(Top Banner Ad)
guessing
B1
Danh từ B1 Chung

guessing

UK: /ˈɡɛsɪŋ/ • US: /ˈɡɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đoán sự ước đoán việc đoán mò đang đoán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of estimating or concluding something without sufficient information or evidence.

Vietnamese Meaning

Hành động ước đoán hoặc kết luận điều gì đó mà không có đủ thông tin hoặc bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His answer was just a wild guessing."

    "Câu trả lời của anh ấy chỉ là một sự đoán mò."

  • "Stop guessing and just tell me the truth."

    "Đừng đoán nữa và hãy nói cho tôi sự thật đi."

  • "The game involves a lot of guessing."

    "Trò chơi liên quan đến rất nhiều sự đoán mò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guess đoán, phỏng đoán
Noun guess sự đoán, sự phỏng đoán
Noun guesser người đoán
Noun guesswork sự đoán mò, công việc đoán mò
Adjective unguessable không thể đoán được, không thể biết trước được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
giska
Middle Low German
gissen
Middle English
gessen
Modern English
guess

Nguồn gốc từ 'Guess'

Từ 'guess' có khả năng cao đã du nhập vào tiếng Anh từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ (như Old Norse 'giska') hoặc tiếng Hạ Đức Trung Cổ (Middle Low German 'gissen') vào thời kỳ tiếng Anh Trung Cổ. Nó mang ý nghĩa của việc đưa ra phán đoán hoặc ước lượng mà không có sự chắc chắn tuyệt đối, thường dựa trên trực giác hoặc thông tin không đầy đủ.

Usage Note

Từ 'guessing' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình đoán. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và dựa trên trực giác hoặc phỏng đoán. So với 'estimation', 'guessing' mang tính không chính xác và ít căn cứ hơn. 'Prediction' liên quan đến dự đoán dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng đã biết.

Prepositions

at

‘At’ được sử dụng khi nói về một nỗ lực đoán cụ thể. Ví dụ: ‘I'm not good at guessing games.’ (Tôi không giỏi các trò chơi đoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guessing
  • wild wild guessing
    (đoán mò, đoán bừa không có căn cứ)
  • educated educated guessing
    (đoán có cơ sở, phỏng đoán dựa trên thông tin/kinh nghiệm)
  • pure pure guessing
    (đoán thuần túy, đoán hoàn toàn mò)
  • random random guessing
    (đoán ngẫu nhiên)
Verb + guessing
  • stop stop guessing
    (ngừng đoán)
  • start start guessing
    (bắt đầu đoán)
  • keep keep guessing
    (tiếp tục đoán)
  • leave someone leave someone guessing
    (khiến ai đó phải đoán, để ai đó trong tình trạng không biết chắc chắn)
Prepositional Phrase + guessing
  • beyond beyond guessing
    (nằm ngoài khả năng đoán, không thể đoán được)

Idioms

  • a guessing game

    trò chơi đoán; một tình huống mà mọi người không chắc chắn điều gì sẽ xảy ra

    "The whole situation became a guessing game, and nobody knew what the boss would decide."

    (Toàn bộ tình hình trở thành một trò chơi đoán mò, và không ai biết sếp sẽ quyết định điều gì.)

  • take a stab at guessing

    thử đoán (thường là không chắc chắn, liều mình đoán)

    "I'll take a stab at guessing the number of beans in the jar."

    (Tôi sẽ thử đoán số hạt đậu trong lọ.)

  • keep someone guessing

    giữ cho ai đó hồi hộp, không biết điều gì sẽ xảy ra; không tiết lộ thông tin

    "The author kept readers guessing about the killer's identity until the very last chapter."

    (Tác giả giữ cho độc giả hồi hộp về danh tính kẻ sát nhân cho đến chương cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guessing

Danh từ
Lật mặt

Hành động ước đoán hoặc kết luận điều gì đó mà không có đủ thông tin hoặc bằng chứng.

"His answer was just a wild guessing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Guessing the answer correctly made her feel confident.
Đoán đúng câu trả lời khiến cô ấy cảm thấy tự tin.
Phủ định
There is no harm in guessing; not guessing at all is worse.
Không có hại gì khi đoán; không đoán gì cả còn tệ hơn.
Nghi vấn
Is guessing the right approach to solving this problem?
Liệu việc đoán có phải là cách tiếp cận đúng để giải quyết vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guessing".

Trò Chơi Đoán (Guessing Games)

Các trò chơi đoán là một phần phổ biến trong nhiều nền văn hóa, từ những câu đố đơn giản dành cho trẻ em đến các trò chơi giải trí phức tạp hơn cho người lớn. Chúng không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp phát triển tư duy phản biện, khả năng quan sát và suy luận.

Phỏng Đoán Có Cơ Sở (Educated Guess)

Trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh và luật pháp phương Tây, 'educated guess' (phỏng đoán có cơ sở) được đánh giá rất cao. Nó khác với việc đoán mò ('wild guessing') ở chỗ là phỏng đoán này dựa trên kiến thức, dữ liệu hoặc kinh nghiệm đã có, dù chưa có sự chắc chắn hoàn toàn. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định có thông tin ngay cả trong tình huống không chắc chắn.