i presume so
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suppose that something is the case on the basis of probability.
Vietnamese Meaning
Cho là, đoán là, phỏng đoán là một điều gì đó có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Will they be arriving tomorrow?" "I presume so, unless the flight is delayed.""
""Họ sẽ đến vào ngày mai chứ?" "Tôi đoán vậy, trừ khi chuyến bay bị hoãn.""
-
""Do you think he'll be accepted into the university?" "I presume so, given his excellent grades.""
""Bạn có nghĩ anh ấy sẽ được nhận vào trường đại học không?" "Tôi đoán là vậy, với điểm số xuất sắc của anh ấy.""
-
""Is the meeting still scheduled for this afternoon?" "I presume so. I haven't heard anything to the contrary.""
""Cuộc họp vẫn được lên lịch vào chiều nay chứ?" "Tôi đoán vậy. Tôi chưa nghe thấy điều gì ngược lại.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | presume | cho rằng, giả định, phỏng đoán; cả gan làm gì |
| Noun | presumption | sự cho rằng, sự giả định; sự cả gan |
| Adjective | presumptive | có tính chất cho rằng, có tính chất giả định; có khả năng trở thành |
| Adverb | presumably | có lẽ, có thể (theo suy đoán); dường như là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"I presume so" là một cách diễn đạt lịch sự và tương đối trang trọng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó, nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Nó mang sắc thái của sự giả định dựa trên thông tin hạn chế hoặc sự hiểu biết chung. So sánh với "I guess so" (ít trang trọng hơn) hoặc "I believe so" (thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ hơn).
Prepositions
"Presume on/upon" thường đi kèm với việc lạm dụng lòng tốt hoặc sự cho phép của ai đó. Ví dụ: 'I wouldn't want to presume on your generosity.' (Tôi không muốn lạm dụng sự rộng lượng của bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well, Well, I presume so. (À, tôi cho là vậy.)
-
Yes, Yes, I presume so. (Vâng, tôi cho là vậy.)
-
I would I would presume so. (Tôi sẽ cho là vậy (thể hiện sự lịch sự hoặc ít chắc chắn hơn một chút).)
-
I rather I rather presume so. (Tôi hơi cho là vậy / Tôi khá chắc là vậy (nhưng không hoàn toàn tuyệt đối).)
Idioms
-
I presume so.
Tôi cho là vậy / Tôi nghĩ vậy (dựa trên suy luận hoặc thông tin có sẵn, không phải là sự thật tuyệt đối).
"A: Is the office closed today? B: I presume so, it's a public holiday."
(A: Hôm nay văn phòng đóng cửa à? B: Tôi cho là vậy, hôm nay là ngày lễ.)
-
I would presume so.
Tôi sẽ cho là vậy (một cách lịch sự hoặc để thể hiện sự suy đoán cẩn trọng hơn).
"A: Do we need to book in advance? B: I would presume so, it's a popular event."
(A: Chúng ta có cần đặt trước không? B: Tôi sẽ cho là vậy, đó là một sự kiện phổ biến.)
-
I rather presume so.
Tôi khá chắc là vậy (thể hiện sự chắc chắn hơn 'I presume so' một chút nhưng vẫn có tính suy đoán).
"A: Are they coming to the party? B: I rather presume so; they RSVP'd last week."
(A: Họ có đến bữa tiệc không? B: Tôi khá chắc là vậy; họ đã xác nhận tham dự tuần trước rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i presume so
VerbCho là, đoán là, phỏng đoán là một điều gì đó có khả năng xảy ra.
""Will they be arriving tomorrow?" "I presume so, unless the flight is delayed.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i presume so".
