(Top Banner Ad)
i see your point
B1
Idiom/Expression B1 Giao tiếp hàng ngày

i see your point

Nghĩa tiếng Việt

Tôi hiểu ý của bạn Tôi hiểu điều bạn đang nói Tôi hiểu quan điểm của bạn Tôi hiểu rồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

I understand what you are saying; I understand your opinion or argument.

Vietnamese Meaning

Tôi hiểu ý của bạn; Tôi hiểu quan điểm hoặc lập luận của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I see your point, but I still think we should go ahead with the plan."

    "Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta nên tiếp tục với kế hoạch."

  • "A: I think we should focus on marketing to younger people. B: I see your point, but older people still have a lot of buying power."

    "A: Tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào việc tiếp thị cho giới trẻ. B: Tôi hiểu ý của bạn, nhưng người lớn tuổi vẫn có rất nhiều sức mua."

  • "I see your point about the risks involved, but the potential rewards are too great to ignore."

    "Tôi hiểu ý của bạn về những rủi ro liên quan, nhưng những phần thưởng tiềm năng là quá lớn để bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, ý chính, quan điểm
Verb to point chỉ ra, hướng về
Adjective pointed sắc bén (trong lời nói), nhọn
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích
Noun pointer kim chỉ, người chỉ dẫn
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn

Synonyms

I understand (Tôi hiểu)I get it (Tôi hiểu rồi)I take your point (Tôi chấp nhận ý kiến của bạn)

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*eǵh₂
Proto-Germanic
*ik
Old English
ic
Modern English
I
Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
sēon
Modern English
see
Proto-Indo-European
*yuH-
Proto-Germanic
*iwwiz
Old English
ēower
Modern English
your
Latin
pungere
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
Modern English
point (meaning: main idea)

Hiểu được 'điểm' mấu chốt

Cụm từ "I see your point" dịch theo nghĩa đen là "Tôi thấy điểm của bạn". Từ "see" ở đây không chỉ mang nghĩa nhìn bằng mắt mà còn là "nhận thức, hiểu rõ". Còn từ "point" ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là "một chấm nhỏ" hoặc "điểm châm". Về sau, trong tiếng Anh, "point" phát triển thêm nghĩa là "một ý chính, một luận điểm" trong một cuộc thảo luận. Khi nói "I see your point", chúng ta đang dùng "see" một cách ẩn dụ để nói rằng mình "nhận ra và thấu hiểu" được luận điểm, lập luận quan trọng mà người khác đang trình bày, không chỉ đơn thuần là nhìn thấy một dấu chấm.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt lịch sự để thể hiện rằng bạn hiểu điều người khác đang nói, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ. Nó ngụ ý một sự thừa nhận quan điểm của người khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi đưa ra phản hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + I see your point
  • completely I completely see your point
    (Tôi hoàn toàn hiểu ý bạn)
  • perfectly I perfectly see your point
    (Tôi hiểu rất rõ ý bạn)
  • partially I partially see your point
    (Tôi phần nào hiểu ý bạn)
  • clearly I clearly see your point
    (Tôi hiểu rõ ràng ý bạn)
Cụm từ thêm sắc thái
  • Yes, Yes, I see your point
    (Vâng, tôi hiểu ý bạn)
  • , but... I see your point, but...
    (Tôi hiểu ý bạn, nhưng mà...)
  • Although Although I see your point
    (Mặc dù tôi hiểu ý bạn,)

Idioms

  • I see your point, but...

    Tôi hiểu ý bạn, nhưng... (Dùng để bày tỏ sự thấu hiểu lập luận của người khác, nhưng sau đó sẽ trình bày một quan điểm khác hoặc một phản đối nhẹ nhàng.)

    "I see your point, but I still think we should consider other options."

    (Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác.)

  • I can see your point.

    Tôi có thể hiểu ý bạn. (Diễn đạt sự thấu hiểu hoặc khả năng thấu hiểu quan điểm của người khác, thường mang sắc thái mềm mỏng hơn "I see your point" hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực để hiểu.)

    "I can see your point about the budget, but we also need to prioritize quality."

    (Tôi có thể hiểu ý bạn về ngân sách, nhưng chúng ta cũng cần ưu tiên chất lượng.)

  • Do you see my point?

    Bạn có hiểu ý tôi không? (Dùng để hỏi xem người nghe đã hiểu rõ lập luận hoặc ý chính mà mình muốn truyền đạt hay chưa.)

    "We need to leave early to avoid traffic. Do you see my point?"

    (Chúng ta cần đi sớm để tránh kẹt xe. Bạn có hiểu ý tôi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i see your point

Idiom/Expression
Lật mặt

Tôi hiểu ý của bạn; Tôi hiểu quan điểm hoặc lập luận của bạn.

"I see your point, but I still think we should go ahead with the plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i see your point".

Thể hiện sự đồng cảm và tranh luận ôn hòa

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, việc nói "I see your point" là một cách lịch sự và hiệu quả để thể hiện rằng bạn đã lắng nghe và hiểu quan điểm của người khác, ngay cả khi bạn có thể không hoàn toàn đồng ý. Nó giúp duy trì một cuộc trò chuyện tôn trọng, xây dựng cầu nối cho các cuộc thảo luận tiếp theo hoặc chuẩn bị cho việc trình bày một ý kiến phản biện mà không gây căng thẳng.

Phép lịch sự khi không đồng tình

Câu nói này thường được sử dụng như một phần mở đầu cho một sự bất đồng quan điểm. Bằng cách nói "I see your point, but...", người nói thể hiện sự tôn trọng đối với lập luận của đối phương trước khi đưa ra ý kiến phản bác. Điều này giúp làm mềm hóa sự đối lập và cho thấy người nói đang tham gia vào một cuộc tranh luận mang tính xây dựng, chứ không phải một cuộc cãi vã.