(Top Banner Ad)
identity card
A2
danh từ A2 Chính trị - Xã hội

identity card

UK: /aɪˈdentɪti kɑːd/ • US: /aɪˈdentɪti kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh nhân dân thẻ căn cước giấy chứng minh thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document, typically a card, used to identify a person.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức, thường là một chiếc thẻ, được sử dụng để xác định danh tính của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to show your identity card at the border."

    "Bạn cần xuất trình thẻ căn cước tại biên giới."

  • "She lost her identity card and had to apply for a new one."

    "Cô ấy bị mất thẻ căn cước và phải làm lại cái mới."

  • "The police officer asked him to produce his identity card."

    "Cảnh sát yêu cầu anh ta xuất trình thẻ căn cước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identification Sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Verb identify Nhận dạng, xác định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị - Xã hội

Nguồn gốc của 'identity card'

Thuật ngữ 'identity card' xuất hiện tương đối gần đây, phản ánh nhu cầu xác định danh tính cá nhân một cách chính thức. Các loại giấy tờ tùy thân đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong lịch sử, nhưng 'identity card' hiện đại trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của chính phủ và các hệ thống quản lý dân cư. Trước đó, việc xác minh danh tính thường dựa vào các mối quan hệ cá nhân hoặc các đặc điểm nhận dạng khác. Ngày nay, 'identity card' là một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại, cho phép chúng ta chứng minh mình là ai trong nhiều tình huống khác nhau.

Usage Note

Thẻ căn cước, chứng minh thư. Thường được sử dụng để xác minh danh tính trong các tình huống khác nhau như khi đi du lịch, mở tài khoản ngân hàng, hoặc xuất trình cho cảnh sát khi được yêu cầu.

Prepositions

with

Đi với 'with' khi nói về việc mang theo hoặc sử dụng thẻ căn cước. Ví dụ: 'I need to bring my identity card with me'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identity card
  • valid identity card
    (thẻ căn cước hợp lệ)
  • fake identity card
    (thẻ căn cước giả)
  • national identity card
    (thẻ căn cước quốc gia)
Verb + identity card
  • show identity card
    (xuất trình thẻ căn cước)
  • require identity card
    (yêu cầu thẻ căn cước)
  • check identity card
    (kiểm tra thẻ căn cước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identity card

danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chính thức, thường là một chiếc thẻ, được sử dụng để xác định danh tính của một người.

"You need to show your identity card at the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quickly showed his identity card at the security check.
Anh ấy nhanh chóng xuất trình chứng minh thư tại trạm kiểm soát an ninh.
Phủ định
She rarely carries her identity card with her.
Cô ấy hiếm khi mang theo chứng minh thư bên mình.
Nghi vấn
Did he accidentally leave his identity card at home?
Anh ấy có vô tình để quên chứng minh thư ở nhà không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time tomorrow, I will be needing my identity card to enter the building.
Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ cần thẻ căn cước để vào tòa nhà.
Phủ định
She won't be showing her identity card at the gate; her manager already verified her.
Cô ấy sẽ không cần xuất trình thẻ căn cước ở cổng đâu; quản lý của cô ấy đã xác minh rồi.
Nghi vấn
Will you be carrying your identity cards when you travel abroad next week?
Bạn sẽ mang theo thẻ căn cước khi đi du lịch nước ngoài vào tuần tới chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he travels abroad, he will have obtained his identity card.
Vào thời điểm anh ấy đi du lịch nước ngoài, anh ấy sẽ có được chứng minh thư của mình.
Phủ định
She won't have shown her identity card by the time she boards the plane.
Cô ấy sẽ không xuất trình chứng minh thư của mình vào thời điểm cô ấy lên máy bay.
Nghi vấn
Will they have lost their identity cards by the time the police ask for them?
Liệu họ có bị mất chứng minh thư vào thời điểm cảnh sát yêu cầu xem không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to carry identity cards more often before the widespread use of digital identification.
Mọi người thường mang theo thẻ căn cước thường xuyên hơn trước khi việc sử dụng chứng minh thư kỹ thuật số trở nên phổ biến.
Phủ định
Students didn't use to need to show their identity cards to enter the library.
Sinh viên đã từng không cần phải xuất trình thẻ căn cước để vào thư viện.
Nghi vấn
Did you use to have to present your identity card to vote in the elections?
Bạn đã từng phải xuất trình thẻ căn cước để bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identity card".

Sự khác biệt về thẻ căn cước trên thế giới

Ở nhiều quốc gia, việc mang theo thẻ căn cước là bắt buộc theo luật. Tuy nhiên, ở một số quốc gia khác, việc này không bắt buộc mà chỉ là tùy chọn. Ví dụ, ở châu Âu, nhiều nước yêu cầu công dân phải luôn mang theo một loại giấy tờ tùy thân. Ở Hoa Kỳ, không có thẻ căn cước quốc gia bắt buộc, mà người dân thường sử dụng bằng lái xe hoặc các loại giấy tờ khác để chứng minh danh tính.