ideal partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is considered to be perfectly suitable as a romantic or life companion.
Vietnamese Meaning
Một người được coi là hoàn toàn phù hợp làm bạn đời hoặc người bạn đồng hành trong cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She described her ideal partner as someone who is both intelligent and kind."
"Cô ấy mô tả người bạn đời lý tưởng của mình là người vừa thông minh vừa tốt bụng."
-
"Finding an ideal partner can be a long and challenging process."
"Tìm kiếm một người bạn đời lý tưởng có thể là một quá trình dài và đầy thử thách."
-
"Many people have a clear vision of what their ideal partner should be like."
"Nhiều người có một hình dung rõ ràng về người bạn đời lý tưởng của họ nên như thế nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ideal | Lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo |
| Adjective | ideal | Lý tưởng, hoàn hảo, mẫu mực |
| Adverb | ideally | Một cách lý tưởng, tốt nhất có thể |
| Noun | idealism | Chủ nghĩa lý tưởng |
| Noun | idealist | Người theo chủ nghĩa lý tưởng |
| Verb | idealize | Lý tưởng hóa, hình dung một cách hoàn hảo |
| Noun | partner | Bạn đời, đối tác, người cộng sự |
| Verb | partner | Làm đối tác, hợp tác |
| Noun | partnership | Sự hợp tác, quan hệ đối tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có những phẩm chất và đặc điểm mà người nói coi là mong muốn và quan trọng trong một mối quan hệ. Nó mang tính chủ quan cao vì những phẩm chất được coi là 'lý tưởng' khác nhau ở mỗi người. Không nên nhầm lẫn với 'perfect partner', vì 'ideal' mang ý nghĩa thực tế hơn, gần gũi hơn và ít đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối hơn.
Prepositions
‘As’ được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người bạn đời lý tưởng (ví dụ: 'He saw her as his ideal partner'). ‘For’ được dùng để chỉ sự phù hợp hoặc thích hợp cho vai trò bạn đời (ví dụ: 'He is looking for an ideal partner').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect ideal partner (bạn đời lý tưởng hoàn hảo)
-
true true ideal partner (bạn đời lý tưởng thực sự)
-
future future ideal partner (bạn đời lý tưởng tương lai)
-
potential potential ideal partner (bạn đời lý tưởng tiềm năng)
-
dream dream ideal partner (bạn đời lý tưởng trong mơ)
-
ultimate ultimate ideal partner (bạn đời lý tưởng cuối cùng/tột bậc)
-
suitable suitable ideal partner (bạn đời lý tưởng phù hợp)
-
find find an ideal partner (tìm thấy một bạn đời lý tưởng)
-
seek seek an ideal partner (tìm kiếm một bạn đời lý tưởng)
-
look for look for an ideal partner (tìm kiếm một bạn đời lý tưởng)
-
meet meet one's ideal partner (gặp gỡ bạn đời lý tưởng của mình)
-
desire desire an ideal partner (mong muốn một bạn đời lý tưởng)
-
describe describe one's ideal partner (mô tả bạn đời lý tưởng của mình)
Idioms
-
the search for an ideal partner
cuộc tìm kiếm bạn đời lý tưởng
"Many people spend years on the search for an ideal partner."
(Nhiều người dành nhiều năm để tìm kiếm bạn đời lý tưởng.)
-
finding one's ideal partner
việc tìm thấy bạn đời lý tưởng của một người
"Finding one's ideal partner often involves both luck and effort."
(Việc tìm thấy bạn đời lý tưởng thường liên quan đến cả may mắn và nỗ lực.)
-
to be someone's ideal partner
trở thành bạn đời lý tưởng của ai đó
"She believes he is her ideal partner because they share so many common interests."
(Cô ấy tin rằng anh ấy là bạn đời lý tưởng của cô vì họ có rất nhiều sở thích chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal partner
Cụm danh từMột người được coi là hoàn toàn phù hợp làm bạn đời hoặc người bạn đồng hành trong cuộc sống.
"She described her ideal partner as someone who is both intelligent and kind."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kind, intelligent, and humorous, she seemed like the ideal partner. |
Tốt bụng, thông minh và hài hước, cô ấy dường như là một người bạn đời lý tưởng. |
| Phủ định | Despite his wealth, good looks, and charm, he wasn't considered the ideal partner by her, a woman of simple tastes. |
Mặc dù giàu có, đẹp trai và quyến rũ, anh ấy không được cô ấy coi là người bạn đời lý tưởng, một người phụ nữ có gu đơn giản. |
| Nghi vấn | Honest, loyal, and supportive, are these qualities what you consider important in an ideal partner? |
Trung thực, trung thành và hỗ trợ, đây có phải là những phẩm chất mà bạn coi là quan trọng ở một người bạn đời lý tưởng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal partner".
