i object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Express or feel disapproval of or disagreement with something.
Vietnamese Meaning
Phản đối, không đồng ý hoặc bày tỏ sự không hài lòng với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""I object!" the lawyer shouted in court."
""Tôi phản đối!" luật sư hét lên trong tòa."
-
"I object to that line of questioning, Your Honor."
"Thưa quý tòa, tôi phản đối hướng thẩm vấn này."
-
"I object to being treated this way."
"Tôi phản đối việc bị đối xử như thế này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | object | phản đối, chống đối |
| Noun | objection | sự phản đối, lời phản đối |
| Adjective | objectionable | đáng phản đối, gây khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi ai đó 'objects' điều gì đó, họ thường đưa ra lý do tại sao họ không đồng ý hoặc không chấp nhận nó. Trong bối cảnh pháp lý, 'I object' là một tuyên bố chính thức để phản đối một câu hỏi, bằng chứng hoặc thủ tục tại tòa án. Cụm từ này thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần 'disagree'. Nó thường mang sắc thái trang trọng và thể hiện thái độ không chấp nhận.
Prepositions
Khi sử dụng 'object' với giới từ 'to', nó thường có nghĩa là phản đối điều gì hoặc ai đó cụ thể. Ví dụ: 'I object to his behavior' (Tôi phản đối hành vi của anh ta). 'I object to the question' (Tôi phản đối câu hỏi này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly I strongly object (Tôi cực lực phản đối)
-
vehemently I vehemently object (Tôi kịch liệt phản đối)
-
simply I simply object (Tôi chỉ đơn giản là phản đối)
-
to I object to that (Tôi phản đối điều đó)
-
on the grounds I object on the grounds that... (Tôi phản đối với lý do là...)
Idioms
-
I object!
Tôi phản đối! (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận)
"During the trial, the lawyer stood up and shouted, 'I object!'"
(Trong phiên tòa, luật sư đứng dậy và hét lên, 'Tôi phản đối!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i object
Động từ (verb)Phản đối, không đồng ý hoặc bày tỏ sự không hài lòng với điều gì đó.
""I object!" the lawyer shouted in court."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will object if they raise the price. |
Tôi sẽ phản đối nếu họ tăng giá. |
| Phủ định | She is not going to object to the proposal. |
Cô ấy sẽ không phản đối đề xuất này. |
| Nghi vấn | Will you object to their decision? |
Bạn sẽ phản đối quyết định của họ chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I object to the proposal because it lacks detail. |
Tôi phản đối đề xuất này vì nó thiếu chi tiết. |
| Phủ định | She doesn't object to the new rules, as far as I know. |
Cô ấy không phản đối các quy tắc mới, theo như tôi biết. |
| Nghi vấn | Do you object to the changes made to the contract? |
Bạn có phản đối những thay đổi được thực hiện đối với hợp đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i object".
