(Top Banner Ad)
model example
B2
Danh từ B2 Tổng quát, Giáo dục, Khoa học

model example

UK: /ˈmɒdl ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˈmɑːdl ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ điển hình tấm gương sáng ví dụ mẫu mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance or case that serves as a pattern or ideal for imitation or emulation.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp hoặc ví dụ điển hình, được dùng làm khuôn mẫu hoặc lý tưởng để bắt chước hoặc làm theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This project serves as a model example of sustainable development."

    "Dự án này đóng vai trò là một ví dụ điển hình về phát triển bền vững."

  • "Her dedication is a model example for all employees."

    "Sự tận tâm của cô ấy là một tấm gương sáng cho tất cả nhân viên."

  • "The company's environmental policy is a model example of corporate responsibility."

    "Chính sách môi trường của công ty là một ví dụ điển hình về trách nhiệm của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model mô hình, người mẫu, kiểu mẫu, mẫu vật
Verb model làm mẫu, mô phỏng, tạo dáng, tạo hình
Noun modelling sự làm mẫu, sự mô hình hóa, sự tạo dáng
Noun modeller người làm mô hình, người tạo dáng
Noun example ví dụ, gương mẫu, bài học
Verb exemplify làm ví dụ, minh họa, làm gương
Adjective exemplary gương mẫu, kiểu mẫu, đáng noi theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Giáo dục, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modellus (dim. of modus 'measure, manner')
Italian
modello ('model, mold')
Old French
modelle ('pattern, measure')
English
model (mid-16th century)
Latin
exemplum ('a sample, specimen, precedent, warning example')
Old French
example
English
example (late 13th century)

Nguồn gốc của 'model'

Từ 'model' có hành trình thú vị từ tiếng Latin 'modus' (có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'cách thức'). Qua tiếng Ý 'modello' (khuôn mẫu, mô hình) và tiếng Pháp cổ 'modelle' (mẫu, thước đo), nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ một vật mẫu, một khuôn đúc, hoặc một người đại diện cho một hình mẫu lý tưởng.

Nguồn gốc của 'example'

Từ 'example' có gốc từ tiếng Latin 'exemplum', ban đầu mang ý nghĩa là 'mẫu vật', 'hình mẫu', hoặc thậm chí là 'ví dụ cảnh báo'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, phát triển thành nghĩa 'một trường hợp điển hình', 'một vật mẫu để học hỏi' hoặc 'một điều để noi theo'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh một ví dụ cụ thể, không chỉ đơn thuần là 'example' mà còn mang tính chất 'model', tức là đáng để noi theo, có thể dùng để minh họa cho một quy tắc, lý thuyết, hoặc phương pháp.

Prepositions

of for

‘Of’ dùng để chỉ đối tượng mà ví dụ là mô hình cho (ví dụ: a model example of leadership). ‘For’ dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà ví dụ được sử dụng để minh họa (ví dụ: a model example for students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model example
  • shining a shining model example
    (một tấm gương mẫu mực sáng chói)
  • perfect a perfect model example
    (một ví dụ mẫu mực hoàn hảo)
  • excellent an excellent model example
    (một ví dụ mẫu mực xuất sắc)
  • prime a prime model example
    (một ví dụ mẫu mực điển hình/tiêu biểu)
Verb + model example
  • serve as serve as a model example
    (đóng vai trò là một ví dụ mẫu mực)
  • provide provide a model example
    (cung cấp/đưa ra một ví dụ mẫu mực)
  • set set a model example
    (đặt ra một tấm gương mẫu mực)
  • follow follow a model example
    (noi theo một tấm gương mẫu mực)

Idioms

  • a model example of something

    một ví dụ mẫu mực về điều gì đó

    "Her dedication is a model example of professionalism."

    (Sự tận tâm của cô ấy là một ví dụ mẫu mực về sự chuyên nghiệp.)

  • to be a model example for someone

    là một tấm gương mẫu mực cho ai đó

    "He strives to be a model example for his younger siblings."

    (Anh ấy cố gắng trở thành một tấm gương mẫu mực cho các em của mình.)

  • to set a model example

    đặt ra một tấm gương mẫu mực (để người khác noi theo)

    "Leaders should always set a model example for their team."

    (Các nhà lãnh đạo nên luôn đặt ra một tấm gương mẫu mực cho đội ngũ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model example

Danh từ
Lật mặt

Một trường hợp hoặc ví dụ điển hình, được dùng làm khuôn mẫu hoặc lý tưởng để bắt chước hoặc làm theo.

"This project serves as a model example of sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model example".

Vai trò của 'tấm gương mẫu mực'

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm về 'tấm gương mẫu mực' (role model) rất quan trọng, đặc biệt là trong việc giáo dục trẻ em và thanh thiếu niên. Những người được coi là 'model example' thường là nguồn cảm hứng và định hướng hành vi, giúp hình thành nhân cách và giá trị sống tích cực trong xã hội.

Nguyên tắc 'lãnh đạo bằng sự nêu gương'

'Model example' cũng gắn liền với nguyên tắc 'lãnh đạo bằng sự nêu gương' (leading by example). Đây là một triết lý lãnh đạo mạnh mẽ, nơi các nhà lãnh đạo chứng minh các giá trị, đạo đức và hành vi mong muốn thông qua hành động của chính họ, thay vì chỉ bằng lời nói. Điều này tạo ra sự tin tưởng và động lực mạnh mẽ cho cấp dưới.