(Top Banner Ad)
i guess so
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i guess so

Nghĩa tiếng Việt

chắc vậy thôi tôi đoán vậy tôi cho là vậy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of hesitant agreement or acceptance.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận một cách ngập ngừng, không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A: Do we have to go to the party? B: I guess so."

    "A: Chúng ta có phải đi dự tiệc không? B: Chắc vậy thôi."

  • "A: Is it going to rain today? B: I guess so, the sky is cloudy."

    "A: Hôm nay trời có mưa không? B: Chắc vậy thôi, trời nhiều mây quá."

  • "I guess so, if you think it's the best option."

    "Tôi nghĩ vậy, nếu bạn cho rằng đó là lựa chọn tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guess đoán, phỏng đoán
Noun guess sự phỏng đoán, sự ước đoán
Adjective guessable có thể đoán được
Noun guessing việc đoán, sự phỏng đoán

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gissa (to guess)
Middle English
gessen
English
guess
English
i guess so

Nguồn gốc của 'Guess'

Từ 'guess' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'gissa', có nghĩa là 'đoán'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Norman. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc suy đoán và ước tính. Cụm từ 'I guess so' thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng hoặc không chắc chắn về điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận nhưng không hoàn toàn nhiệt tình hoặc chắc chắn. Thường được sử dụng khi không có lựa chọn nào tốt hơn hoặc khi không muốn phản đối mạnh mẽ. Nó mang sắc thái yếu hơn so với 'I agree' hoặc 'Yes'. So sánh với 'I suppose so', có sắc thái tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự miễn cưỡng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + i guess so
  • Well Well, i guess so.
    (Ờ, chắc vậy.)
  • Okay Okay, i guess so.
    (Được thôi, tôi đoán vậy.)
Verb + i guess so
  • Think I think i guess so.
    (Tôi nghĩ là vậy đó.)
  • Suppose I suppose i guess so.
    (Tôi cho là vậy.)

Idioms

  • I guess so

    Tôi đoán vậy (thể hiện sự đồng ý miễn cưỡng hoặc không chắc chắn)

    "Are you coming to the party tonight? I guess so."

    (Bạn có đến bữa tiệc tối nay không? Chắc là có.)

  • Guess so

    Chắc vậy (cách nói ngắn gọn của 'I guess so')

    "Is that the right answer? Guess so."

    (Đó có phải là câu trả lời đúng không? Chắc vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i guess so

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận một cách ngập ngừng, không chắc chắn.

"A: Do we have to go to the party? B: I guess so."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i guess so".

Sự Khiêm Tốn và Ngại Ngùng

Trong văn hóa phương Tây, 'I guess so' có thể được sử dụng để tránh tỏ ra quá tự tin hoặc khẳng định. Nó thể hiện một mức độ khiêm tốn hoặc thậm chí là sự do dự, đặc biệt khi trả lời một câu hỏi mà người nói không hoàn toàn chắc chắn.