(Top Banner Ad)
i have my doubts
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

i have my doubts

UK: /aɪ hæv maɪ daʊts/ • US: /aɪ hæv maɪ daʊts/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghi ngờ Tôi không chắc lắm Tôi e rằng Tôi có chút hoài nghi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be uncertain or skeptical about something.

Vietnamese Meaning

Tôi nghi ngờ; Tôi không chắc chắn; Tôi có sự hoài nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He said he could finish the project by Friday, but I have my doubts."

    "Anh ấy nói anh ấy có thể hoàn thành dự án vào thứ Sáu, nhưng tôi nghi ngờ điều đó."

  • "I have my doubts about whether he'll actually show up."

    "Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có thực sự đến hay không."

  • "She promised to pay me back, but I have my doubts."

    "Cô ấy hứa sẽ trả lại tiền cho tôi, nhưng tôi không chắc lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doubt sự nghi ngờ, mối nghi ngờ
Noun doubter người hoài nghi
Verb doubt nghi ngờ, hoài nghi
Adjective doubtful đầy nghi ngờ, đáng ngờ, không chắc chắn
Adjective doubtless không nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
Adverb doubtfully một cách nghi ngờ, một cách đáng ngờ
Adverb undoubtedly chắc chắn, không nghi ngờ gì

Synonyms

I'm skeptical (Tôi hoài nghi)I have reservations (Tôi có sự dè dặt)I'm not convinced (Tôi không bị thuyết phục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Proto-Germanic
*habjanan
Old English
habban
English
have
Latin
dubitare
Old French
douter
Middle English
doute
English
doubt

Nguồn gốc trực tiếp

Cụm từ 'I have my doubts' là một cách diễn đạt tiếng Anh hiện đại, trực tiếp được tạo thành từ các từ thông dụng. 'Have' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'habban' (có, giữ), trong khi 'doubt' (nghi ngờ) đến từ tiếng Pháp cổ 'douter' (nghi ngờ, sợ hãi), và cuối cùng là từ tiếng Latin 'dubitare' (do dự, nghi ngờ). Mặc dù các thành phần của nó có lịch sử lâu đời, bản thân cụm từ này là một cách diễn đạt thẳng thắn, được sử dụng để bày tỏ sự thiếu tin tưởng hoặc hoài nghi.

Ý nghĩa cơ bản

Về cơ bản, 'I have my doubts' có nghĩa là 'tôi không hoàn toàn tin tưởng' hoặc 'tôi nghi ngờ về điều đó'. Đây là một cách lịch sự để bày tỏ sự hoài nghi hoặc không đồng tình mà không quá gay gắt. Nó cho thấy bạn đã xem xét vấn đề nhưng vẫn còn những lý do để không tin hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự thiếu tin tưởng hoặc chắc chắn về một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự không đồng ý một cách lịch sự hoặc để thể hiện sự hoài nghi về khả năng thành công của một kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhẹ nhàng hơn so với việc trực tiếp nói 'I don't believe you' hoặc 'I don't think that's true'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers + 'I have my doubts'
  • still I still have my doubts.
    (Tôi vẫn còn những nghi ngờ.)
  • frankly Frankly, I have my doubts.
    (Thẳng thắn mà nói, tôi có những nghi ngờ của mình.)
  • honestly Honestly, I have my doubts.
    (Thành thật mà nói, tôi có những nghi ngờ của mình.)
  • serious I have my serious doubts.
    (Tôi có những nghi ngờ rất lớn.)
Introductory Phrases + 'I have my doubts'
  • I must admit I must admit, I have my doubts.
    (Tôi phải thừa nhận rằng mình có những nghi ngờ.)
  • I'm afraid I'm afraid I have my doubts.
    (Tôi e rằng tôi có những nghi ngờ.)

Idioms

  • I have my doubts

    Tôi có những nghi ngờ của mình; Tôi không tin tưởng lắm.

    "They said the project would be finished by next week, but I have my doubts."

    (Họ nói dự án sẽ hoàn thành vào tuần tới, nhưng tôi có những nghi ngờ của mình.)

  • I'm afraid I have my doubts

    Tôi e rằng tôi có những nghi ngờ; Một cách lịch sự để bày tỏ sự hoài nghi.

    "You think he's capable of doing it alone? I'm afraid I have my doubts."

    (Bạn nghĩ anh ấy có khả năng làm điều đó một mình ư? Tôi e rằng tôi có những nghi ngờ.)

  • I have my doubts about whether/that...

    Tôi nghi ngờ liệu/rằng...

    "I have my doubts about whether he'll actually show up."

    (Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có thực sự xuất hiện hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i have my doubts

Thành ngữ
Lật mặt

Tôi nghi ngờ; Tôi không chắc chắn; Tôi có sự hoài nghi.

"He said he could finish the project by Friday, but I have my doubts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had doubted his story until I saw the evidence.
Tôi đã nghi ngờ câu chuyện của anh ta cho đến khi tôi nhìn thấy bằng chứng.
Phủ định
She had not doubted her friend's loyalty before this incident.
Cô ấy đã không nghi ngờ lòng trung thành của bạn mình trước sự việc này.
Nghi vấn
Had they doubted the weather forecast before they went hiking?
Họ đã nghi ngờ dự báo thời tiết trước khi đi leo núi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i have my doubts".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự nghi ngờ hoặc hoài nghi là một phần của tư duy phản biện và đánh giá thông tin. Cụm từ 'I have my doubts' cho phép người nói thể hiện sự cẩn trọng và không chấp nhận mọi thứ một cách mù quáng, điều này thường được coi là một phẩm chất tốt, đặc biệt trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.

Sự lịch sự trong giao tiếp

Mặc dù bày tỏ sự nghi ngờ, cụm từ 'I have my doubts' thường được sử dụng như một cách lịch sự để không đồng tình hoặc không tin tưởng, thay vì bác bỏ thẳng thừng. Nó cho thấy một mức độ cân nhắc và tôn trọng ý kiến của người khác, ngay cả khi người nói không hoàn toàn đồng ý. Điều này phản ánh xu hướng giao tiếp gián tiếp hoặc làm giảm nhẹ sự bất đồng trong một số bối cảnh văn hóa phương Tây.