poor fit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which something does not fit properly or is not suitable for a particular purpose or person.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà cái gì đó không vừa vặn, không phù hợp hoặc không thích hợp cho một mục đích hoặc người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software was a poor fit for the company's existing infrastructure."
"Phần mềm mới không phù hợp với cơ sở hạ tầng hiện tại của công ty."
-
"There's a poor fit between the candidate's qualifications and the job requirements."
"Có sự không phù hợp giữa trình độ của ứng viên và các yêu cầu của công việc."
-
"The policy was a poor fit for the needs of the local community."
"Chính sách đó không phù hợp với nhu cầu của cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "poor fit" thường được dùng để mô tả sự không phù hợp về kích cỡ, hình dạng, chất lượng, hoặc về mặt tính cách, kỹ năng trong công việc, hoặc sự thích ứng của một chính sách, sản phẩm với một hoàn cảnh nào đó. Nó nhấn mạnh sự không tương thích và những vấn đề có thể phát sinh từ sự không phù hợp này. So sánh với "bad fit", có thể mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ mức độ không phù hợp nghiêm trọng hơn.
Prepositions
'Poor fit for': Thường dùng để chỉ sự không phù hợp với mục đích, yêu cầu hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: 'This job is a poor fit for my skills.' (Công việc này không phù hợp với kỹ năng của tôi). 'Poor fit between': Dùng để chỉ sự không tương thích giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'There is a poor fit between the company's values and its employees' expectations.' (Có sự không phù hợp giữa giá trị của công ty và kỳ vọng của nhân viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be a poor fit (là một sự không phù hợp)
-
find find a poor fit (nhận thấy một sự không phù hợp)
-
identify identify a poor fit (xác định sự không phù hợp)
-
signal signal a poor fit (báo hiệu sự không phù hợp)
-
an obvious an obvious poor fit (một sự không phù hợp rõ ràng)
-
a serious a serious poor fit (một sự không phù hợp nghiêm trọng)
-
a cultural a cultural poor fit (sự không phù hợp về văn hóa)
-
a strategic a strategic poor fit (sự không phù hợp về chiến lược)
-
due to due to a poor fit (do sự không phù hợp)
-
result in result in a poor fit (dẫn đến sự không phù hợp)
-
for a poor fit for the role/company (sự không phù hợp với vai trò/công ty)
Idioms
-
a poor fit for (something/someone)
không phù hợp với (điều gì đó/ai đó), không tương thích
"Her skills were a poor fit for the demands of the new project."
(Kỹ năng của cô ấy không phù hợp với yêu cầu của dự án mới.)
-
be a poor fit
là một sự không phù hợp, không vừa vặn
"The old software proved to be a poor fit for the updated operating system."
(Phần mềm cũ hóa ra không phù hợp với hệ điều hành đã được cập nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor fit
Danh từMột tình huống mà cái gì đó không vừa vặn, không phù hợp hoặc không thích hợp cho một mục đích hoặc người cụ thể.
"The new software was a poor fit for the company's existing infrastructure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor fit".
