(Top Banner Ad)
i'm fine with that
A2
Tính từ (adjective) - 'fine' A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm fine with that

Nghĩa tiếng Việt

tôi ổn với điều đó tôi không có vấn đề gì với điều đó tôi đồng ý tôi bằng lòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good health; well.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh, ổn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She asked if I wanted to go to the movies, and I said, "I'm fine with that.""

    "Cô ấy hỏi tôi có muốn đi xem phim không, và tôi nói, "Tôi ổn với việc đó.""

  • "Do you mind if I open the window? - No, I'm fine with that."

    "Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không? - Không, tôi ổn với việc đó."

  • "We're thinking of going to the beach tomorrow. I'm fine with that."

    "Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi biển vào ngày mai. Tôi ổn với việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fine Tốt, ổn, không có vấn đề gì; tinh xảo, cao cấp
Adverb finely Một cách tinh tế, một cách tốt đẹp; mịn màng
Noun fineness Sự tinh tế, sự tốt đẹp; độ mịn
Verb refine Tinh chế, cải tiến, làm cho tinh xảo hơn
Noun refinement Sự tinh tế, sự trau chuốt; sự cải tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*eǵh₂- (I)
Proto-Germanic
*ik (I)
Old English
ic (I)
Proto-Indo-European
*h₁es- (to be)
Proto-Germanic
*im (I am)
Old English
eom (I am)
Latin
fīnis (end, limit, boundary, excellence)
Old French
fin (fine, delicate, excellent)
Middle English
fin (of high quality, pure, satisfactory)
Proto-Germanic
*wiþrō (against, towards)
Old English
wiþ (with, against)
Proto-Germanic
*þat (that)
Old English
þæt (that)
Modern English
i'm fine with that

Nguồn gốc của một cách diễn đạt thông dụng

Cụm từ 'i'm fine with that' không có một lịch sử phức tạp từ thời xa xưa như nhiều từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng ('I'm', 'fine', 'with', 'that') để tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó. Từ 'fine' ban đầu có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn', sau đó phát triển nghĩa 'hoàn hảo', 'tinh túy', và cuối cùng là 'ổn', 'tốt'. Khi kết hợp lại, 'I'm fine with that' trở thành một biểu hiện hiện đại, cho biết bạn không có vấn đề gì với một đề xuất, kế hoạch hoặc tình huống.

Usage Note

Trong cụm này, 'fine' thể hiện sự chấp thuận, đồng ý hoặc cảm thấy ổn với một điều gì đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'okay' hoặc 'good'.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ ra rằng bạn ổn với một hành động, quyết định, hoặc một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + i'm fine with that
  • absolutely I'm absolutely fine with that.
    (Tôi hoàn toàn đồng ý/ổn với điều đó.)
  • perfectly I'm perfectly fine with that.
    (Tôi hoàn toàn ổn/không có vấn đề gì với điều đó.)
  • completely I'm completely fine with that.
    (Tôi hoàn toàn chấp nhận/ổn với điều đó.)
  • totally I'm totally fine with that.
    (Tôi hoàn toàn ổn/không sao với điều đó.)
Conditional phrase + i'm fine with that
  • If you want to If you want to do that, I'm fine with that.
    (Nếu bạn muốn làm điều đó, tôi ổn với điều đó.)
  • As long as As long as we finish by 5 PM, I'm fine with that.
    (Miễn là chúng ta xong trước 5 giờ chiều, tôi ổn với điều đó.)
  • Whatever you decide Whatever you decide, I'm fine with that.
    (Dù bạn quyết định thế nào, tôi cũng chấp nhận.)

Idioms

  • I'm fine with that.

    Tôi ổn với điều đó; tôi không có vấn đề gì với điều đó; tôi đồng ý/chấp nhận.

    "You want to have pizza for dinner? I'm fine with that."

    (Bạn muốn ăn pizza cho bữa tối à? Tôi ổn với điều đó.)

  • I'm perfectly fine with that.

    Tôi hoàn toàn ổn/không có vấn đề gì với điều đó. (nhấn mạnh sự đồng ý hoàn toàn)

    "They suggested we move the meeting to Friday, and I'm perfectly fine with that."

    (Họ đề nghị chúng ta dời cuộc họp sang thứ Sáu, và tôi hoàn toàn ổn với điều đó.)

  • I'm more than fine with that.

    Tôi rất hài lòng/thậm chí còn tốt hơn mong đợi với điều đó. (thể hiện sự nhiệt tình)

    "If we get an extra day off, I'm more than fine with that!"

    (Nếu chúng ta được nghỉ thêm một ngày, tôi còn hơn cả hài lòng với điều đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm fine with that

Tính từ (adjective) - 'fine'
Lật mặt

Khỏe mạnh, ổn.

"She asked if I wanted to go to the movies, and I said, "I'm fine with that.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm fine with that".

Thể hiện sự đồng ý và tính lịch sự

'I'm fine with that' là một cách phổ biến và lịch sự để bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận một đề xuất, một kế hoạch, hoặc một quyết định trong văn hóa nói tiếng Anh. Nó ngụ ý rằng bạn không có sự phản đối nào và cảm thấy thoải mái với tình huống được đưa ra. Cụm từ này giúp duy trì sự hòa nhã trong giao tiếp và tránh xung đột trực tiếp.

Sắc thái của sự chấp nhận

Mặc dù thường được dùng để thể hiện sự đồng thuận thực sự, 'i'm fine with that' đôi khi cũng có thể mang một sắc thái nhẹ nhàng của sự chấp nhận miễn cưỡng hoặc sự thỏa hiệp. Điều này đặc biệt đúng nếu ngữ điệu hoặc ngôn ngữ cơ thể của người nói không hoàn toàn nhiệt tình. Người bản xứ thường có thể nhận ra sự khác biệt này, trong khi người học tiếng Anh cần chú ý đến ngữ cảnh và cách diễn đạt tổng thể để hiểu đúng ý nghĩa.