be certain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chắc chắn về điều gì đó; tin chắc hoặc quả quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am certain that I locked the door."
"Tôi chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa."
-
"Are you certain you want to do this?"
"Bạn có chắc chắn bạn muốn làm điều này không?"
-
"She was certain of her facts."
"Cô ấy chắc chắn về những dữ kiện của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be certain' diễn tả mức độ tin tưởng cao vào điều gì đó. Nó mạnh hơn 'think' hoặc 'believe' và gần nghĩa với 'know for sure'. 'Be certain' thường đi kèm với 'that' để giới thiệu mệnh đề, hoặc 'of' khi nói về một vật hoặc người cụ thể.
Prepositions
be certain OF something: Chắc chắn về điều gì. Ví dụ: I am certain of his abilities. be certain ABOUT something: Chắc chắn về điều gì. Ví dụ: Are you certain about your decision? be certain THAT...: Chắc chắn rằng... Ví dụ: I am certain that he will succeed.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be absolutely certain (hoàn toàn chắc chắn)
-
almost be almost certain (gần như chắc chắn)
-
pretty be pretty certain (khá chắc chắn)
-
not quite be not quite certain (không hoàn toàn chắc chắn)
-
of be certain of something (chắc chắn về một sự thật hoặc kết quả)
-
about be certain about something (chắc chắn về một quyết định hoặc cảm xúc)
-
that be certain that... (chắc chắn rằng...)
-
who/what/where be certain who/what/where... (chắc chắn ai/cái gì/ở đâu...)
Idioms
-
make certain (of/that)
đảm bảo, chắc chắn rằng (điều gì đó sẽ xảy ra)
"Please make certain that you turn off all the lights before leaving."
(Vui lòng đảm bảo rằng bạn đã tắt hết đèn trước khi rời đi.)
-
know/say for certain
biết/nói một cách chắc chắn 100%
"I can't say for certain when the project will be finished."
(Tôi không thể nói chắc chắn khi nào dự án sẽ hoàn thành.)
-
a dead cert
một điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc thành công (thường dùng trong bối cảnh không trang trọng)
"It's a dead cert that he'll be late; he always is."
(Chắc như đinh đóng cột là anh ta sẽ đến muộn; lúc nào anh ta cũng vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be certain
Tính từChắc chắn về điều gì đó; tin chắc hoặc quả quyết.
"I am certain that I locked the door."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as certain about her decision as I am. |
Cô ấy chắc chắn về quyết định của mình như tôi vậy. |
| Phủ định | He isn't more certain about the answer than she is. |
Anh ấy không chắc chắn về câu trả lời hơn cô ấy. |
| Nghi vấn | Are you the most certain about this plan among us? |
Bạn có phải là người chắc chắn nhất về kế hoạch này trong chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be certain".
