin rằng chính sách mới sẽ hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i believe so".
