i'm fine with that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In good health; well.
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh, ổn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She asked if I wanted to go to the movies, and I said, "I'm fine with that.""
"Cô ấy hỏi tôi có muốn đi xem phim không, và tôi nói, "Tôi ổn với việc đó.""
-
"Do you mind if I open the window? - No, I'm fine with that."
"Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không? - Không, tôi ổn với việc đó."
-
"We're thinking of going to the beach tomorrow. I'm fine with that."
"Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi biển vào ngày mai. Tôi ổn với việc đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fine | Tốt, ổn, không có vấn đề gì; tinh xảo, cao cấp |
| Adverb | finely | Một cách tinh tế, một cách tốt đẹp; mịn màng |
| Noun | fineness | Sự tinh tế, sự tốt đẹp; độ mịn |
| Verb | refine | Tinh chế, cải tiến, làm cho tinh xảo hơn |
| Noun | refinement | Sự tinh tế, sự trau chuốt; sự cải tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm này, 'fine' thể hiện sự chấp thuận, đồng ý hoặc cảm thấy ổn với một điều gì đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'okay' hoặc 'good'.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ ra rằng bạn ổn với một hành động, quyết định, hoặc một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely I'm absolutely fine with that. (Tôi hoàn toàn đồng ý/ổn với điều đó.)
-
perfectly I'm perfectly fine with that. (Tôi hoàn toàn ổn/không có vấn đề gì với điều đó.)
-
completely I'm completely fine with that. (Tôi hoàn toàn chấp nhận/ổn với điều đó.)
-
totally I'm totally fine with that. (Tôi hoàn toàn ổn/không sao với điều đó.)
-
If you want to If you want to do that, I'm fine with that. (Nếu bạn muốn làm điều đó, tôi ổn với điều đó.)
-
As long as As long as we finish by 5 PM, I'm fine with that. (Miễn là chúng ta xong trước 5 giờ chiều, tôi ổn với điều đó.)
-
Whatever you decide Whatever you decide, I'm fine with that. (Dù bạn quyết định thế nào, tôi cũng chấp nhận.)
Idioms
-
I'm fine with that.
Tôi ổn với điều đó; tôi không có vấn đề gì với điều đó; tôi đồng ý/chấp nhận.
"You want to have pizza for dinner? I'm fine with that."
(Bạn muốn ăn pizza cho bữa tối à? Tôi ổn với điều đó.)
-
I'm perfectly fine with that.
Tôi hoàn toàn ổn/không có vấn đề gì với điều đó. (nhấn mạnh sự đồng ý hoàn toàn)
"They suggested we move the meeting to Friday, and I'm perfectly fine with that."
(Họ đề nghị chúng ta dời cuộc họp sang thứ Sáu, và tôi hoàn toàn ổn với điều đó.)
-
I'm more than fine with that.
Tôi rất hài lòng/thậm chí còn tốt hơn mong đợi với điều đó. (thể hiện sự nhiệt tình)
"If we get an extra day off, I'm more than fine with that!"
(Nếu chúng ta được nghỉ thêm một ngày, tôi còn hơn cả hài lòng với điều đó!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm fine with that
Tính từ (adjective) - 'fine'Khỏe mạnh, ổn.
"She asked if I wanted to go to the movies, and I said, "I'm fine with that.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm fine with that".
