realistic example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Closely resembling real life; practical.
Vietnamese Meaning
Gần giống với đời thực; thiết thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not realistic to expect that prices will fall."
"Việc mong đợi giá cả giảm xuống là không thực tế."
-
"Let's consider a realistic example of how this might work."
"Hãy xem xét một ví dụ thực tế về cách điều này có thể hoạt động."
-
"This is a more realistic example of what can happen."
"Đây là một ví dụ thực tế hơn về những gì có thể xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'realistic' nhấn mạnh tính khả thi và khả năng xảy ra trong thực tế. Nó khác với 'idealistic' (duy tâm) hoặc 'optimistic' (lạc quan) vì nó dựa trên những gì có thể xảy ra, không phải những gì mong muốn.
Prepositions
Realistic about: Thể hiện sự thực tế về một vấn đề cụ thể.
Realistic for: Thể hiện tính khả thi cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good realistic example (một ví dụ thực tế tốt)
-
clear a clear realistic example (một ví dụ thực tế rõ ràng)
-
perfect a perfect realistic example (một ví dụ thực tế hoàn hảo)
-
prime a prime realistic example (một ví dụ thực tế điển hình/tốt nhất)
-
provide to provide a realistic example (cung cấp một ví dụ thực tế)
-
give to give a realistic example (đưa ra một ví dụ thực tế)
-
offer to offer a realistic example (đề xuất một ví dụ thực tế)
-
use to use a realistic example (sử dụng một ví dụ thực tế)
-
illustrate with to illustrate with a realistic example (minh họa bằng một ví dụ thực tế)
-
of a realistic example of success (một ví dụ thực tế về sự thành công)
-
for a realistic example for students (một ví dụ thực tế cho học sinh)
Idioms
-
To set a realistic example
Làm gương một cách thực tế; tạo ra một hình mẫu có thể noi theo một cách khả thi và không quá lý tưởng hóa.
"Parents should set a realistic example for their children, showing them that hard work leads to achievable goals, not instant perfection."
(Cha mẹ nên làm gương một cách thực tế cho con cái, cho chúng thấy rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến những mục tiêu có thể đạt được, chứ không phải sự hoàn hảo tức thì.)
-
A perfect realistic example (of something)
Một ví dụ thực tế hoàn hảo (về điều gì đó); một điển hình thực tế không thể chê vào đâu được, minh họa rõ ràng và thuyết phục.
"Her meticulously planned project was a perfect realistic example of how to combine innovative design with practical functionality."
(Dự án được lên kế hoạch tỉ mỉ của cô ấy là một ví dụ thực tế hoàn hảo về cách kết hợp thiết kế sáng tạo với tính năng thực tế.)
-
To provide a realistic example (for a situation)
Cung cấp một ví dụ thực tế (phù hợp với một tình huống cụ thể); đưa ra một trường hợp minh họa có tính khả thi cao và dễ hiểu trong một bối cảnh nhất định.
"The consultant struggled to provide a realistic example of how the new advanced software would genuinely benefit small businesses in rural areas."
(Nhà tư vấn đã gặp khó khăn trong việc cung cấp một ví dụ thực tế về cách phần mềm tiên tiến mới sẽ thực sự mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realistic example
adjectiveGần giống với đời thực; thiết thực.
"It's not realistic to expect that prices will fall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic example".
