(Top Banner Ad)
i object
B1
Động từ (verb) B1 Luật pháp, Giao tiếp

i object

UK: /əbˈdʒekt/ • US: /əbˈdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi phản đối Tôi không đồng ý Tôi chống đối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Express or feel disapproval of or disagreement with something.

Vietnamese Meaning

Phản đối, không đồng ý hoặc bày tỏ sự không hài lòng với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I object!" the lawyer shouted in court."

    ""Tôi phản đối!" luật sư hét lên trong tòa."

  • "I object to that line of questioning, Your Honor."

    "Thưa quý tòa, tôi phản đối hướng thẩm vấn này."

  • "I object to being treated this way."

    "Tôi phản đối việc bị đối xử như thế này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb object phản đối, chống đối
Noun objection sự phản đối, lời phản đối
Adjective objectionable đáng phản đối, gây khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obiectare
Old French
objecter
English
object

Nguồn gốc của 'object'

Từ 'object' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obiectare', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'đặt trước'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là đưa ra một lý do phản đối hoặc một trở ngại. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là bày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối một điều gì đó.

Usage Note

Khi ai đó 'objects' điều gì đó, họ thường đưa ra lý do tại sao họ không đồng ý hoặc không chấp nhận nó. Trong bối cảnh pháp lý, 'I object' là một tuyên bố chính thức để phản đối một câu hỏi, bằng chứng hoặc thủ tục tại tòa án. Cụm từ này thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần 'disagree'. Nó thường mang sắc thái trang trọng và thể hiện thái độ không chấp nhận.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'object' với giới từ 'to', nó thường có nghĩa là phản đối điều gì hoặc ai đó cụ thể. Ví dụ: 'I object to his behavior' (Tôi phản đối hành vi của anh ta). 'I object to the question' (Tôi phản đối câu hỏi này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + I object
  • strongly I strongly object
    (Tôi cực lực phản đối)
  • vehemently I vehemently object
    (Tôi kịch liệt phản đối)
  • simply I simply object
    (Tôi chỉ đơn giản là phản đối)
Preposition + I object
  • to I object to that
    (Tôi phản đối điều đó)
  • on the grounds I object on the grounds that...
    (Tôi phản đối với lý do là...)

Idioms

  • I object!

    Tôi phản đối! (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận)

    "During the trial, the lawyer stood up and shouted, 'I object!'"

    (Trong phiên tòa, luật sư đứng dậy và hét lên, 'Tôi phản đối!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i object

Động từ (verb)
Lật mặt

Phản đối, không đồng ý hoặc bày tỏ sự không hài lòng với điều gì đó.

""I object!" the lawyer shouted in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will object if they raise the price.
Tôi sẽ phản đối nếu họ tăng giá.
Phủ định
She is not going to object to the proposal.
Cô ấy sẽ không phản đối đề xuất này.
Nghi vấn
Will you object to their decision?
Bạn sẽ phản đối quyết định của họ chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I object to the proposal because it lacks detail.
Tôi phản đối đề xuất này vì nó thiếu chi tiết.
Phủ định
She doesn't object to the new rules, as far as I know.
Cô ấy không phản đối các quy tắc mới, theo như tôi biết.
Nghi vấn
Do you object to the changes made to the contract?
Bạn có phản đối những thay đổi được thực hiện đối với hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i object".

Sử dụng 'I object' trong Tòa án

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'I object' là một tuyên bố chính thức được luật sư sử dụng để phản đối bằng chứng hoặc thủ tục không phù hợp trong phiên tòa. Thường thấy trong phim ảnh và đời thực.