i'm sure of it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Confident that something is true or correct, and expressing certainty about something.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn về điều gì đó là đúng hoặc chính xác, và diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sure of it, he will come."
"Tôi chắc chắn là anh ấy sẽ đến."
-
"He said he'd be here by noon. I'm sure of it."
"Anh ấy nói anh ấy sẽ đến đây trước trưa. Tôi chắc chắn về điều đó."
-
"I'm sure of it, this plan will work."
"Tôi chắc chắn là kế hoạch này sẽ thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự quả quyết, tin tưởng tuyệt đối vào một điều gì đó. 'Sure' ở đây nhấn mạnh vào cảm giác chắc chắn chủ quan. Khác với 'certain', 'sure' mang tính cá nhân và chủ quan hơn. Ví dụ, bạn có thể 'be sure' về dự đoán của mình, trong khi 'certain' thường dùng khi có bằng chứng hoặc căn cứ khách quan.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn chắc chắn về. Ví dụ: 'I'm sure of my answer.' (Tôi chắc chắn về câu trả lời của mình.) Trong trường hợp 'I'm sure of it,' 'it' đề cập đến một điều gì đó đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well Well, I'm sure of it. (Chà, tôi chắc chắn về điều đó.)
-
Yes Yes, I'm sure of it. (Vâng, tôi chắc chắn về điều đó.)
-
Absolutely Absolutely, I'm sure of it. (Tuyệt đối, tôi chắc chắn về điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm sure of it
Tính từ + Cụm từChắc chắn về điều gì đó là đúng hoặc chính xác, và diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó.
"I'm sure of it, he will come."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be sure of your facts before speaking. |
Hãy chắc chắn về sự thật của bạn trước khi nói. |
| Phủ định | Don't be so sure of yourself; always consider other possibilities. |
Đừng quá chắc chắn về bản thân; hãy luôn xem xét những khả năng khác. |
| Nghi vấn | Please, be sure to lock the door when you leave, please. |
Làm ơn hãy chắc chắn khóa cửa khi bạn rời đi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm sure of it".
