it's okay with me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression indicating agreement, acceptance, or lack of objection to something.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự đồng ý, chấp nhận hoặc không phản đối điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want to go to the Italian restaurant, it's okay with me."
"Nếu bạn muốn đi nhà hàng Ý, tôi thấy ổn thôi."
-
"Do you want to watch a movie tonight? It's okay with me."
"Bạn có muốn xem phim tối nay không? Tôi thấy ổn thôi."
-
"If you prefer to start the meeting later, it's okay with me."
"Nếu bạn thích bắt đầu cuộc họp muộn hơn, tôi thấy ổn thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự chấp thuận một cách trung lập hoặc không nhiệt tình. Nó thường được sử dụng khi người nói không có ý kiến mạnh mẽ về vấn đề được đề cập hoặc khi họ chấp nhận một đề xuất mà không cần suy nghĩ nhiều. So với 'I agree', 'it's okay with me' mang sắc thái thụ động hơn, ám chỉ sự đồng ý vì không có lý do gì để phản đối chứ không phải vì thực sự mong muốn.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ ra rằng sự chấp thuận liên quan đến một người cụ thể ('me'). Nó cho biết rằng điều gì đó được chấp nhận *đối với* người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Totally Totally okay with me. (Hoàn toàn ổn với tôi.)
-
Absolutely Absolutely okay with me. (Hoàn toàn chấp nhận được với tôi.)
-
Perfectly Perfectly okay with me. (Hoàn toàn ổn/ổn một cách hoàn hảo với tôi.)
-
Quite Quite okay with me. (Cũng khá ổn với tôi.)
-
As long as As long as it's okay with me, you can proceed. (Miễn là tôi đồng ý/không có vấn đề gì, bạn có thể tiếp tục.)
-
If If it's okay with me, let's meet tomorrow. (Nếu tôi không có vấn đề gì, chúng ta hãy gặp nhau vào ngày mai.)
-
Provided that Provided that it's okay with me, the plan can go ahead. (Miễn là tôi chấp thuận, kế hoạch có thể tiến hành.)
Idioms
-
It's not okay with me.
Tôi không đồng ý/không chấp nhận.
"Having to work on Sunday is not okay with me."
(Việc phải làm việc vào Chủ Nhật là điều tôi không chấp nhận được.)
-
Whatever's okay with me.
Sao cũng được đối với tôi/Tôi đồng ý với bất cứ điều gì bạn quyết định.
"You choose the movie, whatever's okay with me."
(Bạn chọn phim đi, tôi xem phim nào cũng được.)
-
It's all okay with me.
Tất cả đều ổn/đều được với tôi. (Nhấn mạnh sự đồng thuận hoàn toàn)
"You can change the plans, it's all okay with me."
(Bạn có thể thay đổi kế hoạch, tất cả đều ổn với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's okay with me
Cụm từMột cách diễn đạt sự đồng ý, chấp nhận hoặc không phản đối điều gì đó.
"If you want to go to the Italian restaurant, it's okay with me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's okay with me".
