perfect example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flawless or ideal instance used to illustrate a concept or idea.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp hoàn hảo hoặc lý tưởng được sử dụng để minh họa một khái niệm hoặc ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Mona Lisa is a perfect example of Renaissance art."
"Bức Mona Lisa là một ví dụ hoàn hảo về nghệ thuật Phục Hưng."
-
"This painting is a perfect example of her early style."
"Bức tranh này là một ví dụ hoàn hảo về phong cách ban đầu của cô ấy."
-
"He is a perfect example of someone who overcame adversity."
"Anh ấy là một ví dụ hoàn hảo về một người đã vượt qua nghịch cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm |
| Noun | example | ví dụ, mẫu vật, điển hình |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Verb | exemplify | minh họa, làm ví dụ cho |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, tuyệt vời |
| Adjective | imperfect | không hoàn hảo, khiếm khuyết |
| Adjective | exemplary | kiểu mẫu, gương mẫu |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất lý tưởng, không tì vết của ví dụ được đưa ra. Nó thường được dùng để thuyết phục hoặc chứng minh một điểm nào đó. So sánh với 'good example' (ví dụ tốt), 'perfect example' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mức độ phù hợp và chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true perfect example (một ví dụ hoàn hảo đích thực)
-
classic a classic perfect example (một ví dụ hoàn hảo kinh điển)
-
textbook a textbook perfect example (một ví dụ hoàn hảo kiểu mẫu (như trong sách giáo khoa))
-
be This is a perfect example. (Đây là một ví dụ hoàn hảo.)
-
serve as This serves as a perfect example. (Điều này đóng vai trò là một ví dụ hoàn hảo.)
-
provide They provide a perfect example. (Họ cung cấp một ví dụ hoàn hảo.)
-
of a perfect example of teamwork (một ví dụ hoàn hảo về tinh thần đồng đội)
Idioms
-
a perfect example of something
một ví dụ hoàn hảo về điều gì đó; một điển hình của điều gì đó
"Her latest painting is a perfect example of modern abstract art."
(Bức tranh mới nhất của cô ấy là một ví dụ hoàn hảo về nghệ thuật trừu tượng hiện đại.)
-
to be a perfect example
là một ví dụ hoàn hảo; là một điển hình
"His dedication to the project is a perfect example of professionalism."
(Sự cống hiến của anh ấy cho dự án là một ví dụ hoàn hảo về sự chuyên nghiệp.)
-
to set a perfect example
tạo ra một tấm gương hoàn hảo; làm gương tốt
"Parents should always try to set a perfect example for their children."
(Cha mẹ nên luôn cố gắng làm một tấm gương hoàn hảo cho con cái của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect example
Tính từ (perfect) + Danh từ (example)Một trường hợp hoàn hảo hoặc lý tưởng được sử dụng để minh họa một khái niệm hoặc ý tưởng.
"The Mona Lisa is a perfect example of Renaissance art."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he presented a perfectly researched analysis is a perfect example of his dedication. |
Việc anh ấy trình bày một phân tích được nghiên cứu hoàn hảo là một ví dụ hoàn hảo về sự cống hiến của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she didn't prepare a perfect example wasn't a concern for the teacher. |
Việc cô ấy không chuẩn bị một ví dụ hoàn hảo không phải là mối bận tâm của giáo viên. |
| Nghi vấn | Is what he described a perfect example of a well-structured essay? |
Những gì anh ấy mô tả có phải là một ví dụ hoàn hảo về một bài luận có cấu trúc tốt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a perfect example of how pronouns can be used effectively. |
Đây là một ví dụ hoàn hảo về cách đại từ có thể được sử dụng hiệu quả. |
| Phủ định | That isn't a perfect example of pronoun usage; it's quite confusing. |
Đó không phải là một ví dụ hoàn hảo về cách sử dụng đại từ; nó khá khó hiểu. |
| Nghi vấn | Is this a perfect example of using relative pronouns in a sentence? |
Đây có phải là một ví dụ hoàn hảo về việc sử dụng đại từ quan hệ trong một câu không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will be a perfect example of a dedicated student. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ là một ví dụ hoàn hảo về một học sinh tận tâm. |
| Phủ định | If he doesn't prepare his presentation well, he won't be a perfect example for others to follow. |
Nếu anh ấy không chuẩn bị bài thuyết trình tốt, anh ấy sẽ không phải là một ví dụ hoàn hảo để người khác noi theo. |
| Nghi vấn | Will she be a perfect example of leadership if she consistently makes fair decisions? |
Liệu cô ấy có phải là một ví dụ hoàn hảo về khả năng lãnh đạo nếu cô ấy liên tục đưa ra những quyết định công bằng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you finish the course, you will have provided a perfect example of dedication. |
Đến khi bạn hoàn thành khóa học, bạn sẽ cung cấp một ví dụ hoàn hảo về sự cống hiến. |
| Phủ định | By the end of the project, he won't have created a perfect example of teamwork. |
Đến cuối dự án, anh ấy sẽ không tạo ra một ví dụ hoàn hảo về làm việc nhóm. |
| Nghi vấn | Will they have presented a perfect example of problem-solving by the deadline? |
Liệu họ sẽ trình bày một ví dụ hoàn hảo về giải quyết vấn đề trước thời hạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This project will be a perfect example of teamwork. |
Dự án này sẽ là một ví dụ hoàn hảo về tinh thần đồng đội. |
| Phủ định | That presentation is not going to be a perfect example of public speaking. |
Bài thuyết trình đó sẽ không phải là một ví dụ hoàn hảo về diễn thuyết trước công chúng. |
| Nghi vấn | Will this essay be a perfect example of persuasive writing? |
Liệu bài luận này có phải là một ví dụ hoàn hảo về văn nghị luận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect example".
