(Top Banner Ad)
i suppose so
A2
Cụm từ (Phrase) A2 Giao tiếp hàng ngày

i suppose so

UK: /aɪ səˈpəʊz səʊ/ • US: /aɪ səˈpoʊz soʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi cho là vậy Tôi đoán vậy Có lẽ vậy Chắc vậy thôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express hesitant agreement or acceptance.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận một cách ngập ngừng, không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Do you think it will rain tomorrow?" "I suppose so, the sky is very cloudy.""

    ""Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?" "Tôi cho là vậy, trời rất nhiều mây.""

  • ""Will we have to work late tonight?" "I suppose so, if we want to finish the project.""

    ""Chúng ta có phải làm việc muộn tối nay không?" "Tôi cho là vậy, nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án.""

  • ""Is that the right answer?" "I suppose so, according to the teacher.""

    ""Đó có phải là câu trả lời đúng không?" "Tôi cho là vậy, theo như giáo viên nói.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppose cho rằng, giả sử
Noun supposition sự giả định, giả thuyết
Adjective supposed được cho là, giả định
Adverb supposedly được cho là, có lẽ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
supposen
Old French
supposer
Latin
supponere

Nguồn gốc của 'suppose'

Từ 'suppose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supponere', có nghĩa là 'đặt bên dưới' hoặc 'giả định'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là đặt một nền tảng cho một lý thuyết hoặc ý tưởng. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là 'cho rằng' hoặc 'tin rằng điều gì đó có thể đúng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi người nói không hoàn toàn chắc chắn hoặc không hoàn toàn hài lòng với một điều gì đó. Nó thể hiện mức độ đồng ý yếu hơn so với 'I agree' hoặc 'Yes'. Nó thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc không nhiệt tình. Cần phân biệt với 'I guess so', nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái casual hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + I suppose so
  • Well Well, I suppose so.
    (Ừm, tôi cho là vậy.)
  • I I reluctantly suppose so.
    (Tôi miễn cưỡng cho là vậy.)
Question + I suppose so
  • Will Will it rain tomorrow? I suppose so.
    (Ngày mai trời có mưa không? Tôi đoán là có.)

Idioms

  • I suppose so

    Tôi cho là vậy, tôi đoán vậy (thường thể hiện sự miễn cưỡng hoặc không chắc chắn)

    "Are you coming to the party? I suppose so, if there's nothing better to do."

    (Bạn có đến bữa tiệc không? Tôi cho là vậy, nếu không có gì tốt hơn để làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i suppose so

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận một cách ngập ngừng, không chắc chắn.

""Do you think it will rain tomorrow?" "I suppose so, the sky is very cloudy.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I suppose so, the meeting is scheduled for tomorrow.
Tôi cho là vậy, cuộc họp được lên lịch vào ngày mai.
Phủ định
I suppose so, but I don't suppose it will be easy.
Tôi cho là vậy, nhưng tôi không cho rằng nó sẽ dễ dàng.
Nghi vấn
I suppose so? Are we really going to go through with this?
Tôi cho là vậy à? Chúng ta thực sự sẽ làm điều này sao?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I suppose so; the meeting is scheduled for tomorrow.
Tôi cho là vậy; cuộc họp được lên lịch vào ngày mai.
Phủ định
I don't suppose so, given the circumstances.
Tôi không cho là vậy, xét đến các tình huống.
Nghi vấn
Do you suppose so? I haven't heard anything about it.
Bạn cho là vậy sao? Tôi chưa nghe thấy gì về điều đó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i suppose so".

Sự dè dặt trong giao tiếp

Người nói tiếng Anh bản xứ đôi khi sử dụng 'I suppose so' để thể hiện sự đồng ý một cách dè dặt, hoặc để tránh thể hiện ý kiến quá mạnh mẽ. Điều này có thể liên quan đến văn hóa coi trọng sự lịch sự và tránh xung đột trực tiếp.