(Top Banner Ad)
it's okay with me
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

it's okay with me

UK: ɪts ˈəʊkeɪ wɪθ miː • US: ɪts ˈoʊkeɪ wɪθ miː

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thấy ổn Tôi không có ý kiến gì Sao cũng được Tôi không phiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression indicating agreement, acceptance, or lack of objection to something.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự đồng ý, chấp nhận hoặc không phản đối điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to go to the Italian restaurant, it's okay with me."

    "Nếu bạn muốn đi nhà hàng Ý, tôi thấy ổn thôi."

  • "Do you want to watch a movie tonight? It's okay with me."

    "Bạn có muốn xem phim tối nay không? Tôi thấy ổn thôi."

  • "If you prefer to start the meeting later, it's okay with me."

    "Nếu bạn thích bắt đầu cuộc họp muộn hơn, tôi thấy ổn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective okay ổn, được, tốt
Adverb okay được, ổn thỏa
Noun okay sự đồng ý, sự chấp thuận
Verb okay đồng ý, chấp thuận
Interjection Okay! Được rồi! Đồng ý!

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th C)
it is
American English (19th C)
okay
Modern English (20th C)
it's okay with me

Nguồn gốc của 'Okay' và cụm từ 'it's okay with me'

Cụm từ 'it's okay with me' là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp các yếu tố quen thuộc của tiếng Anh. 'It's' là viết tắt của 'it is'. Từ 'okay' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 19, thường được cho là xuất phát từ cách viết hài hước 'oll korrect' (viết sai chính tả của 'all correct' - tất cả đều đúng). Qua thời gian, 'okay' trở thành một từ phổ biến mang nghĩa 'được', 'ổn' hoặc 'chấp nhận được'. Khi kết hợp với 'with me', cụm từ này trở thành một cách chuẩn mực và trực tiếp để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận cá nhân, hoặc cho biết một việc gì đó không gây phiền hà cho người nói.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự chấp thuận một cách trung lập hoặc không nhiệt tình. Nó thường được sử dụng khi người nói không có ý kiến mạnh mẽ về vấn đề được đề cập hoặc khi họ chấp nhận một đề xuất mà không cần suy nghĩ nhiều. So với 'I agree', 'it's okay with me' mang sắc thái thụ động hơn, ám chỉ sự đồng ý vì không có lý do gì để phản đối chứ không phải vì thực sự mong muốn.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ ra rằng sự chấp thuận liên quan đến một người cụ thể ('me'). Nó cho biết rằng điều gì đó được chấp nhận *đối với* người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + it's okay with me
  • Totally Totally okay with me.
    (Hoàn toàn ổn với tôi.)
  • Absolutely Absolutely okay with me.
    (Hoàn toàn chấp nhận được với tôi.)
  • Perfectly Perfectly okay with me.
    (Hoàn toàn ổn/ổn một cách hoàn hảo với tôi.)
  • Quite Quite okay with me.
    (Cũng khá ổn với tôi.)
Conditional/Introductory phrases
  • As long as As long as it's okay with me, you can proceed.
    (Miễn là tôi đồng ý/không có vấn đề gì, bạn có thể tiếp tục.)
  • If If it's okay with me, let's meet tomorrow.
    (Nếu tôi không có vấn đề gì, chúng ta hãy gặp nhau vào ngày mai.)
  • Provided that Provided that it's okay with me, the plan can go ahead.
    (Miễn là tôi chấp thuận, kế hoạch có thể tiến hành.)

Idioms

  • It's not okay with me.

    Tôi không đồng ý/không chấp nhận.

    "Having to work on Sunday is not okay with me."

    (Việc phải làm việc vào Chủ Nhật là điều tôi không chấp nhận được.)

  • Whatever's okay with me.

    Sao cũng được đối với tôi/Tôi đồng ý với bất cứ điều gì bạn quyết định.

    "You choose the movie, whatever's okay with me."

    (Bạn chọn phim đi, tôi xem phim nào cũng được.)

  • It's all okay with me.

    Tất cả đều ổn/đều được với tôi. (Nhấn mạnh sự đồng thuận hoàn toàn)

    "You can change the plans, it's all okay with me."

    (Bạn có thể thay đổi kế hoạch, tất cả đều ổn với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's okay with me

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự đồng ý, chấp nhận hoặc không phản đối điều gì đó.

"If you want to go to the Italian restaurant, it's okay with me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's okay with me".

Sự trực tiếp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ và Anh, sự trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá cao. Cụm từ 'it's okay with me' là một cách rất trực tiếp và rõ ràng để bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận hoặc cho biết không có vấn đề gì từ phía người nói. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, nơi sự gián tiếp và giữ thể diện thường được ưu tiên hơn trong một số tình huống.

Thể hiện sự đồng thuận không trang trọng

'It's okay with me' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng hoặc bán trang trọng, giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Nó là một cách thân mật và tự nhiên để đưa ra sự cho phép hoặc thể hiện rằng một ý kiến hay kế hoạch nào đó là chấp nhận được. Trong các bối cảnh trang trọng hơn, người nói có thể chọn những cụm từ như 'I approve' (tôi chấp thuận) hoặc 'I concur' (tôi đồng tình) để thể hiện sự đồng ý.