(Top Banner Ad)
i presume so
B1
Verb B1 Giao tiếp hàng ngày

i presume so

UK: /prɪˈzjuːm/ • US: /prɪˈzuːm/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đoán vậy Tôi cho là vậy Chắc vậy Có lẽ vậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suppose that something is the case on the basis of probability.

Vietnamese Meaning

Cho là, đoán là, phỏng đoán là một điều gì đó có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Will they be arriving tomorrow?" "I presume so, unless the flight is delayed.""

    ""Họ sẽ đến vào ngày mai chứ?" "Tôi đoán vậy, trừ khi chuyến bay bị hoãn.""

  • ""Do you think he'll be accepted into the university?" "I presume so, given his excellent grades.""

    ""Bạn có nghĩ anh ấy sẽ được nhận vào trường đại học không?" "Tôi đoán là vậy, với điểm số xuất sắc của anh ấy.""

  • ""Is the meeting still scheduled for this afternoon?" "I presume so. I haven't heard anything to the contrary.""

    ""Cuộc họp vẫn được lên lịch vào chiều nay chứ?" "Tôi đoán vậy. Tôi chưa nghe thấy điều gì ngược lại.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb presume cho rằng, giả định, phỏng đoán; cả gan làm gì
Noun presumption sự cho rằng, sự giả định; sự cả gan
Adjective presumptive có tính chất cho rằng, có tính chất giả định; có khả năng trở thành
Adverb presumably có lẽ, có thể (theo suy đoán); dường như là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pre-
Latin
prae-
Latin
sumere
Latin
praesumere
Old French
presumer
Middle English
presumen
Modern English
presume
Proto-Germanic
*swā
Old English
swā
Middle English
so
Modern English
so

Nguồn gốc của 'Presume'

Từ 'presume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesumere', ghép bởi 'prae-' (trước, trước đó) và 'sumere' (lấy, nắm giữ). Ban đầu nó mang nghĩa là 'lấy trước', 'chiếm đoạt trước' hoặc 'suy nghĩ trước'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'cho rằng điều gì đó là đúng dựa trên khả năng hoặc bằng chứng hiện có', thường mang hàm ý không hoàn toàn chắc chắn nhưng có cơ sở.

Sự kết hợp 'I presume so'

Từ 'so' trong tiếng Anh hiện đại thường được dùng như một đại từ thay thế cho một mệnh đề hoặc ý tưởng đã được nhắc đến trước đó. Khi kết hợp với 'I presume', cụm từ 'I presume so' trở thành một cách lịch sự để nói 'Tôi cho là điều đó đúng' hoặc 'Tôi giả định rằng đó là trường hợp'. Nó thể hiện sự suy đoán hợp lý thay vì một khẳng định chắc chắn tuyệt đối.

Usage Note

"I presume so" là một cách diễn đạt lịch sự và tương đối trang trọng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó, nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Nó mang sắc thái của sự giả định dựa trên thông tin hạn chế hoặc sự hiểu biết chung. So sánh với "I guess so" (ít trang trọng hơn) hoặc "I believe so" (thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ hơn).

Prepositions

on upon

"Presume on/upon" thường đi kèm với việc lạm dụng lòng tốt hoặc sự cho phép của ai đó. Ví dụ: 'I wouldn't want to presume on your generosity.' (Tôi không muốn lạm dụng sự rộng lượng của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ & Trạng từ đi kèm 'I presume so'
  • Well, Well, I presume so.
    (À, tôi cho là vậy.)
  • Yes, Yes, I presume so.
    (Vâng, tôi cho là vậy.)
  • I would I would presume so.
    (Tôi sẽ cho là vậy (thể hiện sự lịch sự hoặc ít chắc chắn hơn một chút).)
  • I rather I rather presume so.
    (Tôi hơi cho là vậy / Tôi khá chắc là vậy (nhưng không hoàn toàn tuyệt đối).)

Idioms

  • I presume so.

    Tôi cho là vậy / Tôi nghĩ vậy (dựa trên suy luận hoặc thông tin có sẵn, không phải là sự thật tuyệt đối).

    "A: Is the office closed today? B: I presume so, it's a public holiday."

    (A: Hôm nay văn phòng đóng cửa à? B: Tôi cho là vậy, hôm nay là ngày lễ.)

  • I would presume so.

    Tôi sẽ cho là vậy (một cách lịch sự hoặc để thể hiện sự suy đoán cẩn trọng hơn).

    "A: Do we need to book in advance? B: I would presume so, it's a popular event."

    (A: Chúng ta có cần đặt trước không? B: Tôi sẽ cho là vậy, đó là một sự kiện phổ biến.)

  • I rather presume so.

    Tôi khá chắc là vậy (thể hiện sự chắc chắn hơn 'I presume so' một chút nhưng vẫn có tính suy đoán).

    "A: Are they coming to the party? B: I rather presume so; they RSVP'd last week."

    (A: Họ có đến bữa tiệc không? B: Tôi khá chắc là vậy; họ đã xác nhận tham dự tuần trước rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i presume so

Verb
Lật mặt

Cho là, đoán là, phỏng đoán là một điều gì đó có khả năng xảy ra.

""Will they be arriving tomorrow?" "I presume so, unless the flight is delayed.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i presume so".

Sự trang trọng và lịch sự

Trong giao tiếp tiếng Anh, 'I presume so' thường được xem là một cách nói lịch sự và trang trọng hơn so với 'I guess so' hoặc 'I think so'. Nó thể hiện rằng người nói đang đưa ra một kết luận dựa trên suy luận logic hoặc thông tin có sẵn, chứ không chỉ là một phỏng đoán mơ hồ.

Biểu đạt sự chắc chắn và không chắc chắn

Cụm từ này nằm ở giữa sự chắc chắn và không chắc chắn. Người nói không hoàn toàn biết một điều gì đó là sự thật tuyệt đối, nhưng có đủ lý do để tin rằng nó đúng. Việc sử dụng 'I presume so' cho phép người nói tránh đưa ra một tuyên bố dứt khoát có thể sai, thể hiện sự khiêm tốn hoặc thận trọng.