i expect so
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite way of expressing agreement or anticipation that something is likely to happen.
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự để thể hiện sự đồng ý hoặc dự đoán rằng điều gì đó có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A: Do you think it will rain tomorrow? B: I expect so."
"A: Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không? B: Tôi nghĩ vậy."
-
"Will she be coming to the party? I expect so."
"Cô ấy sẽ đến bữa tiệc chứ? Tôi nghĩ vậy."
-
"Do you think the project will be successful? I expect so."
"Bạn có nghĩ dự án sẽ thành công không? Tôi cho là vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng, trông chờ |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến |
| Adjective | expectant | đang mong chờ, đầy hy vọng |
| Adverb | expectedly | một cách được mong đợi, đúng như dự kiến |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để trả lời một câu hỏi hoặc một lời nhận xét mà bạn đồng tình với. Nó thể hiện sự mong đợi hoặc tin tưởng vào một kết quả nào đó. So sánh với "I think so," 'I believe so' nhấn mạnh sự tự tin hơn một chút về sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really I really expect so. (Tôi thực sự mong là như vậy.)
-
would I would expect so. (Tôi nghĩ là nên như vậy / Tôi cũng mong là như vậy. (Thể hiện điều đó là hợp lý hoặc đương nhiên))
-
rather I rather expect so. (Tôi khá mong là như vậy / Tôi cũng hơi nghĩ là như vậy. (Thể hiện sự kỳ vọng có phần lịch sự, dè dặt hơn, thường dùng trong tiếng Anh-Anh))
-
fully I fully expect so. (Tôi hoàn toàn tin là như vậy / Tôi hoàn toàn mong là vậy.)
Idioms
-
I should expect so!
Đương nhiên là phải như vậy rồi! (Thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ, cho rằng điều đó là hiển nhiên hoặc là mức tối thiểu được kỳ vọng.)
"You'll be reimbursed for your travel expenses, won't you? – I should expect so!"
(Bạn sẽ được hoàn tiền chi phí đi lại, đúng không? – Đương nhiên là phải như vậy rồi!)
-
Oh, I expect so. (sarcastic/resigned)
Ồ, tôi cũng nghĩ vậy. (Thường dùng với sắc thái mỉa mai, chán nản hoặc không tin tưởng lắm, ngụ ý điều ngược lại hoặc không có gì ngạc nhiên về một kết quả tiêu cực.)
"Will they ever finish building that road? – Oh, I expect so. (said with a sigh)"
(Liệu họ có bao giờ xây xong con đường đó không? – Ồ, tôi cũng nghĩ vậy. (nói kèm tiếng thở dài, ngụ ý rằng không))
-
I expect so, too.
Tôi cũng nghĩ vậy / Tôi cũng mong là thế. (Thể hiện sự đồng tình, chia sẻ kỳ vọng hoặc niềm tin với người khác.)
"I hope they arrive on time. – I expect so, too. They're usually quite punctual."
(Tôi hy vọng họ đến đúng giờ. – Tôi cũng mong là thế. Họ thường khá đúng giờ mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i expect so
CâuMột cách lịch sự để thể hiện sự đồng ý hoặc dự đoán rằng điều gì đó có khả năng xảy ra.
"A: Do you think it will rain tomorrow? B: I expect so."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i expect so".
