(Top Banner Ad)
ideal partner
B2
Cụm danh từ B2 Các mối quan hệ cá nhân

ideal partner

UK: /aɪˈdɪəl ˈpɑːtnər/ • US: /aɪˈdiːəl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

người bạn đời lý tưởng người yêu lý tưởng người bạn đời hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is considered to be perfectly suitable as a romantic or life companion.

Vietnamese Meaning

Một người được coi là hoàn toàn phù hợp làm bạn đời hoặc người bạn đồng hành trong cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She described her ideal partner as someone who is both intelligent and kind."

    "Cô ấy mô tả người bạn đời lý tưởng của mình là người vừa thông minh vừa tốt bụng."

  • "Finding an ideal partner can be a long and challenging process."

    "Tìm kiếm một người bạn đời lý tưởng có thể là một quá trình dài và đầy thử thách."

  • "Many people have a clear vision of what their ideal partner should be like."

    "Nhiều người có một hình dung rõ ràng về người bạn đời lý tưởng của họ nên như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal Lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo, mẫu mực
Adverb ideally Một cách lý tưởng, tốt nhất có thể
Noun idealism Chủ nghĩa lý tưởng
Noun idealist Người theo chủ nghĩa lý tưởng
Verb idealize Lý tưởng hóa, hình dung một cách hoàn hảo
Noun partner Bạn đời, đối tác, người cộng sự
Verb partner Làm đối tác, hợp tác
Noun partnership Sự hợp tác, quan hệ đối tác

Synonyms

Antonyms

incompatible partner (người bạn đời không hòa hợp)

Related Words

relationship goals (mục tiêu mối quan hệ)long-term commitment (cam kết lâu dài)

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰδέα (idea)
Late Latin
idealis
Old French
parçoner
Middle English
parcenere
Modern English
ideal partner (combination)

Nguồn gốc của 'ideal'

Từ 'ideal' (lý tưởng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἰδέα' (idea), nghĩa là 'hình thức, mẫu, khái niệm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin muộn là 'idealis', chỉ những thứ tồn tại trong ý tưởng, không phải thực tế. Đến tiếng Anh, nó phát triển thành tính từ 'ideal', mang ý nghĩa hoàn hảo, mẫu mực, chỉ có trong trí tưởng tượng.

Nguồn gốc của 'partner'

Từ 'partner' (đối tác, bạn đời) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parçoner', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'người cùng chia sẻ'. Nó xuất phát từ 'parçon' (phần, phần chia). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ người cùng kinh doanh hoặc chia sẻ tài sản. Về sau, ý nghĩa được mở rộng để chỉ người bạn đồng hành trong cuộc sống, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có những phẩm chất và đặc điểm mà người nói coi là mong muốn và quan trọng trong một mối quan hệ. Nó mang tính chủ quan cao vì những phẩm chất được coi là 'lý tưởng' khác nhau ở mỗi người. Không nên nhầm lẫn với 'perfect partner', vì 'ideal' mang ý nghĩa thực tế hơn, gần gũi hơn và ít đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối hơn.

Prepositions

as for

‘As’ được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người bạn đời lý tưởng (ví dụ: 'He saw her as his ideal partner'). ‘For’ được dùng để chỉ sự phù hợp hoặc thích hợp cho vai trò bạn đời (ví dụ: 'He is looking for an ideal partner').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal partner
  • perfect perfect ideal partner
    (bạn đời lý tưởng hoàn hảo)
  • true true ideal partner
    (bạn đời lý tưởng thực sự)
  • future future ideal partner
    (bạn đời lý tưởng tương lai)
  • potential potential ideal partner
    (bạn đời lý tưởng tiềm năng)
  • dream dream ideal partner
    (bạn đời lý tưởng trong mơ)
  • ultimate ultimate ideal partner
    (bạn đời lý tưởng cuối cùng/tột bậc)
  • suitable suitable ideal partner
    (bạn đời lý tưởng phù hợp)
Verb + ideal partner
  • find find an ideal partner
    (tìm thấy một bạn đời lý tưởng)
  • seek seek an ideal partner
    (tìm kiếm một bạn đời lý tưởng)
  • look for look for an ideal partner
    (tìm kiếm một bạn đời lý tưởng)
  • meet meet one's ideal partner
    (gặp gỡ bạn đời lý tưởng của mình)
  • desire desire an ideal partner
    (mong muốn một bạn đời lý tưởng)
  • describe describe one's ideal partner
    (mô tả bạn đời lý tưởng của mình)

Idioms

  • the search for an ideal partner

    cuộc tìm kiếm bạn đời lý tưởng

    "Many people spend years on the search for an ideal partner."

    (Nhiều người dành nhiều năm để tìm kiếm bạn đời lý tưởng.)

  • finding one's ideal partner

    việc tìm thấy bạn đời lý tưởng của một người

    "Finding one's ideal partner often involves both luck and effort."

    (Việc tìm thấy bạn đời lý tưởng thường liên quan đến cả may mắn và nỗ lực.)

  • to be someone's ideal partner

    trở thành bạn đời lý tưởng của ai đó

    "She believes he is her ideal partner because they share so many common interests."

    (Cô ấy tin rằng anh ấy là bạn đời lý tưởng của cô vì họ có rất nhiều sở thích chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal partner

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người được coi là hoàn toàn phù hợp làm bạn đời hoặc người bạn đồng hành trong cuộc sống.

"She described her ideal partner as someone who is both intelligent and kind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kind, intelligent, and humorous, she seemed like the ideal partner.
Tốt bụng, thông minh và hài hước, cô ấy dường như là một người bạn đời lý tưởng.
Phủ định
Despite his wealth, good looks, and charm, he wasn't considered the ideal partner by her, a woman of simple tastes.
Mặc dù giàu có, đẹp trai và quyến rũ, anh ấy không được cô ấy coi là người bạn đời lý tưởng, một người phụ nữ có gu đơn giản.
Nghi vấn
Honest, loyal, and supportive, are these qualities what you consider important in an ideal partner?
Trung thực, trung thành và hỗ trợ, đây có phải là những phẩm chất mà bạn coi là quan trọng ở một người bạn đời lý tưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal partner".

Khái niệm 'Soulmate' (Tri kỷ)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'ideal partner' thường gắn liền với 'soulmate' (tri kỷ) – một người được cho là hoàn hảo dành cho bạn, người bạn có mối liên kết sâu sắc và định mệnh. Mặc dù 'soulmate' mang ý nghĩa lãng mạn hóa hơn, nhưng nó phản ánh niềm tin rằng có một người đặc biệt duy nhất tồn tại để hoàn thiện cuộc sống của mình.

Ảnh hưởng của truyền thông và xã hội

Phim ảnh, sách báo và các phương tiện truyền thông hiện đại thường xây dựng hình mẫu 'ideal partner' với những đặc điểm nhất định (ví dụ: đẹp trai/xinh gái, thành công, lãng mạn...). Điều này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng của cá nhân về bạn đời lý tưởng, đôi khi tạo ra áp lực hoặc khiến việc tìm kiếm một mối quan hệ thực tế trở nên khó khăn hơn khi so sánh với những hình mẫu không tưởng.