snow grains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Precipitation consisting of very small, white, opaque grains of ice. These grains are fairly flat or elongated, with diameters generally less than 1 mm.
Vietnamese Meaning
Một dạng kết tủa bao gồm những hạt băng nhỏ, màu trắng, mờ đục. Những hạt này khá phẳng hoặc dài, với đường kính thường nhỏ hơn 1 mm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Snow grains were falling lightly, barely covering the ground."
"Những hạt tuyết đang rơi nhẹ, hầu như không phủ kín mặt đất."
-
"The weather forecast predicted snow grains for the higher elevations."
"Dự báo thời tiết dự đoán có mưa tuyết hạt ở các vùng cao hơn."
-
"Snow grains are often mistaken for light snow or drizzle."
"Tuyết hạt thường bị nhầm lẫn với tuyết nhẹ hoặc mưa phùn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Snow grains nhỏ hơn và phẳng hơn so với graupel (mưa đá mềm) và không có cấu trúc lớp băng rõ rệt như tuyết. Chúng thường rơi từ các đám mây tầng hoặc sương mù, đặc biệt là khi nhiệt độ gần điểm đóng băng.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (snow grains of ice). ‘from’ được dùng để chỉ nguồn gốc (snow grains from clouds).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light snow grains (những hạt tuyết nhẹ)
-
fine fine snow grains (những hạt tuyết mịn)
-
scattered scattered snow grains (những hạt tuyết rải rác)
-
moderate moderate snow grains (những hạt tuyết vừa phải)
-
falling falling snow grains (hạt tuyết đang rơi)
-
observing observing snow grains (quan sát hạt tuyết)
-
reporting reporting snow grains (báo cáo hạt tuyết)
-
precipitate precipitate snow grains (kết tủa thành hạt tuyết (trong không khí))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snow grains
danh từMột dạng kết tủa bao gồm những hạt băng nhỏ, màu trắng, mờ đục. Những hạt này khá phẳng hoặc dài, với đường kính thường nhỏ hơn 1 mm.
"Snow grains were falling lightly, barely covering the ground."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature is below freezing, snow grains form. |
Nếu nhiệt độ dưới mức đóng băng, các hạt tuyết hình thành. |
| Phủ định | When the air is warm, snow grains don't last long. |
Khi không khí ấm, các hạt tuyết không tồn tại lâu. |
| Nghi vấn | If it snows, do snow grains often appear? |
Nếu trời đổ tuyết, các hạt tuyết có thường xuất hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow grains".
