(Top Banner Ad)
icy cold
B1
Tính từ B1 Thời tiết/Miêu tả

icy cold

UK: /ˈaɪsi kəʊld/ • US: /ˈaɪsi koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh buốt lạnh giá lạnh cóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely cold; intensely cold.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lạnh; lạnh buốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind was icy cold, cutting through our coats."

    "Gió lạnh buốt, xuyên qua cả áo khoác của chúng tôi."

  • "The icy cold water made my teeth chatter."

    "Nước lạnh buốt khiến răng tôi va lập cập."

  • "An icy cold wind swept through the streets."

    "Một cơn gió lạnh buốt thổi qua các con phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective icy băng giá, lạnh lẽo
Noun ice băng
Verb ice (v) làm lạnh, phủ băng
Adverb icily một cách lạnh lùng
Adjective cold lạnh
Noun coldness sự lạnh lẽo

Synonyms

freezing cold (lạnh cóng)bitterly cold (lạnh cắt da cắt thịt)frosty (giá lạnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Miêu tả

Nguồn gốc của 'icy cold'

Cụm từ 'icy cold' đơn giản là sự kết hợp của hai từ đồng nghĩa để nhấn mạnh mức độ lạnh. 'Icy' có nghĩa là 'băng giá' và 'cold' có nghĩa là 'lạnh'. Việc sử dụng cả hai từ giúp diễn tả mức độ lạnh buốt, thấu xương.

Usage Note

Cụm từ 'icy cold' nhấn mạnh mức độ lạnh, thường dùng để miêu tả cái gì đó rất lạnh, lạnh đến mức có băng. Nó mạnh hơn từ 'cold' thông thường. Sự kết hợp của hai tính từ đồng nghĩa (icy và cold) có tác dụng tăng cường ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icy cold
  • bitterly bitterly icy cold
    (lạnh buốt giá)
  • absolutely absolutely icy cold
    (cực kỳ lạnh giá)
  • incredibly incredibly icy cold
    (lạnh giá đến khó tin)
Noun + icy cold
  • air the icy cold air
    (không khí lạnh buốt)
  • water icy cold water
    (nước lạnh như băng)
  • wind icy cold wind
    (gió lạnh buốt)

Idioms

  • give someone the icy cold shoulder

    lạnh nhạt, hờ hững với ai

    "After their argument, she gave him the icy cold shoulder."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy lạnh nhạt với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icy cold

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ lạnh; lạnh buốt.

"The wind was icy cold, cutting through our coats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers had felt the icy cold wind before they reached the summit.
Những người đi bộ đường dài đã cảm thấy ngọn gió lạnh buốt trước khi họ lên đến đỉnh.
Phủ định
She had not expected the water to be so icy cold when she jumped into the lake.
Cô ấy đã không mong đợi nước lại lạnh buốt đến vậy khi cô ấy nhảy xuống hồ.
Nghi vấn
Had the team prepared for the icy cold conditions before embarking on the expedition?
Liệu đội đã chuẩn bị cho điều kiện lạnh buốt trước khi bắt đầu cuộc thám hiểm?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to love icy cold lemonade in the summer.
Bà tôi thường thích món nước chanh lạnh buốt vào mùa hè.
Phủ định
I didn't use to like the icy cold weather, but now I enjoy it.
Tôi đã từng không thích thời tiết lạnh buốt, nhưng giờ tôi lại thích nó.
Nghi vấn
Did you use to swim in that icy cold river when you were a child?
Bạn có từng bơi ở con sông lạnh buốt đó khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icy cold".

Mùa đông và sự lạnh giá trong văn hóa phương Tây

Mùa đông và cái lạnh thường gắn liền với sự cô đơn, tĩnh lặng và đôi khi là cả sự khắc nghiệt trong văn hóa phương Tây. Hình ảnh tuyết rơi và phong cảnh băng giá thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc hoặc tạo không khí u ám trong các tác phẩm nghệ thuật.