recognized aircraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aircraft that has been identified or acknowledged.
Vietnamese Meaning
Một máy bay đã được nhận dạng hoặc xác nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recognized aircraft was escorted to the designated landing strip."
"Chiếc máy bay đã được nhận dạng được hộ tống đến đường băng hạ cánh đã được chỉ định."
-
"The air traffic controller confirmed that the aircraft was a recognized aircraft and cleared it for landing."
"Kiểm soát viên không lưu xác nhận rằng máy bay là một máy bay đã được nhận dạng và cho phép nó hạ cánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recognize | nhận ra, công nhận, thừa nhận |
| Noun | recognition | sự công nhận, sự nhận diện, sự thừa nhận |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra, dễ nhận biết |
| Noun | aircraft | máy bay, phi cơ |
| Noun | air | không khí, hàng không |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự, hàng không dân dụng hoặc pháp lý, nơi việc xác định một máy bay cụ thể là quan trọng. Nó có thể ám chỉ rằng máy bay đã được xác định thông qua radar, nhận dạng trực quan hoặc các phương tiện khác. Không nên nhầm lẫn với 'identifiable aircraft', có nghĩa là có thể nhận dạng được nhưng chưa chắc đã được nhận dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially recognized aircraft (máy bay được công nhận chính thức)
-
internationally internationally recognized aircraft (máy bay được quốc tế công nhận)
-
fully fully recognized aircraft (máy bay được công nhận đầy đủ)
-
identify identify recognized aircraft (xác định máy bay đã được nhận diện)
-
track track recognized aircraft (theo dõi máy bay đã được nhận diện)
-
designate designate recognized aircraft (chỉ định/xác định máy bay đã được công nhận)
Idioms
-
designate an aircraft as recognized
chỉ định một máy bay là đã được nhận diện/công nhận (qua quy trình chính thức)
"Air traffic control will designate an unknown plane as a recognized aircraft once its flight plan is confirmed."
(Đài kiểm soát không lưu sẽ chỉ định một máy bay chưa rõ là đã được nhận diện một khi kế hoạch bay của nó được xác nhận.)
-
on the recognized aircraft list
có trong danh sách máy bay đã được nhận diện/công nhận (danh sách chính thức)
"Only aircraft on the recognized aircraft list are authorized to fly over military bases."
(Chỉ những máy bay có trong danh sách máy bay đã được nhận diện mới được phép bay qua các căn cứ quân sự.)
-
maintain a record of recognized aircraft
duy trì hồ sơ/danh sách các máy bay đã được nhận diện (ghi chép dữ liệu chính thức)
"The defense ministry maintains a comprehensive record of recognized aircraft operating in the nation's airspace."
(Bộ quốc phòng duy trì một hồ sơ toàn diện về các máy bay đã được nhận diện hoạt động trong không phận quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recognized aircraft
Tính từ (adjective)Một máy bay đã được nhận dạng hoặc xác nhận.
"The recognized aircraft was escorted to the designated landing strip."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recognized aircraft was approaching the restricted airspace. |
Chiếc máy bay đã được nhận diện đang tiếp cận không phận hạn chế. |
| Phủ định | The unrecognized aircraft was not identified by the radar system. |
Chiếc máy bay không được nhận diện đã không được hệ thống radar xác định. |
| Nghi vấn | Was the recognized aircraft cleared for landing? |
Máy bay đã được nhận diện có được phép hạ cánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized aircraft".
