textbook example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A typical or classic instance of something, often used to illustrate a principle or concept in an educational setting.
Vietnamese Meaning
Một ví dụ điển hình, kinh điển của một cái gì đó, thường được sử dụng để minh họa một nguyên tắc hoặc khái niệm trong môi trường giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment was a textbook example of diffusion."
"Thí nghiệm là một ví dụ điển hình về sự khuếch tán."
-
"This situation is a textbook example of market failure."
"Tình huống này là một ví dụ điển hình về sự thất bại của thị trường."
-
"The rise and fall of the Roman Empire is a textbook example of the cyclical nature of civilizations."
"Sự trỗi dậy và suy tàn của Đế chế La Mã là một ví dụ điển hình về tính chu kỳ của các nền văn minh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc đối tượng mà đại diện cho một khái niệm hoặc lý thuyết một cách hoàn hảo. Nó mang ý nghĩa là một ví dụ lý tưởng, được đơn giản hóa và dễ hiểu, thường thấy trong sách giáo khoa hoặc tài liệu học tập khác. Nó khác với một ví dụ 'thực tế' có thể phức tạp hoặc chứa nhiều yếu tố gây nhiễu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic textbook example (một ví dụ điển hình kinh điển)
-
perfect a perfect textbook example (một ví dụ hoàn hảo trong sách giáo khoa)
-
prime a prime textbook example (một ví dụ hàng đầu, chủ yếu)
-
quintessential a quintessential textbook example (một ví dụ tinh túy, tiêu biểu nhất)
-
typical a typical textbook example (một ví dụ điển hình, tiêu biểu)
-
be to be a textbook example (là một ví dụ điển hình)
-
serve as to serve as a textbook example (đóng vai trò như một ví dụ điển hình)
-
provide to provide a textbook example (cung cấp một ví dụ điển hình)
Idioms
-
a textbook case (of something)
một trường hợp điển hình (của điều gì đó), một trường hợp hoàn toàn phù hợp với mô tả trong sách giáo khoa
"His symptoms were a textbook case of appendicitis."
(Các triệu chứng của anh ấy là một trường hợp viêm ruột thừa điển hình trong sách giáo khoa.)
-
to be a textbook example of how NOT to do something
là một ví dụ điển hình về cách KHÔNG nên làm điều gì đó
"The project failure was a textbook example of how not to manage a team."
(Dự án thất bại là một ví dụ điển hình về cách không nên quản lý một nhóm.)
-
a classic textbook example
một ví dụ kinh điển, mẫu mực nhất (thường được dùng để nhấn mạnh tính điển hình)
"The company's rapid growth is a classic textbook example of successful market disruption."
(Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty là một ví dụ kinh điển trong sách giáo khoa về sự phá vỡ thị trường thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
textbook example
Danh từMột ví dụ điển hình, kinh điển của một cái gì đó, thường được sử dụng để minh họa một nguyên tắc hoặc khái niệm trong môi trường giáo dục.
"The experiment was a textbook example of diffusion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textbook example".
