(Top Banner Ad)
freezing cold
A2
Adjective A2 Thời tiết, Cảm giác

freezing cold

UK: /ˈfriːzɪŋ kəʊld/ • US: /ˈfriːzɪŋ koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh cóng lạnh buốt lạnh giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely cold; below freezing temperature.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lạnh; dưới nhiệt độ đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's freezing cold outside, you should wear a coat."

    "Ngoài trời lạnh cóng, bạn nên mặc áo khoác vào."

  • "The water was freezing cold, I couldn't swim for long."

    "Nước lạnh cóng, tôi không thể bơi lâu được."

  • "I woke up and the room was freezing cold."

    "Tôi thức dậy và căn phòng lạnh buốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông cứng
Adjective frozen bị đóng băng, đông lạnh
Noun freezer tủ đông
Noun coldness sự lạnh lẽo, sự lạnh lùng
Adverb coldly một cách lạnh lùng, vô cảm

Synonyms

bitterly cold (lạnh buốt)icy cold (lạnh như băng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*freusan
Old English
freosan
Middle English
fresen
Modern English
freeze
Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
ceald
Middle English
cald
Modern English
cold

Sự kết hợp tăng cường

'Freezing cold' là một cụm từ tăng cường được hình thành từ hai từ 'freezing' (đến mức đóng băng, rất lạnh) và 'cold' (lạnh). Khi ghép lại, chúng tạo ra ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều, nhấn mạnh mức độ lạnh lẽo cực độ, lạnh đến mức có thể làm đông cứng mọi thứ.

Nguồn gốc của 'cold'

Từ 'cold' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kaldaz' và tiếng Old English 'ceald', dùng để chỉ cảm giác nhiệt độ thấp, gây khó chịu hoặc tê cóng. Sự hiện diện của nó trong ngôn ngữ đã có từ rất lâu, phản ánh trải nghiệm chung của con người với cái lạnh.

Usage Note

Cụm từ 'freezing cold' là một cách diễn đạt nhấn mạnh mức độ lạnh. 'Freezing' đã mang nghĩa 'lạnh cóng' rồi, nhưng khi thêm 'cold' vào, mức độ lạnh được nhấn mạnh hơn nữa. Nó diễn tả cảm giác lạnh buốt, thấu xương. Khác với 'cold' đơn thuần (lạnh), 'chilly' (se lạnh) hay 'cool' (mát mẻ), 'freezing cold' biểu thị sự lạnh giá gây khó chịu, thậm chí nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + freezing cold
  • absolutely absolutely freezing cold
    (hoàn toàn lạnh cóng, cực kỳ lạnh cóng)
  • bitterly bitterly freezing cold
    (lạnh cóng buốt giá, lạnh như cắt da cắt thịt)
  • incredibly incredibly freezing cold
    (lạnh cóng đến khó tin)
Verb + freezing cold
  • feel feel freezing cold
    (cảm thấy lạnh cóng)
  • be It's freezing cold outside.
    (Bên ngoài trời lạnh cóng.)
Noun described by freezing cold
  • weather freezing cold weather
    (thời tiết lạnh cóng)
  • day a freezing cold day
    (một ngày lạnh cóng)
  • water freezing cold water
    (nước lạnh cóng)

Idioms

  • It's freezing cold.

    Trời lạnh cóng. (Diễn tả thời tiết cực kỳ lạnh)

    "Don't forget your thickest coat; it's freezing cold outside."

    (Đừng quên chiếc áo khoác dày nhất của bạn; bên ngoài trời lạnh cóng đấy.)

  • Be freezing cold to the touch.

    Lạnh cóng khi chạm vào. (Diễn tả vật gì đó rất lạnh khi sờ)

    "The metal railing was freezing cold to the touch after standing in the snow."

    (Lan can kim loại lạnh cóng khi chạm vào sau khi đứng trong tuyết.)

  • Shiver from the freezing cold.

    Run rẩy vì lạnh cóng. (Miêu tả phản ứng cơ thể khi quá lạnh)

    "She was shivering from the freezing cold, waiting for the bus in the early morning."

    (Cô ấy run rẩy vì lạnh cóng, chờ xe buýt vào sáng sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freezing cold

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ lạnh; dưới nhiệt độ đóng băng.

"It's freezing cold outside, you should wear a coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather in Siberia is freezing cold.
Thời tiết ở Siberia rất lạnh cóng.
Phủ định
The weather is not freezing cold today.
Thời tiết hôm nay không lạnh cóng.
Nghi vấn
Is the wind freezing cold today?
Hôm nay gió có lạnh cóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freezing cold".

Trang phục mùa đông

Ở các nước phương Tây có mùa đông khắc nghiệt, việc mặc quần áo ấm nhiều lớp (áo khoác dày, khăn quàng cổ, găng tay, mũ len) là vô cùng quan trọng để chống chọi với cái lạnh cóng. Đây là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày và thường được coi là dấu hiệu của sự chuẩn bị kỹ càng cho thời tiết.

Đồ uống và thức ăn ấm nóng

Khi thời tiết lạnh cóng, người phương Tây thường tìm đến các loại đồ uống nóng như cà phê, trà, sô cô la nóng hoặc các món ăn ấm như súp, hầm để giữ ấm cơ thể và tạo cảm giác dễ chịu. Điều này trở thành một nét văn hóa đặc trưng của mùa đông, tượng trưng cho sự thoải mái và ấm cúng.