i suppose so
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express hesitant agreement or acceptance.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận một cách ngập ngừng, không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Do you think it will rain tomorrow?" "I suppose so, the sky is very cloudy.""
""Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?" "Tôi cho là vậy, trời rất nhiều mây.""
-
""Will we have to work late tonight?" "I suppose so, if we want to finish the project.""
""Chúng ta có phải làm việc muộn tối nay không?" "Tôi cho là vậy, nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án.""
-
""Is that the right answer?" "I suppose so, according to the teacher.""
""Đó có phải là câu trả lời đúng không?" "Tôi cho là vậy, theo như giáo viên nói.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suppose | cho rằng, giả sử |
| Noun | supposition | sự giả định, giả thuyết |
| Adjective | supposed | được cho là, giả định |
| Adverb | supposedly | được cho là, có lẽ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi người nói không hoàn toàn chắc chắn hoặc không hoàn toàn hài lòng với một điều gì đó. Nó thể hiện mức độ đồng ý yếu hơn so với 'I agree' hoặc 'Yes'. Nó thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc không nhiệt tình. Cần phân biệt với 'I guess so', nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái casual hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well Well, I suppose so. (Ừm, tôi cho là vậy.)
-
I I reluctantly suppose so. (Tôi miễn cưỡng cho là vậy.)
-
Will Will it rain tomorrow? I suppose so. (Ngày mai trời có mưa không? Tôi đoán là có.)
Idioms
-
I suppose so
Tôi cho là vậy, tôi đoán vậy (thường thể hiện sự miễn cưỡng hoặc không chắc chắn)
"Are you coming to the party? I suppose so, if there's nothing better to do."
(Bạn có đến bữa tiệc không? Tôi cho là vậy, nếu không có gì tốt hơn để làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i suppose so
Cụm từ (Phrase)Được sử dụng để diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận một cách ngập ngừng, không chắc chắn.
""Do you think it will rain tomorrow?" "I suppose so, the sky is very cloudy.""
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I suppose so, the meeting is scheduled for tomorrow. |
Tôi cho là vậy, cuộc họp được lên lịch vào ngày mai. |
| Phủ định | I suppose so, but I don't suppose it will be easy. |
Tôi cho là vậy, nhưng tôi không cho rằng nó sẽ dễ dàng. |
| Nghi vấn | I suppose so? Are we really going to go through with this? |
Tôi cho là vậy à? Chúng ta thực sự sẽ làm điều này sao? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I suppose so; the meeting is scheduled for tomorrow. |
Tôi cho là vậy; cuộc họp được lên lịch vào ngày mai. |
| Phủ định | I don't suppose so, given the circumstances. |
Tôi không cho là vậy, xét đến các tình huống. |
| Nghi vấn | Do you suppose so? I haven't heard anything about it. |
Bạn cho là vậy sao? Tôi chưa nghe thấy gì về điều đó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i suppose so".
