(Top Banner Ad)
ice pellet
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

ice pellet

UK: /ˈaɪs ˌpɛlɪt/ • US: /ˈaɪs ˌpɛlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mưa đá viên hạt băng tuyết cục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of precipitation consisting of small, translucent balls of ice. They are typically 5 millimeters (0.2 inches) or less in diameter.

Vietnamese Meaning

Một dạng mưa bao gồm các viên băng nhỏ, trong mờ. Chúng thường có đường kính 5 milimét (0,2 inch) hoặc nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forecast predicted ice pellets for tomorrow afternoon."

    "Dự báo thời tiết báo trước có mưa đá viên vào chiều mai."

  • "Driving was dangerous due to the accumulation of ice pellets on the road."

    "Lái xe rất nguy hiểm do sự tích tụ của các viên băng trên đường."

  • "The sound of ice pellets hitting the window was quite loud."

    "Âm thanh của các viên băng va vào cửa sổ khá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, đá
Noun pellet viên nhỏ, hòn nhỏ
Adjective icy băng giá, đóng băng, rất lạnh
Verb to ice làm lạnh bằng băng, phủ băng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
ice
English
pellet

Nguồn gốc 'ice pellet'

'Ice pellet' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần riêng biệt. Từ 'ice' (băng, đá) có nguồn gốc từ 'īs' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến các từ gốc German chỉ sự lạnh giá. Từ 'pellet' (viên nhỏ) có nguồn gốc từ 'pelote' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quả bóng nhỏ', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'pila' trong tiếng Latin. Khi kết hợp lại, 'ice pellet' mô tả chính xác những viên băng nhỏ, trong suốt rơi từ trên trời xuống.

Usage Note

Ice pellets khác với mưa đá (hail) ở kích thước và cách hình thành. Ice pellets nhỏ hơn và hình thành khi mưa rơi qua một lớp không khí lạnh đủ để đóng băng lại trước khi chạm đất. Mưa đá lớn hơn và hình thành trong các cơn dông mạnh với các luồng khí đi lên và đi xuống lặp đi lặp lại.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc: "A shower of ice pellets." (Một trận mưa các viên băng).
* **in:** Dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian: "Ice pellets fell in the city center." (Các viên băng rơi ở trung tâm thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ice pellet
  • fall ice pellets fall
    (hạt băng rơi)
  • be hit by be hit by ice pellets
    (bị hạt băng va vào)
  • accumulate ice pellets accumulate
    (hạt băng tích tụ)
Adjective + ice pellet
  • small small ice pellets
    (những hạt băng nhỏ)
  • freezing freezing ice pellets
    (những hạt băng lạnh buốt)
Noun + ice pellet
  • shower of a shower of ice pellets
    (một trận mưa hạt băng)

Idioms

  • A shower of ice pellets

    Một trận mưa hạt băng

    "We were caught in a sudden shower of ice pellets."

    (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa hạt băng bất chợt.)

  • Ice pellets rattling against the window

    Hạt băng đập lộp bộp vào cửa sổ

    "The sound of ice pellets rattling against the window woke me up."

    (Âm thanh hạt băng đập lộp bộp vào cửa sổ đã đánh thức tôi.)

  • The ground was covered with ice pellets

    Mặt đất phủ đầy hạt băng

    "After the storm, the ground was covered with a thin layer of ice pellets."

    (Sau cơn bão, mặt đất được phủ một lớp hạt băng mỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice pellet

Danh từ
Lật mặt

Một dạng mưa bao gồm các viên băng nhỏ, trong mờ. Chúng thường có đường kính 5 milimét (0,2 inch) hoặc nhỏ hơn.

"The forecast predicted ice pellets for tomorrow afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice pellet".

Phân biệt 'ice pellets' với 'sleet' và 'hail'

Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt các thuật ngữ thời tiết tương tự là rất quan trọng. 'Ice pellets' (hạt băng) là những viên băng nhỏ, trong suốt, có đường kính dưới 5mm. Chúng khác với 'hail' (mưa đá lớn), là những cục băng lớn hơn, thường không đều và hình thành trong bão. Còn 'sleet' là một thuật ngữ có thể gây nhầm lẫn: ở Anh, 'sleet' thường chỉ mưa tuyết (hỗn hợp mưa và tuyết), nhưng ở Mỹ, 'sleet' lại đồng nghĩa với 'ice pellets'. Vì vậy, khi học tiếng Anh, hãy chú ý đến ngữ cảnh vùng miền để hiểu đúng nghĩa.

Ảnh hưởng của mưa hạt băng

Mưa hạt băng, mặc dù thường không nguy hiểm như mưa đá lớn, nhưng vẫn có thể gây ra nhiều phiền toái. Khi rơi xuống, chúng có thể khiến đường sá, vỉa hè trở nên trơn trượt, đặc biệt nguy hiểm cho người lái xe và người đi bộ. Tầm nhìn cũng có thể bị giảm đáng kể trong một trận mưa hạt băng lớn. Ở một số vùng, mưa hạt băng cũng có thể gây hư hại nhỏ cho cây cối non hoặc lớp sơn xe nếu cường độ đủ mạnh.