(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ identified aircraft
B2

identified aircraft

Tính từ (đã được xác định)

Nghĩa tiếng Việt

máy bay đã xác định máy bay đã được nhận dạng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Identified aircraft'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một máy bay mà danh tính đã được xác định.

Definition (English Meaning)

An aircraft whose identity has been established.

Ví dụ Thực tế với 'Identified aircraft'

  • "The radar operator reported an identified aircraft approaching the restricted airspace."

    "Nhân viên radar báo cáo một máy bay đã được xác định đang tiếp cận không phận hạn chế."

  • "The identified aircraft was cleared for landing."

    "Máy bay đã được xác định đã được phép hạ cánh."

  • "Air traffic control is responsible for tracking all identified aircraft in its sector."

    "Kiểm soát không lưu chịu trách nhiệm theo dõi tất cả các máy bay đã được xác định trong khu vực của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Identified aircraft'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

recognized aircraft(máy bay đã được nhận diện)
authenticated aircraft(máy bay đã được xác thực)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

military aircraft(máy bay quân sự)
civilian aircraft(máy bay dân sự)
airspace(không phận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng không Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Identified aircraft'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc hàng không để chỉ một máy bay đã được nhận diện, phân biệt với các máy bay chưa xác định (unidentified aircraft). Việc xác định có thể dựa trên nhiều yếu tố như mã phản hồi (transponder code), hình ảnh, hoặc thông tin radar. Nó nhấn mạnh rằng máy bay không còn là một đối tượng vô danh hoặc nghi ngờ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Identified aircraft'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)