(Top Banner Ad)
i'm hesitant
B1
Tính từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

i'm hesitant

UK: /ˈhezɪtənt/ • US: /ˈhezɪtənt/

Nghĩa tiếng Việt

tôi ngần ngại tôi do dự tôi còn e dè
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reluctant to do something because of fear, doubt, or uncertainty.

Vietnamese Meaning

Ngần ngại, do dự khi làm điều gì đó vì sợ hãi, nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm hesitant to invest all my money in the stock market."

    "Tôi ngần ngại đầu tư tất cả tiền của mình vào thị trường chứng khoán."

  • "She seemed hesitant to answer my question."

    "Cô ấy có vẻ ngần ngại trả lời câu hỏi của tôi."

  • "He was hesitant about making a commitment."

    "Anh ấy ngần ngại đưa ra một cam kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hesitate do dự, ngần ngại
Noun hesitation sự do dự, sự ngần ngại
Adjective unhesitating không do dự, quả quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
haerere (to stick, cling)
Old French
hesiter (to hesitate)
English
hesitate

Nguồn gốc của 'hesitant'

Từ 'hesitant' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'haerere', có nghĩa là 'mắc kẹt' hoặc 'do dự'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một ngã ba đường và không biết nên đi hướng nào. Cảm giác 'mắc kẹt' đó chính là gốc rễ của sự do dự! Tiếng Pháp cổ sau đó mượn từ này thành 'hesiter', rồi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'hesitant' diễn tả sự thiếu quyết đoán và thường liên quan đến việc cân nhắc rủi ro hoặc hậu quả tiềm ẩn. Nó mạnh hơn 'reluctant' (miễn cưỡng) nhưng nhẹ hơn 'afraid' (sợ hãi). 'Hesitant' thường ám chỉ một sự tạm dừng hoặc trì hoãn trước khi hành động.

Prepositions

about to

'Hesitant about' được dùng khi bạn không chắc chắn về một việc gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I'm hesitant about accepting the job offer.' ('Hesitant to' được dùng khi bạn không muốn làm một việc gì đó. Ví dụ: 'I'm hesitant to speak in public.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + i'm hesitant
  • slightly i'm hesitant.
    (Tôi hơi do dự.)
  • a little i'm hesitant.
    (Tôi hơi do dự một chút.)
  • somewhat i'm hesitant.
    (Tôi có phần do dự.)
Verb + i'm hesitant
  • admit i'm hesitant to...
    (Tôi do dự khi phải thừa nhận...)
  • say i'm hesitant to...
    (Tôi do dự khi phải nói...)
  • ask i'm hesitant to...
    (Tôi do dự khi phải hỏi...)

Idioms

  • Without hesitation

    Không do dự, ngay lập tức

    "She accepted the job offer without hesitation."

    (Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc mà không hề do dự.)

  • Hesitation is fatal

    Do dự là chết (Trong một số tình huống, sự chậm trễ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng).

    "In a crisis, hesitation is fatal; you must act decisively."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, do dự là chết; bạn phải hành động quyết đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm hesitant

Tính từ
Lật mặt

Ngần ngại, do dự khi làm điều gì đó vì sợ hãi, nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

"I'm hesitant to invest all my money in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm hesitant".

Do dự trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự do dự thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin hoặc không trung thực. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa châu Á, do dự có thể là dấu hiệu của sự tôn trọng và cẩn trọng, đặc biệt khi đưa ra ý kiến hoặc quyết định quan trọng.