(Top Banner Ad)
i expect so
B1
Câu B1 Giao tiếp hàng ngày

i expect so

UK: /ɪkˈspekt səʊ/ • US: /ɪkˈspekt soʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghĩ vậy Tôi cho là vậy Tôi đoán vậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite way of expressing agreement or anticipation that something is likely to happen.

Vietnamese Meaning

Một cách lịch sự để thể hiện sự đồng ý hoặc dự đoán rằng điều gì đó có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A: Do you think it will rain tomorrow? B: I expect so."

    "A: Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không? B: Tôi nghĩ vậy."

  • "Will she be coming to the party? I expect so."

    "Cô ấy sẽ đến bữa tiệc chứ? Tôi nghĩ vậy."

  • "Do you think the project will be successful? I expect so."

    "Bạn có nghĩ dự án sẽ thành công không? Tôi cho là vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, kỳ vọng, trông chờ
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Adjective expectant đang mong chờ, đầy hy vọng
Adverb expectedly một cách được mong đợi, đúng như dự kiến

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
I expect so

Nguồn gốc của 'I expect so'

Cụm từ 'I expect so' không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử biến đổi qua nhiều ngôn ngữ, mà là một cách diễn đạt cố định và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó được hình thành từ các từ 'I' (tôi), 'expect' (mong đợi, kỳ vọng) và 'so' (như vậy). Trong đó, 'expect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exspectare' (nghĩa là 'nhìn ra ngoài', 'chờ đợi'), và 'so' đến từ tiếng Anh cổ 'swā'. Cụm từ này được dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc mong đợi điều gì đó là đúng, thường dựa trên lý do hoặc thông tin đã biết, nhưng không hoàn toàn chắc chắn 100%.

Usage Note

Thường được dùng để trả lời một câu hỏi hoặc một lời nhận xét mà bạn đồng tình với. Nó thể hiện sự mong đợi hoặc tin tưởng vào một kết quả nào đó. So sánh với "I think so," 'I believe so' nhấn mạnh sự tự tin hơn một chút về sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Modal + I expect so
  • really I really expect so.
    (Tôi thực sự mong là như vậy.)
  • would I would expect so.
    (Tôi nghĩ là nên như vậy / Tôi cũng mong là như vậy. (Thể hiện điều đó là hợp lý hoặc đương nhiên))
  • rather I rather expect so.
    (Tôi khá mong là như vậy / Tôi cũng hơi nghĩ là như vậy. (Thể hiện sự kỳ vọng có phần lịch sự, dè dặt hơn, thường dùng trong tiếng Anh-Anh))
  • fully I fully expect so.
    (Tôi hoàn toàn tin là như vậy / Tôi hoàn toàn mong là vậy.)

Idioms

  • I should expect so!

    Đương nhiên là phải như vậy rồi! (Thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ, cho rằng điều đó là hiển nhiên hoặc là mức tối thiểu được kỳ vọng.)

    "You'll be reimbursed for your travel expenses, won't you? – I should expect so!"

    (Bạn sẽ được hoàn tiền chi phí đi lại, đúng không? – Đương nhiên là phải như vậy rồi!)

  • Oh, I expect so. (sarcastic/resigned)

    Ồ, tôi cũng nghĩ vậy. (Thường dùng với sắc thái mỉa mai, chán nản hoặc không tin tưởng lắm, ngụ ý điều ngược lại hoặc không có gì ngạc nhiên về một kết quả tiêu cực.)

    "Will they ever finish building that road? – Oh, I expect so. (said with a sigh)"

    (Liệu họ có bao giờ xây xong con đường đó không? – Ồ, tôi cũng nghĩ vậy. (nói kèm tiếng thở dài, ngụ ý rằng không))

  • I expect so, too.

    Tôi cũng nghĩ vậy / Tôi cũng mong là thế. (Thể hiện sự đồng tình, chia sẻ kỳ vọng hoặc niềm tin với người khác.)

    "I hope they arrive on time. – I expect so, too. They're usually quite punctual."

    (Tôi hy vọng họ đến đúng giờ. – Tôi cũng mong là thế. Họ thường khá đúng giờ mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i expect so

Câu
Lật mặt

Một cách lịch sự để thể hiện sự đồng ý hoặc dự đoán rằng điều gì đó có khả năng xảy ra.

"A: Do you think it will rain tomorrow? B: I expect so."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i expect so".

Sự gián tiếp trong giao tiếp tiếng Anh

'I expect so' là một ví dụ điển hình về cách người nói tiếng Anh thường dùng các cụm từ giảm nhẹ (hedging) để tránh đưa ra câu trả lời quá trực tiếp hoặc quá chắc chắn. Điều này thể hiện sự lịch sự, suy xét và không muốn khẳng định tuyệt đối một điều gì đó khi không có đủ bằng chứng 100%. Nó mang sắc thái tinh tế hơn nhiều so với việc chỉ nói 'Yes'.

Mức độ tin cậy và sự khác biệt

Trong giao tiếp tiếng Anh, các cụm từ như 'I expect so', 'I guess so', 'I suppose so' mang những sắc thái tin cậy khác nhau. 'I expect so' thường ngụ ý sự tin tưởng dựa trên lý do, logic hoặc thông tin đã biết, cho thấy mức độ tin cậy tương đối cao. Trong khi đó, 'I guess so' thường dựa trên suy đoán hoặc cảm tính hơn, và 'I suppose so' có thể mang ý nghĩa đồng ý miễn cưỡng hoặc chấp nhận một thực tế.