(Top Banner Ad)
realistic example
B2
adjective B2 General

realistic example

UK: /ˌrɪəˈlɪstɪk ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˌriːəˈlɪstɪk ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ thực tế ví dụ sát thực ví dụ có tính thực tiễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closely resembling real life; practical.

Vietnamese Meaning

Gần giống với đời thực; thiết thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not realistic to expect that prices will fall."

    "Việc mong đợi giá cả giảm xuống là không thực tế."

  • "Let's consider a realistic example of how this might work."

    "Hãy xem xét một ví dụ thực tế về cách điều này có thể hoạt động."

  • "This is a more realistic example of what can happen."

    "Đây là một ví dụ thực tế hơn về những gì có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Adverb realistically một cách thực tế
Noun realism chủ nghĩa hiện thực, sự thực tế
Adjective real có thật, thực
Verb exemplify làm gương, minh họa bằng ví dụ
Adjective exemplary gương mẫu, điển hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Latin
realis
English
real
English
realistic
Latin
exemplum
Old French
exemple
Middle English
ensaumple, example
English
example

Nguồn gốc của 'realistic'

Từ 'realistic' (thực tế) có gốc từ tiếng Latin 'res' nghĩa là 'thứ' hoặc 'vật'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'realis' (có thật, liên quan đến vật chất) và sau đó là 'real' trong tiếng Anh cổ. Từ 'realistic' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để mô tả những gì phản ánh sự thật, không tô vẽ hay lý tưởng hóa, thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật và văn học.

Nguồn gốc của 'example'

Từ 'example' (ví dụ) xuất phát từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'mẫu', 'kiểu' hoặc 'tấm gương'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và động từ 'emere' (lấy). Do đó, 'exemplum' ban đầu có nghĩa là 'một phần được lấy ra để làm mẫu', rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của 'ví dụ minh họa'.

Usage Note

Từ 'realistic' nhấn mạnh tính khả thi và khả năng xảy ra trong thực tế. Nó khác với 'idealistic' (duy tâm) hoặc 'optimistic' (lạc quan) vì nó dựa trên những gì có thể xảy ra, không phải những gì mong muốn.

Prepositions

about for

Realistic about: Thể hiện sự thực tế về một vấn đề cụ thể.
Realistic for: Thể hiện tính khả thi cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + realistic example
  • good a good realistic example
    (một ví dụ thực tế tốt)
  • clear a clear realistic example
    (một ví dụ thực tế rõ ràng)
  • perfect a perfect realistic example
    (một ví dụ thực tế hoàn hảo)
  • prime a prime realistic example
    (một ví dụ thực tế điển hình/tốt nhất)
Động từ + realistic example
  • provide to provide a realistic example
    (cung cấp một ví dụ thực tế)
  • give to give a realistic example
    (đưa ra một ví dụ thực tế)
  • offer to offer a realistic example
    (đề xuất một ví dụ thực tế)
  • use to use a realistic example
    (sử dụng một ví dụ thực tế)
  • illustrate with to illustrate with a realistic example
    (minh họa bằng một ví dụ thực tế)
realistic example + giới từ
  • of a realistic example of success
    (một ví dụ thực tế về sự thành công)
  • for a realistic example for students
    (một ví dụ thực tế cho học sinh)

Idioms

  • To set a realistic example

    Làm gương một cách thực tế; tạo ra một hình mẫu có thể noi theo một cách khả thi và không quá lý tưởng hóa.

    "Parents should set a realistic example for their children, showing them that hard work leads to achievable goals, not instant perfection."

    (Cha mẹ nên làm gương một cách thực tế cho con cái, cho chúng thấy rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến những mục tiêu có thể đạt được, chứ không phải sự hoàn hảo tức thì.)

  • A perfect realistic example (of something)

    Một ví dụ thực tế hoàn hảo (về điều gì đó); một điển hình thực tế không thể chê vào đâu được, minh họa rõ ràng và thuyết phục.

    "Her meticulously planned project was a perfect realistic example of how to combine innovative design with practical functionality."

    (Dự án được lên kế hoạch tỉ mỉ của cô ấy là một ví dụ thực tế hoàn hảo về cách kết hợp thiết kế sáng tạo với tính năng thực tế.)

  • To provide a realistic example (for a situation)

    Cung cấp một ví dụ thực tế (phù hợp với một tình huống cụ thể); đưa ra một trường hợp minh họa có tính khả thi cao và dễ hiểu trong một bối cảnh nhất định.

    "The consultant struggled to provide a realistic example of how the new advanced software would genuinely benefit small businesses in rural areas."

    (Nhà tư vấn đã gặp khó khăn trong việc cung cấp một ví dụ thực tế về cách phần mềm tiên tiến mới sẽ thực sự mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic example

adjective
Lật mặt

Gần giống với đời thực; thiết thực.

"It's not realistic to expect that prices will fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic example".

Giá trị của Chủ nghĩa Hiện thực trong Văn hóa phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, từ nghệ thuật, văn học đến khoa học và triết học, chủ nghĩa hiện thực (realism) được đánh giá cao. Việc sử dụng 'ví dụ thực tế' phản ánh mong muốn hiểu và giải quyết vấn đề dựa trên bằng chứng, kinh nghiệm thực tế, thay vì chỉ dựa vào lý thuyết hay lý tưởng hóa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính thực tiễn và khả thi trong mọi lĩnh vực, khuyến khích tư duy dựa trên sự thật và dữ liệu.

Dạy và Học bằng Ví dụ Thực tế

Trong giáo dục và đào tạo ở phương Tây, việc sử dụng 'ví dụ thực tế' là một phương pháp sư phạm cốt lõi. Người học được khuyến khích áp dụng kiến thức vào các tình huống có thật, giúp họ dễ dàng kết nối lý thuyết với thực tiễn, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Các ví dụ thực tế giúp làm rõ khái niệm phức tạp, tăng cường khả năng ghi nhớ và chuẩn bị người học cho các thách thức trong thế giới thực.