i see your point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tôi hiểu ý của bạn; Tôi hiểu quan điểm hoặc lập luận của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I see your point, but I still think we should go ahead with the plan."
"Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta nên tiếp tục với kế hoạch."
-
"A: I think we should focus on marketing to younger people. B: I see your point, but older people still have a lot of buying power."
"A: Tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào việc tiếp thị cho giới trẻ. B: Tôi hiểu ý của bạn, nhưng người lớn tuổi vẫn có rất nhiều sức mua."
-
"I see your point about the risks involved, but the potential rewards are too great to ignore."
"Tôi hiểu ý của bạn về những rủi ro liên quan, nhưng những phần thưởng tiềm năng là quá lớn để bỏ qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách diễn đạt lịch sự để thể hiện rằng bạn hiểu điều người khác đang nói, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ. Nó ngụ ý một sự thừa nhận quan điểm của người khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi đưa ra phản hồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely I completely see your point (Tôi hoàn toàn hiểu ý bạn)
-
perfectly I perfectly see your point (Tôi hiểu rất rõ ý bạn)
-
partially I partially see your point (Tôi phần nào hiểu ý bạn)
-
clearly I clearly see your point (Tôi hiểu rõ ràng ý bạn)
-
Yes, Yes, I see your point (Vâng, tôi hiểu ý bạn)
-
, but... I see your point, but... (Tôi hiểu ý bạn, nhưng mà...)
-
Although Although I see your point (Mặc dù tôi hiểu ý bạn,)
Idioms
-
I see your point, but...
Tôi hiểu ý bạn, nhưng... (Dùng để bày tỏ sự thấu hiểu lập luận của người khác, nhưng sau đó sẽ trình bày một quan điểm khác hoặc một phản đối nhẹ nhàng.)
"I see your point, but I still think we should consider other options."
(Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác.)
-
I can see your point.
Tôi có thể hiểu ý bạn. (Diễn đạt sự thấu hiểu hoặc khả năng thấu hiểu quan điểm của người khác, thường mang sắc thái mềm mỏng hơn "I see your point" hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực để hiểu.)
"I can see your point about the budget, but we also need to prioritize quality."
(Tôi có thể hiểu ý bạn về ngân sách, nhưng chúng ta cũng cần ưu tiên chất lượng.)
-
Do you see my point?
Bạn có hiểu ý tôi không? (Dùng để hỏi xem người nghe đã hiểu rõ lập luận hoặc ý chính mà mình muốn truyền đạt hay chưa.)
"We need to leave early to avoid traffic. Do you see my point?"
(Chúng ta cần đi sớm để tránh kẹt xe. Bạn có hiểu ý tôi không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i see your point
Idiom/ExpressionTôi hiểu ý của bạn; Tôi hiểu quan điểm hoặc lập luận của bạn.
"I see your point, but I still think we should go ahead with the plan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i see your point".
