(Top Banner Ad)
recognized aircraft
B2
Tính từ (adjective) B2 Hàng không

recognized aircraft

UK: /ˈrekəɡnaɪzd ˈeərkrɑːft/ • US: /ˈrekəɡnaɪzd ˈerˌkræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay đã được nhận dạng máy bay được xác nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aircraft that has been identified or acknowledged.

Vietnamese Meaning

Một máy bay đã được nhận dạng hoặc xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recognized aircraft was escorted to the designated landing strip."

    "Chiếc máy bay đã được nhận dạng được hộ tống đến đường băng hạ cánh đã được chỉ định."

  • "The air traffic controller confirmed that the aircraft was a recognized aircraft and cleared it for landing."

    "Kiểm soát viên không lưu xác nhận rằng máy bay là một máy bay đã được nhận dạng và cho phép nó hạ cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize nhận ra, công nhận, thừa nhận
Noun recognition sự công nhận, sự nhận diện, sự thừa nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Noun aircraft máy bay, phi cơ
Noun air không khí, hàng không

Synonyms

identified aircraft (máy bay đã được xác định)acknowledged aircraft (máy bay đã được công nhận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
Middle English
recognizen
English
recognize

Nguồn gốc 'Recognize': 'Biết lại' điều đã biết

Từ 'recognize' (nhận ra, công nhận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recognoscere', mang ý nghĩa 'biết lại' (re- 'lại' + cognoscere 'biết'). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động nhớ lại một người hoặc vật đã từng thấy. Sau này, nghĩa của từ mở rộng để bao gồm cả việc xác định hoặc chính thức thừa nhận sự tồn tại, tính hợp lệ của điều gì đó, như trong 'recognized aircraft' – máy bay đã được nhận diện.

Sự ra đời của 'Aircraft': Khéo léo trên không

Từ 'aircraft' (máy bay, phi cơ) là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành hàng không. Nó kết hợp 'air' (không khí, từ tiếng Hy Lạp 'aer' qua tiếng Latin và Pháp cổ) và 'craft' (kỹ năng, nghề thủ công, từ tiếng Anh cổ 'cræft'). Sự kết hợp này mô tả một phương tiện được chế tạo bằng kỹ năng để di chuyển trong không khí. Khi kết hợp với 'recognized', nó chỉ những chiếc máy bay đã được xác định rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự, hàng không dân dụng hoặc pháp lý, nơi việc xác định một máy bay cụ thể là quan trọng. Nó có thể ám chỉ rằng máy bay đã được xác định thông qua radar, nhận dạng trực quan hoặc các phương tiện khác. Không nên nhầm lẫn với 'identifiable aircraft', có nghĩa là có thể nhận dạng được nhưng chưa chắc đã được nhận dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recognized aircraft
  • officially officially recognized aircraft
    (máy bay được công nhận chính thức)
  • internationally internationally recognized aircraft
    (máy bay được quốc tế công nhận)
  • fully fully recognized aircraft
    (máy bay được công nhận đầy đủ)
Verb + recognized aircraft
  • identify identify recognized aircraft
    (xác định máy bay đã được nhận diện)
  • track track recognized aircraft
    (theo dõi máy bay đã được nhận diện)
  • designate designate recognized aircraft
    (chỉ định/xác định máy bay đã được công nhận)

Idioms

  • designate an aircraft as recognized

    chỉ định một máy bay là đã được nhận diện/công nhận (qua quy trình chính thức)

    "Air traffic control will designate an unknown plane as a recognized aircraft once its flight plan is confirmed."

    (Đài kiểm soát không lưu sẽ chỉ định một máy bay chưa rõ là đã được nhận diện một khi kế hoạch bay của nó được xác nhận.)

  • on the recognized aircraft list

    có trong danh sách máy bay đã được nhận diện/công nhận (danh sách chính thức)

    "Only aircraft on the recognized aircraft list are authorized to fly over military bases."

    (Chỉ những máy bay có trong danh sách máy bay đã được nhận diện mới được phép bay qua các căn cứ quân sự.)

  • maintain a record of recognized aircraft

    duy trì hồ sơ/danh sách các máy bay đã được nhận diện (ghi chép dữ liệu chính thức)

    "The defense ministry maintains a comprehensive record of recognized aircraft operating in the nation's airspace."

    (Bộ quốc phòng duy trì một hồ sơ toàn diện về các máy bay đã được nhận diện hoạt động trong không phận quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognized aircraft

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Một máy bay đã được nhận dạng hoặc xác nhận.

"The recognized aircraft was escorted to the designated landing strip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recognized aircraft was approaching the restricted airspace.
Chiếc máy bay đã được nhận diện đang tiếp cận không phận hạn chế.
Phủ định
The unrecognized aircraft was not identified by the radar system.
Chiếc máy bay không được nhận diện đã không được hệ thống radar xác định.
Nghi vấn
Was the recognized aircraft cleared for landing?
Máy bay đã được nhận diện có được phép hạ cánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized aircraft".

An toàn hàng không và kiểm soát không lưu

Việc nhận diện và công nhận máy bay (recognized aircraft) là yếu tố tối quan trọng đối với an toàn hàng không toàn cầu. Hệ thống kiểm soát không lưu (ATC) dựa vào khả năng này để ngăn chặn va chạm trên không, hướng dẫn bay và quản lý hiệu quả không phận, đảm bảo mọi chuyến bay diễn ra suôn sẻ và an toàn cho hành khách và phi hành đoàn.

Quốc phòng và an ninh quốc gia

Trong lĩnh vực quân sự và an ninh, khái niệm 'recognized aircraft' đóng vai trò sống còn trong việc phân biệt máy bay thân thiện với các mối đe dọa tiềm tàng. Khả năng nhanh chóng và chính xác nhận diện máy bay giúp các lực lượng phòng không phản ứng kịp thời, bảo vệ không phận và chủ quyền quốc gia khỏi các hành vi xâm phạm hoặc tấn công.