(Top Banner Ad)
poor fit
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

poor fit

UK: /pɔː fɪt/ • US: /pʊr fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không phù hợp không thích hợp không vừa vặn sự không tương thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which something does not fit properly or is not suitable for a particular purpose or person.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà cái gì đó không vừa vặn, không phù hợp hoặc không thích hợp cho một mục đích hoặc người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software was a poor fit for the company's existing infrastructure."

    "Phần mềm mới không phù hợp với cơ sở hạ tầng hiện tại của công ty."

  • "There's a poor fit between the candidate's qualifications and the job requirements."

    "Có sự không phù hợp giữa trình độ của ứng viên và các yêu cầu của công việc."

  • "The policy was a poor fit for the needs of the local community."

    "Chính sách đó không phù hợp với nhu cầu của cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit phù hợp, vừa vặn, lắp đặt, thích nghi
Adjective fit phù hợp, vừa vặn, khỏe mạnh
Noun misfit người/vật không phù hợp, người lập dị
Adjective fitting thích hợp, xứng đáng, phù hợp
Adjective unfitting không phù hợp, không thích đáng
Noun fitness sự phù hợp, thể lực, sự vừa vặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
English
poor
Proto-Germanic
*fit-
Old Norse
fitja
Old English
fitt
English
fit

Nguồn gốc của 'poor fit'

Cụm từ 'poor fit' là sự kết hợp của hai từ. 'Poor' (kém, tồi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper', nghĩa là 'nghèo đói' hoặc 'thiếu thốn'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ chất lượng thấp hoặc sự thiếu hụt. 'Fit' (phù hợp, vừa vặn) có gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, ban đầu có thể liên quan đến hành động 'ghép nối' hoặc 'lắp ráp'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'poor fit' mô tả một cái gì đó không phù hợp tốt, không vừa vặn, hoặc không tương thích hoàn hảo với bối cảnh hay mục đích được đề ra.

Usage Note

Cụm từ "poor fit" thường được dùng để mô tả sự không phù hợp về kích cỡ, hình dạng, chất lượng, hoặc về mặt tính cách, kỹ năng trong công việc, hoặc sự thích ứng của một chính sách, sản phẩm với một hoàn cảnh nào đó. Nó nhấn mạnh sự không tương thích và những vấn đề có thể phát sinh từ sự không phù hợp này. So sánh với "bad fit", có thể mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ mức độ không phù hợp nghiêm trọng hơn.

Prepositions

for between

'Poor fit for': Thường dùng để chỉ sự không phù hợp với mục đích, yêu cầu hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: 'This job is a poor fit for my skills.' (Công việc này không phù hợp với kỹ năng của tôi). 'Poor fit between': Dùng để chỉ sự không tương thích giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'There is a poor fit between the company's values and its employees' expectations.' (Có sự không phù hợp giữa giá trị của công ty và kỳ vọng của nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poor fit
  • be be a poor fit
    (là một sự không phù hợp)
  • find find a poor fit
    (nhận thấy một sự không phù hợp)
  • identify identify a poor fit
    (xác định sự không phù hợp)
  • signal signal a poor fit
    (báo hiệu sự không phù hợp)
Adjective + poor fit
  • an obvious an obvious poor fit
    (một sự không phù hợp rõ ràng)
  • a serious a serious poor fit
    (một sự không phù hợp nghiêm trọng)
  • a cultural a cultural poor fit
    (sự không phù hợp về văn hóa)
  • a strategic a strategic poor fit
    (sự không phù hợp về chiến lược)
Prepositional Phrase + poor fit
  • due to due to a poor fit
    (do sự không phù hợp)
  • result in result in a poor fit
    (dẫn đến sự không phù hợp)
  • for a poor fit for the role/company
    (sự không phù hợp với vai trò/công ty)

Idioms

  • a poor fit for (something/someone)

    không phù hợp với (điều gì đó/ai đó), không tương thích

    "Her skills were a poor fit for the demands of the new project."

    (Kỹ năng của cô ấy không phù hợp với yêu cầu của dự án mới.)

  • be a poor fit

    là một sự không phù hợp, không vừa vặn

    "The old software proved to be a poor fit for the updated operating system."

    (Phần mềm cũ hóa ra không phù hợp với hệ điều hành đã được cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor fit

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà cái gì đó không vừa vặn, không phù hợp hoặc không thích hợp cho một mục đích hoặc người cụ thể.

"The new software was a poor fit for the company's existing infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor fit".

Sự Phù Hợp Văn Hóa (Cultural Fit) trong Môi Trường Làm Việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường doanh nghiệp, khái niệm 'cultural fit' (sự phù hợp văn hóa) rất quan trọng khi tuyển dụng và quản lý nhân sự. Nó đề cập đến mức độ tương thích giữa giá trị, niềm tin và cách làm việc của một cá nhân với văn hóa của một tổ chức. Một 'poor fit' (sự không phù hợp) về văn hóa có thể dẫn đến sự không hài lòng trong công việc, năng suất thấp và tỷ lệ nghỉ việc cao, ngay cả khi người đó có đủ kỹ năng chuyên môn.

Tìm Kiếm Nơi Thuộc Về

Khái niệm 'poor fit' cũng mở rộng ra các khía cạnh cá nhân và xã hội. Mọi người thường tìm kiếm những môi trường (như nhóm xã hội, cộng đồng, ngành nghề) mà họ cảm thấy mình 'phù hợp' (a good fit). Ngược lại, cảm giác 'poor fit' có thể gây ra sự cô lập, lạc lõng hoặc không hạnh phúc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự tương thích trong các mối quan hệ và con đường cuộc sống.