i have my doubts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tôi nghi ngờ; Tôi không chắc chắn; Tôi có sự hoài nghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He said he could finish the project by Friday, but I have my doubts."
"Anh ấy nói anh ấy có thể hoàn thành dự án vào thứ Sáu, nhưng tôi nghi ngờ điều đó."
-
"I have my doubts about whether he'll actually show up."
"Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có thực sự đến hay không."
-
"She promised to pay me back, but I have my doubts."
"Cô ấy hứa sẽ trả lại tiền cho tôi, nhưng tôi không chắc lắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doubt | sự nghi ngờ, mối nghi ngờ |
| Noun | doubter | người hoài nghi |
| Verb | doubt | nghi ngờ, hoài nghi |
| Adjective | doubtful | đầy nghi ngờ, đáng ngờ, không chắc chắn |
| Adjective | doubtless | không nghi ngờ gì nữa, chắc chắn |
| Adverb | doubtfully | một cách nghi ngờ, một cách đáng ngờ |
| Adverb | undoubtedly | chắc chắn, không nghi ngờ gì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự thiếu tin tưởng hoặc chắc chắn về một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự không đồng ý một cách lịch sự hoặc để thể hiện sự hoài nghi về khả năng thành công của một kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhẹ nhàng hơn so với việc trực tiếp nói 'I don't believe you' hoặc 'I don't think that's true'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still I still have my doubts. (Tôi vẫn còn những nghi ngờ.)
-
frankly Frankly, I have my doubts. (Thẳng thắn mà nói, tôi có những nghi ngờ của mình.)
-
honestly Honestly, I have my doubts. (Thành thật mà nói, tôi có những nghi ngờ của mình.)
-
serious I have my serious doubts. (Tôi có những nghi ngờ rất lớn.)
-
I must admit I must admit, I have my doubts. (Tôi phải thừa nhận rằng mình có những nghi ngờ.)
-
I'm afraid I'm afraid I have my doubts. (Tôi e rằng tôi có những nghi ngờ.)
Idioms
-
I have my doubts
Tôi có những nghi ngờ của mình; Tôi không tin tưởng lắm.
"They said the project would be finished by next week, but I have my doubts."
(Họ nói dự án sẽ hoàn thành vào tuần tới, nhưng tôi có những nghi ngờ của mình.)
-
I'm afraid I have my doubts
Tôi e rằng tôi có những nghi ngờ; Một cách lịch sự để bày tỏ sự hoài nghi.
"You think he's capable of doing it alone? I'm afraid I have my doubts."
(Bạn nghĩ anh ấy có khả năng làm điều đó một mình ư? Tôi e rằng tôi có những nghi ngờ.)
-
I have my doubts about whether/that...
Tôi nghi ngờ liệu/rằng...
"I have my doubts about whether he'll actually show up."
(Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có thực sự xuất hiện hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i have my doubts
Thành ngữTôi nghi ngờ; Tôi không chắc chắn; Tôi có sự hoài nghi.
"He said he could finish the project by Friday, but I have my doubts."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had doubted his story until I saw the evidence. |
Tôi đã nghi ngờ câu chuyện của anh ta cho đến khi tôi nhìn thấy bằng chứng. |
| Phủ định | She had not doubted her friend's loyalty before this incident. |
Cô ấy đã không nghi ngờ lòng trung thành của bạn mình trước sự việc này. |
| Nghi vấn | Had they doubted the weather forecast before they went hiking? |
Họ đã nghi ngờ dự báo thời tiết trước khi đi leo núi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i have my doubts".
