(Top Banner Ad)
textbook example
B2
Danh từ B2 Giáo dục

textbook example

UK: /ˈtɛkstbʊk ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˈtɛkstbʊk ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ sách giáo khoa ví dụ điển hình ví dụ mẫu mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typical or classic instance of something, often used to illustrate a principle or concept in an educational setting.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ điển hình, kinh điển của một cái gì đó, thường được sử dụng để minh họa một nguyên tắc hoặc khái niệm trong môi trường giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment was a textbook example of diffusion."

    "Thí nghiệm là một ví dụ điển hình về sự khuếch tán."

  • "This situation is a textbook example of market failure."

    "Tình huống này là một ví dụ điển hình về sự thất bại của thị trường."

  • "The rise and fall of the Roman Empire is a textbook example of the cyclical nature of civilizations."

    "Sự trỗi dậy và suy tàn của Đế chế La Mã là một ví dụ điển hình về tính chu kỳ của các nền văn minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textbook Sách giáo khoa, sách giáo trình
Noun example Ví dụ, gương mẫu
Noun text Văn bản, nội dung chính
Noun book Sách
Verb exemplify Minh họa, làm gương cho
Adjective exemplary Gương mẫu, điển hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Medieval Latin
textus
Old French
texte
Middle English
text
Proto-Germanic
*bokiz
Old English
boc
Middle English
book
Latin
exemplum
Old French
example
Middle English
example

Nguồn gốc 'Textbook Example'

Cụm từ 'textbook example' không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ cổ, mà là sự kết hợp của hai từ 'textbook' (sách giáo khoa) và 'example' (ví dụ). 'Textbook' xuất hiện từ thế kỷ 18, dùng để chỉ những cuốn sách được coi là chuẩn mực để học tập. 'Example' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', nghĩa là mẫu vật, mô hình hay tiền lệ. Khi kết hợp lại, 'textbook example' mang ý nghĩa là một ví dụ điển hình, hoàn hảo đến mức có thể đưa vào sách giáo khoa để minh họa cho một khái niệm, nguyên tắc nào đó. Nó thường được dùng để chỉ một trường hợp rất rõ ràng, dễ hiểu hoặc một minh họa hoàn hảo cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc đối tượng mà đại diện cho một khái niệm hoặc lý thuyết một cách hoàn hảo. Nó mang ý nghĩa là một ví dụ lý tưởng, được đơn giản hóa và dễ hiểu, thường thấy trong sách giáo khoa hoặc tài liệu học tập khác. Nó khác với một ví dụ 'thực tế' có thể phức tạp hoặc chứa nhiều yếu tố gây nhiễu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textbook example
  • classic a classic textbook example
    (một ví dụ điển hình kinh điển)
  • perfect a perfect textbook example
    (một ví dụ hoàn hảo trong sách giáo khoa)
  • prime a prime textbook example
    (một ví dụ hàng đầu, chủ yếu)
  • quintessential a quintessential textbook example
    (một ví dụ tinh túy, tiêu biểu nhất)
  • typical a typical textbook example
    (một ví dụ điển hình, tiêu biểu)
Verb + textbook example
  • be to be a textbook example
    (là một ví dụ điển hình)
  • serve as to serve as a textbook example
    (đóng vai trò như một ví dụ điển hình)
  • provide to provide a textbook example
    (cung cấp một ví dụ điển hình)

Idioms

  • a textbook case (of something)

    một trường hợp điển hình (của điều gì đó), một trường hợp hoàn toàn phù hợp với mô tả trong sách giáo khoa

    "His symptoms were a textbook case of appendicitis."

    (Các triệu chứng của anh ấy là một trường hợp viêm ruột thừa điển hình trong sách giáo khoa.)

  • to be a textbook example of how NOT to do something

    là một ví dụ điển hình về cách KHÔNG nên làm điều gì đó

    "The project failure was a textbook example of how not to manage a team."

    (Dự án thất bại là một ví dụ điển hình về cách không nên quản lý một nhóm.)

  • a classic textbook example

    một ví dụ kinh điển, mẫu mực nhất (thường được dùng để nhấn mạnh tính điển hình)

    "The company's rapid growth is a classic textbook example of successful market disruption."

    (Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty là một ví dụ kinh điển trong sách giáo khoa về sự phá vỡ thị trường thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textbook example

Danh từ
Lật mặt

Một ví dụ điển hình, kinh điển của một cái gì đó, thường được sử dụng để minh họa một nguyên tắc hoặc khái niệm trong môi trường giáo dục.

"The experiment was a textbook example of diffusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textbook example".

Vai trò của 'Ví dụ' trong Giáo dục

'Textbook example' phản ánh một phương pháp giảng dạy phổ biến ở nhiều nền văn hóa: sử dụng các ví dụ minh họa rõ ràng, dễ hiểu để truyền đạt kiến thức. Trong giáo dục phương Tây, việc học qua ví dụ, đặc biệt là các 'case study' (nghiên cứu tình huống) trong luật, y học hay kinh doanh, là nền tảng để sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tế. Một 'textbook example' giúp người học hình dung và hiểu sâu sắc hơn về một khái niệm trừu tượng.

Sự 'Chuẩn Mực' và 'Điển Hình'

Cụm từ này còn mang ý nghĩa về sự 'chuẩn mực' hoặc 'điển hình' trong một lĩnh vực cụ thể. Khi một tình huống được gọi là 'textbook example', nó ngụ ý rằng tình huống đó tuân thủ hoàn hảo các mô tả, quy tắc, hoặc kỳ vọng đã được thiết lập. Điều này có thể được dùng một cách tích cực để chỉ một thành công mẫu mực, hoặc tiêu cực để chỉ một sai lầm hiển nhiên, có thể dự đoán được nếu dựa trên lý thuyết hoặc kinh nghiệm.