identity card
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Identity card'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tài liệu chính thức, thường là một chiếc thẻ, được sử dụng để xác định danh tính của một người.
Ví dụ Thực tế với 'Identity card'
-
"You need to show your identity card at the border."
"Bạn cần xuất trình thẻ căn cước tại biên giới."
-
"She lost her identity card and had to apply for a new one."
"Cô ấy bị mất thẻ căn cước và phải làm lại cái mới."
-
"The police officer asked him to produce his identity card."
"Cảnh sát yêu cầu anh ta xuất trình thẻ căn cước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Identity card'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: identity card (số nhiều: identity cards)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Identity card'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thẻ căn cước, chứng minh thư. Thường được sử dụng để xác minh danh tính trong các tình huống khác nhau như khi đi du lịch, mở tài khoản ngân hàng, hoặc xuất trình cho cảnh sát khi được yêu cầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Đi với 'with' khi nói về việc mang theo hoặc sử dụng thẻ căn cước. Ví dụ: 'I need to bring my identity card with me'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Identity card'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He quickly showed his identity card at the security check.
|
Anh ấy nhanh chóng xuất trình chứng minh thư tại trạm kiểm soát an ninh. |
| Phủ định |
She rarely carries her identity card with her.
|
Cô ấy hiếm khi mang theo chứng minh thư bên mình. |
| Nghi vấn |
Did he accidentally leave his identity card at home?
|
Anh ấy có vô tình để quên chứng minh thư ở nhà không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By this time tomorrow, I will be needing my identity card to enter the building.
|
Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ cần thẻ căn cước để vào tòa nhà. |
| Phủ định |
She won't be showing her identity card at the gate; her manager already verified her.
|
Cô ấy sẽ không cần xuất trình thẻ căn cước ở cổng đâu; quản lý của cô ấy đã xác minh rồi. |
| Nghi vấn |
Will you be carrying your identity cards when you travel abroad next week?
|
Bạn sẽ mang theo thẻ căn cước khi đi du lịch nước ngoài vào tuần tới chứ? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time he travels abroad, he will have obtained his identity card.
|
Vào thời điểm anh ấy đi du lịch nước ngoài, anh ấy sẽ có được chứng minh thư của mình. |
| Phủ định |
She won't have shown her identity card by the time she boards the plane.
|
Cô ấy sẽ không xuất trình chứng minh thư của mình vào thời điểm cô ấy lên máy bay. |
| Nghi vấn |
Will they have lost their identity cards by the time the police ask for them?
|
Liệu họ có bị mất chứng minh thư vào thời điểm cảnh sát yêu cầu xem không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
People used to carry identity cards more often before the widespread use of digital identification.
|
Mọi người thường mang theo thẻ căn cước thường xuyên hơn trước khi việc sử dụng chứng minh thư kỹ thuật số trở nên phổ biến. |
| Phủ định |
Students didn't use to need to show their identity cards to enter the library.
|
Sinh viên đã từng không cần phải xuất trình thẻ căn cước để vào thư viện. |
| Nghi vấn |
Did you use to have to present your identity card to vote in the elections?
|
Bạn đã từng phải xuất trình thẻ căn cước để bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử phải không? |