i guess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express an opinion or suggestion when you are not certain about something.
Vietnamese Meaning
Dùng để diễn tả một ý kiến hoặc gợi ý khi bạn không chắc chắn về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I guess we should start planning for the meeting."
"Tôi đoán chúng ta nên bắt đầu lên kế hoạch cho cuộc họp."
-
"I guess you're right."
"Tôi đoán là bạn đúng."
-
"I guess I'll have to do it myself."
"Tôi đoán là tôi phải tự làm thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'I guess' thường được sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn, do dự hoặc khiêm tốn khi đưa ra ý kiến. Nó nhẹ nhàng hơn so với những khẳng định mạnh mẽ. Đôi khi nó cũng được dùng để chấp nhận một điều gì đó không hoàn toàn hài lòng, nhưng không có lựa chọn nào tốt hơn.
Trong trường hợp này, 'I guess' thể hiện sự chấp nhận, dù không nhiệt tình lắm, với một ý kiến hoặc đề xuất nào đó. Nó mang sắc thái của sự nhượng bộ hoặc cam chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well Well, I guess so. (Ừm, tôi đoán vậy.)
-
I I guess I should. (Chắc là tôi nên làm vậy.)
-
Do Do I know you? I guess not. (Tôi có biết bạn không? Chắc là không rồi.)
-
Is Is that right? I guess so. (Có đúng không? Chắc vậy.)
Idioms
-
I guess so
Tôi đoán vậy; Chắc vậy
"Are we meeting tomorrow? I guess so."
(Chúng ta gặp nhau vào ngày mai à? Chắc vậy.)
-
I guess not
Tôi đoán là không
"Is he coming? I guess not."
(Anh ấy có đến không? Tôi đoán là không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i guess
Cụm từ (Phrase)Dùng để diễn tả một ý kiến hoặc gợi ý khi bạn không chắc chắn về điều gì đó.
"I guess we should start planning for the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i guess".
