(Top Banner Ad)
i guess
A2
Cụm từ (Phrase) A2 Giao tiếp hàng ngày

i guess

UK: /aɪ ɡɛs/ • US: /aɪ ɡɛs/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đoán Tôi cho là Chắc là vậy Có lẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express an opinion or suggestion when you are not certain about something.

Vietnamese Meaning

Dùng để diễn tả một ý kiến hoặc gợi ý khi bạn không chắc chắn về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I guess we should start planning for the meeting."

    "Tôi đoán chúng ta nên bắt đầu lên kế hoạch cho cuộc họp."

  • "I guess you're right."

    "Tôi đoán là bạn đúng."

  • "I guess I'll have to do it myself."

    "Tôi đoán là tôi phải tự làm thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guess đoán, phỏng đoán
Noun guess sự đoán, sự phỏng đoán
Adjective guessable có thể đoán được
Noun guessing sự đoán mò

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gessen
Old Norse
giska

Từ 'Giska' của người Viking

Từ 'guess' bắt nguồn từ 'giska' trong tiếng Bắc Âu cổ, liên quan đến sự suy đoán và ước lượng. Hãy tưởng tượng những người Viking cố gắng 'giska' phương hướng trên biển khơi!

Usage Note

Cụm từ 'I guess' thường được sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn, do dự hoặc khiêm tốn khi đưa ra ý kiến. Nó nhẹ nhàng hơn so với những khẳng định mạnh mẽ. Đôi khi nó cũng được dùng để chấp nhận một điều gì đó không hoàn toàn hài lòng, nhưng không có lựa chọn nào tốt hơn.
Trong trường hợp này, 'I guess' thể hiện sự chấp nhận, dù không nhiệt tình lắm, với một ý kiến hoặc đề xuất nào đó. Nó mang sắc thái của sự nhượng bộ hoặc cam chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + i guess
  • Well Well, I guess so.
    (Ừm, tôi đoán vậy.)
  • I I guess I should.
    (Chắc là tôi nên làm vậy.)
Question + i guess
  • Do Do I know you? I guess not.
    (Tôi có biết bạn không? Chắc là không rồi.)
  • Is Is that right? I guess so.
    (Có đúng không? Chắc vậy.)

Idioms

  • I guess so

    Tôi đoán vậy; Chắc vậy

    "Are we meeting tomorrow? I guess so."

    (Chúng ta gặp nhau vào ngày mai à? Chắc vậy.)

  • I guess not

    Tôi đoán là không

    "Is he coming? I guess not."

    (Anh ấy có đến không? Tôi đoán là không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i guess

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Dùng để diễn tả một ý kiến hoặc gợi ý khi bạn không chắc chắn về điều gì đó.

"I guess we should start planning for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i guess".

Sự khiêm tốn trong giao tiếp

Sử dụng 'i guess' có thể thể hiện sự khiêm tốn hoặc không chắc chắn trong văn hóa phương Tây, tránh tạo cảm giác áp đặt hoặc quá tự tin. Nó thường được dùng để làm dịu một khẳng định.