idealized example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An example that represents a perfect or near-perfect version, often simplifying or omitting real-world complexities.
Vietnamese Meaning
Một ví dụ lý tưởng hóa, thể hiện một phiên bản hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo, thường đơn giản hóa hoặc bỏ qua các phức tạp trong thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used an idealized example of a market to explain supply and demand."
"Giáo viên đã sử dụng một ví dụ lý tưởng hóa về một khu chợ để giải thích cung và cầu."
-
"This is an idealized example of how the process should work."
"Đây là một ví dụ lý tưởng hóa về cách quy trình nên hoạt động."
-
"The simulation uses idealized examples to illustrate the principles of fluid dynamics."
"Mô phỏng sử dụng các ví dụ lý tưởng hóa để minh họa các nguyên tắc của động lực học chất lỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc đối tượng đã được đơn giản hóa để dễ hiểu hoặc làm nổi bật một số đặc điểm nhất định. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế, và có thể gợi ý rằng ví dụ này không hoàn toàn đại diện cho tất cả các trường hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic idealized example (ví dụ lý tưởng cổ điển)
-
perfect perfect idealized example (ví dụ lý tưởng hoàn hảo)
-
typical typical idealized example (ví dụ lý tưởng điển hình)
-
provide provide an idealized example (cung cấp một ví dụ lý tưởng)
-
use use an idealized example (sử dụng một ví dụ lý tưởng)
-
create create an idealized example (tạo ra một ví dụ lý tưởng)
Idioms
-
Hold someone up as an idealized example
Ca ngợi ai đó như một hình mẫu lý tưởng
"The teacher held her up as an idealized example of diligence."
(Giáo viên ca ngợi cô ấy như một hình mẫu lý tưởng về sự siêng năng.)
-
To be an idealized example of something
Là một ví dụ lý tưởng của cái gì đó
"He is an idealized example of an honest politician."
(Anh ấy là một ví dụ lý tưởng của một chính trị gia trung thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idealized example
Tính từ + Danh từMột ví dụ lý tưởng hóa, thể hiện một phiên bản hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo, thường đơn giản hóa hoặc bỏ qua các phức tạp trong thực tế.
"The teacher used an idealized example of a market to explain supply and demand."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will be presenting an idealized example of sentence structure in tomorrow's class. |
Giáo viên sẽ trình bày một ví dụ lý tưởng về cấu trúc câu trong lớp học ngày mai. |
| Phủ định | The students won't be using an idealized example when they are writing their own essays. |
Các sinh viên sẽ không sử dụng một ví dụ lý tưởng khi họ đang viết bài luận của riêng mình. |
| Nghi vấn | Will the researchers be considering an idealized example when they are building their model? |
Các nhà nghiên cứu có xem xét một ví dụ lý tưởng khi họ xây dựng mô hình của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealized example".
