model example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance or case that serves as a pattern or ideal for imitation or emulation.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp hoặc ví dụ điển hình, được dùng làm khuôn mẫu hoặc lý tưởng để bắt chước hoặc làm theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This project serves as a model example of sustainable development."
"Dự án này đóng vai trò là một ví dụ điển hình về phát triển bền vững."
-
"Her dedication is a model example for all employees."
"Sự tận tâm của cô ấy là một tấm gương sáng cho tất cả nhân viên."
-
"The company's environmental policy is a model example of corporate responsibility."
"Chính sách môi trường của công ty là một ví dụ điển hình về trách nhiệm của doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | model | mô hình, người mẫu, kiểu mẫu, mẫu vật |
| Verb | model | làm mẫu, mô phỏng, tạo dáng, tạo hình |
| Noun | modelling | sự làm mẫu, sự mô hình hóa, sự tạo dáng |
| Noun | modeller | người làm mô hình, người tạo dáng |
| Noun | example | ví dụ, gương mẫu, bài học |
| Verb | exemplify | làm ví dụ, minh họa, làm gương |
| Adjective | exemplary | gương mẫu, kiểu mẫu, đáng noi theo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh một ví dụ cụ thể, không chỉ đơn thuần là 'example' mà còn mang tính chất 'model', tức là đáng để noi theo, có thể dùng để minh họa cho một quy tắc, lý thuyết, hoặc phương pháp.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ đối tượng mà ví dụ là mô hình cho (ví dụ: a model example of leadership). ‘For’ dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà ví dụ được sử dụng để minh họa (ví dụ: a model example for students).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shining a shining model example (một tấm gương mẫu mực sáng chói)
-
perfect a perfect model example (một ví dụ mẫu mực hoàn hảo)
-
excellent an excellent model example (một ví dụ mẫu mực xuất sắc)
-
prime a prime model example (một ví dụ mẫu mực điển hình/tiêu biểu)
-
serve as serve as a model example (đóng vai trò là một ví dụ mẫu mực)
-
provide provide a model example (cung cấp/đưa ra một ví dụ mẫu mực)
-
set set a model example (đặt ra một tấm gương mẫu mực)
-
follow follow a model example (noi theo một tấm gương mẫu mực)
Idioms
-
a model example of something
một ví dụ mẫu mực về điều gì đó
"Her dedication is a model example of professionalism."
(Sự tận tâm của cô ấy là một ví dụ mẫu mực về sự chuyên nghiệp.)
-
to be a model example for someone
là một tấm gương mẫu mực cho ai đó
"He strives to be a model example for his younger siblings."
(Anh ấy cố gắng trở thành một tấm gương mẫu mực cho các em của mình.)
-
to set a model example
đặt ra một tấm gương mẫu mực (để người khác noi theo)
"Leaders should always set a model example for their team."
(Các nhà lãnh đạo nên luôn đặt ra một tấm gương mẫu mực cho đội ngũ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
model example
Danh từMột trường hợp hoặc ví dụ điển hình, được dùng làm khuôn mẫu hoặc lý tưởng để bắt chước hoặc làm theo.
"This project serves as a model example of sustainable development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model example".
