(Top Banner Ad)
idealized example
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

idealized example

UK: /aɪˈdɪəˌlaɪzd ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /aɪˈdiːəˌlaɪzd ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ lý tưởng ví dụ được lý tưởng hóa ví dụ mang tính lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An example that represents a perfect or near-perfect version, often simplifying or omitting real-world complexities.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ lý tưởng hóa, thể hiện một phiên bản hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo, thường đơn giản hóa hoặc bỏ qua các phức tạp trong thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used an idealized example of a market to explain supply and demand."

    "Giáo viên đã sử dụng một ví dụ lý tưởng hóa về một khu chợ để giải thích cung và cầu."

  • "This is an idealized example of how the process should work."

    "Đây là một ví dụ lý tưởng hóa về cách quy trình nên hoạt động."

  • "The simulation uses idealized examples to illustrate the principles of fluid dynamics."

    "Mô phỏng sử dụng các ví dụ lý tưởng hóa để minh họa các nguyên tắc của động lực học chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal Lý tưởng, hình mẫu
Verb idealize Lý tưởng hóa
Adjective ideal Lý tưởng
Adverb ideally Một cách lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Latin
idealis
English
ideal
English
idealize
English
idealized example

Từ 'Idea' đến 'Idealized'

Từ 'idealized' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'khái niệm'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'idealis', chỉ những gì thuộc về 'idea'. Cuối cùng, nó trở thành 'ideal' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'hoàn hảo' hoặc 'mẫu mực'. Quá trình 'idealize' là biến một cái gì đó thành hình mẫu lý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc đối tượng đã được đơn giản hóa để dễ hiểu hoặc làm nổi bật một số đặc điểm nhất định. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế, và có thể gợi ý rằng ví dụ này không hoàn toàn đại diện cho tất cả các trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idealized example
  • classic classic idealized example
    (ví dụ lý tưởng cổ điển)
  • perfect perfect idealized example
    (ví dụ lý tưởng hoàn hảo)
  • typical typical idealized example
    (ví dụ lý tưởng điển hình)
Verb + idealized example
  • provide provide an idealized example
    (cung cấp một ví dụ lý tưởng)
  • use use an idealized example
    (sử dụng một ví dụ lý tưởng)
  • create create an idealized example
    (tạo ra một ví dụ lý tưởng)

Idioms

  • Hold someone up as an idealized example

    Ca ngợi ai đó như một hình mẫu lý tưởng

    "The teacher held her up as an idealized example of diligence."

    (Giáo viên ca ngợi cô ấy như một hình mẫu lý tưởng về sự siêng năng.)

  • To be an idealized example of something

    Là một ví dụ lý tưởng của cái gì đó

    "He is an idealized example of an honest politician."

    (Anh ấy là một ví dụ lý tưởng của một chính trị gia trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idealized example

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ví dụ lý tưởng hóa, thể hiện một phiên bản hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo, thường đơn giản hóa hoặc bỏ qua các phức tạp trong thực tế.

"The teacher used an idealized example of a market to explain supply and demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will be presenting an idealized example of sentence structure in tomorrow's class.
Giáo viên sẽ trình bày một ví dụ lý tưởng về cấu trúc câu trong lớp học ngày mai.
Phủ định
The students won't be using an idealized example when they are writing their own essays.
Các sinh viên sẽ không sử dụng một ví dụ lý tưởng khi họ đang viết bài luận của riêng mình.
Nghi vấn
Will the researchers be considering an idealized example when they are building their model?
Các nhà nghiên cứu có xem xét một ví dụ lý tưởng khi họ xây dựng mô hình của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealized example".

Lý tưởng hóa trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'idealized example' thường được sử dụng để chỉ những tác phẩm mà các nghệ sĩ đã cố gắng thể hiện những hình ảnh hoặc cảnh tượng hoàn hảo hơn so với thực tế. Ví dụ, các bức tượng Hy Lạp cổ đại thường lý tưởng hóa cơ thể con người.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông thường xuyên đưa ra các 'idealized example' về vẻ đẹp, thành công và hạnh phúc. Điều này có thể gây áp lực cho mọi người để đạt được những tiêu chuẩn không thực tế.